Đời Thủy Thủ 3

Lượt đọc: 292 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
CHƯƠNG 36
Ra mắt

❊ ❊ ❊

Chuyến xe đò Hữu Phước bốn mươi chỗ rời bến xe miền Tây lúc chín giờ sáng, hướng thẳng Tân Châu.

Võ Bằng và Như Oanh ngồi khoảng giữa, dãy ghế bên phải. Vì đi lần đầu, Như Oanh chọn ngồi phía ngoài, nép sát cửa kính để nhìn quang cảnh. Xe vừa qua khỏi Phú Lâm, đường trống, bánh xe lăn nhanh, gió đập phần phật vào thân xe.

Cánh đồng mở ra, trơ những luống cày. Thỉnh thoảng mới có một mái nhà thấp, tường vàng, ngói đỏ, nằm lặng như một chấm nhỏ giữa bãi trời mênh mông.

Như Oanh ngạc nhiên thấy ruộng hoàn toàn bỏ hoang, định hỏi, nhưng kịp nhớ bài ca dao: “Tháng Giêng là tháng ăn chơi… Tháng Tư đi tậu trâu bò. Để ta sắm sửa làm mùa tháng Năm.”

Nàng im lặng khá lâu, cố quên nỗi lo, rồi cũng buột miệng nói khẽ với Võ Bằng:

— Ba mẹ anh có khó như ba mẹ em không?

Võ Bằng lắc đầu. Anh định nói: “Ba má anh dễ tính, không hắc búa như ba má em”, nhưng kịp dừng lại. Một thoáng ngắn. Rồi anh đổi giọng:

— Bình dị lắm. Em gặp sẽ thấy thương mến liền.

— Anh bảo đảm?

— Một trăm phần trăm.

Nàng nhìn anh như muốn tin. Nhưng tâm vẫn còn một chút gì bất an:

— Thú thiệt… đây là lần đầu em về miền Tây.

Một chút ngập ngừng. Rồi như một đứa trẻ vòi vĩnh:

— Nói cho em nghe… những gì anh biết đi.

Võ Bằng nghiêng mặt qua nàng, giọng thấp:

— Miền Tây… mênh mông lắm. Chuyện cũng mênh mông. Anh chỉ biết những gì mắt thấy tai nghe thôi…

Anh nói tổng quát về Long An, về Mỹ Tho nhưng kể chi tiết các trận Rạch Gầm, Nhật Tảo hai chiến hạm mang tên. Nàng có cảm tưởng anh đang dẫn nàng đi từng bước, vào một vùng đất mà anh mang theo như một kinh nghiệm chiến đấu.

Rồi như quá mòn mỏi sau ba ngày chuẩn bị lễ tưởng thưởng, anh tựa đầu, lim dim.

***

Xe dừng ở Trung Lương. Người lên, kẻ xuống. Những sạp trái cây bày sát lề đường: vú sữa, xoài, nhãn, bưởi, chuối, cam, quýt… Mận đỏ, mận hồng, mận trắng, căng bóng dưới nắng.

Một tiếng rao vang lên, ngọt và mềm:

— Ai ăn mía ghim…

Như Oanh nghiêng đầu nhìn. Mâm mía ghim đặt trên đầu một cô gái đứng ngay cửa sổ. Những khúc mía nhỏ, thon, ghim thành chùm trên thanh trúc chẻ.

Nàng mua một chùm. Thấy Võ Bằng đã thức, nàng đưa mời. Anh nhai ngon lành:

— Mía ngọt.

Nàng nhai chậm, rồi nói nhỏ nhẹ:

— Anh kể chuyện nghe mê quá. Khi nào có thể anh tiếp tục nghen.

Như được dịp khoe tài hoạt bát, anh nói về Cai Lậy, Nha Mân, Cái Bè.

Như Oanh lại mê mẩn lắng nghe.

Đúng ngọ, xe dừng lại ở bắc Mỹ Thuận. Anh lơ xe hô to:

— Tới bắc Mỹ Thuận cô bác ơi. Xin xuống xe, qua phà!

Tất cả hành khách xuống xe. Thấy xe kẹt quá đông, Võ Bằng dẫn nàng vào một quán quen. Anh gọi cho cả hai: cơm tấm, tôm rim, trứng chiên.

Như Oanh ăn chậm, gật gù, đôi mắt sáng lên một cách rất thật:

— Ngon quá…

Sau bữa ăn, họ đứng trên bắc. Dòng nước chảy xuôi, chậm.

Những dề lục bình trôi qua, lá xanh mướt, hoa trắng, tím, hồng tươi mơn mởn. Nàng hỏi:

— Hoa gì vậy anh? Trôi lênh đênh mà đẹp dữ!

Võ Bằng nhìn theo dòng nước. Một thoáng lặng.

— Lục bình…

Anh nói chậm hơn:

— Người miền Tây… thích lắm. Dù trôi đi đâu, hoa vẫn nở, màu hoa vẫn sắc son. Biểu tượng của lòng thủy chung.  

Như Oanh trầm ngâm. Một ý nghĩ thoáng qua: Có phải… mình cũng đang trôi như vậy? Nàng hỏi:

— Sao gọi là lục bình?

Võ Bằng cười:

— Em làm như anh là cuốn tự điển…

Nàng cũng cười. Nhưng lần này, tiếng cười đã dịu hơn.

Xe chạy tiếp.

— Còn phải qua bắc nào nữa không anh?

— Qua Vàm Cống. Rồi qua một chuyến phà.

Như đụng chạm nghề nghiệp, nàng nhăn mặt:

— Bắc với phà khác nhau ra sao?

— Bắc là đọc từ tiếng Tây le bac, dùng chở xe và người qua sông. Bắc khá lớn, chở nhiều xe. Loại nhỏ gọi là phà.

Như Oanh reo khẽ:

— Em hiểu rồi. Thì ra dân Sài Gòn gọi phà Thủ Thiêm là vậy.

Võ Bằng mỉm cười:

— Nhưng dân gian cũng dùng lẫn lộn. Như dân Mỹ Tho không gọi phà mà gọi bắc Rạch Miễu. Còn Châu Đốc, cùng ngang qua dòng sông Hậu mà nơi thì gọi bắc Năng Gù nơi thì phà Châu Giang. Còn với lơ xe đò thì cùng địa điểm nhưng dùng chữ khác nhau. Em đã có nghe chắc không để ý: “Tới bắc nhưng qua phà!”

— Ngộ quá! Cũng ngộ như địa danh Năng Gù!

— Vùng này xưa dân Miên ở, tên Năng Gô, mình đọc trại thành Năng Gù. Cũng như Svay Ton thành Tri Tôn.

— Nhiều điều thú vị thật. Đúng là đi cho biết đó biết đây.

— Trước khi tới Năng Gù, mình còn qua các địa danh lạ khác: Chắc Cà Đao, Mặc Cần Dưng, Bằng Lăng. Anh cũng chỉ nghe tên. Để sưu tầm nguồn gốc rồi kể sau.

Như Oanh trầm ngâm nhìn dòng sông một lúc, rồi nghiêng mặt hỏi nhỏ:

— Chừng nào thì mình ngang qua mấy chỗ đó?

— Khoảng nửa tiếng, sau khi qua bắc Vàm Cống.

***

Xe dừng. Anh lơ xe lại la to. Tiếng vang vang mà thân ái:

— Tới bắc Vàm Cống bà con ơi. Xin xuống xe, qua phà.

Tiếp theo là tiếng rao lanh lảnh:

— Ai ăn mía ghim.

Võ Bằng âu yếm hỏi:

— Em thích ăn uống gì không?

Nàng lắc đầu:

— Em còn no quá!

Trên chiếc bắc, Như Oanh nắm bàn tay Võ Bằng trên lan can:

— Từ đâu có địa danh Vàm Cống, anh Bằng?

— Mấy năm trước, một lần chiến hạm qua đây, ông Hạm trưởng có giải nghĩa: vàm là con sông nhỏ chảy ra Hậu giang. Tại vàm, người ta xây một cái cống để điều tiết lưu lượng nước. Người dân kết hợp thành địa danh Vàm Cống. Có nhiều vàm lắm: Vàm Cỏ Đông, Vàm Cỏ Tây, Vàm Nao, Vàm Rầy, Vàm Láng, Vàm Xáng…

— Chắc vì nhiều vàm nên lục bình sông Hậu nhiều hơn sông Tiền?

— Không phải đâu! Vì sông Hậu nước rề rề chảy, ít sóng to gió lớn, nên lục bình dễ sinh sôi.

Cả hai lặng thinh nhìn từng dề lục bình trôi hàng hàng như đang tách nguồn về biển.

Như Oanh chợt reo nhẹ:

— Em vừa nhớ bài thơ ‘Ðêm Qua Bắc Vàm Cống’ của Tô Thùy Yên. Bài thơ đẹp mà buồn. Nàng đọc khẽ:

Đêm qua bắc Vàm Cống

Mối sầu như nước sông…

Chiếc bắc xa dần bến

Đời xa dần tuổi xanh…

Nước tách nguồn về biển

Sầu lại chảy vào hồn.

Một lúc, Như Oanh hỏi khẽ:

— Chừng nào mới tới nhà, anh Bằng?

Anh liếc đồng hồ:

— Nếu không kẹt phà, khoảng năm giờ chiều!

— Gì mà lâu dữ vậy?

— Còn phải qua một chuyến đò nữa.

— Qua đò?

Võ Bằng nghe nhưng không trả lời. Anh có phần hồi hộp: “Không biết… ba má sẽ nghĩ gì về Như Oanh?”

Anh chưa từng lo điều này trước đây. Nhưng kinh nghiệm hôn nhân của các anh chị còn đó. Anh bắt đầu thấy lo.

Như Oanh quay sang nhìn Võ Bằng. Lần đầu tiên, nàng hình dung rõ ràng: con đường về nhà anh không phải là một con đường thẳng, trơn tru.

— Anh đi đi về về… vất vả quá hả?

Một khoảng lặng. Giọng Võ Bằng quan tâm:

— Em muốn trở về Sài Gòn không?

Nàng lắc đầu, không suy nghĩ:

— Không. Anh đến đâu, em đến đó.

Võ Bằng nắm lấy bàn tay nàng, bóp nhẹ.

***

Xe lên bắc Vàm Cống hướng về Long Xuyên. Một bảng hiệu nền xanh chữ trắng hiện ra. Nàng đọc:

— Thốt Nốt.

Võ Bằng nhìn nàng mỉm cười:

— Đọc lại lần nữa xem.

— Thốt Nốt.

— Người ở đây đọc “Thóc Nóc”.

— Sao ngộ vậy?

— Anh cũng không biết…

Như Oanh cười. Nhưng rồi lại im.

Một nỗi lo mới, nhỏ thôi, nhưng rõ: “Giọng nói của mình… có lạc lõng không? Giọng nói của ba mẹ Võ Bằng có dễ nghe không? Lời lẽ có khe khắt lắmkhông!

Nàng hỏi, để xua đuổi:

— Quê anh có gì đặc biệt, anh Bằng?

— Tân An là xã nghèo, bên bờ sông Tiền, cách chợ Tân Châu bốn cây số, cách biên giới Miên chừng mười một. Dân số trên mười ngàn, đa số làm ruộng, trồng cây ăn trái, nuôi cá, nuôi tằm, ươm tơ. Ba má anh chị của anh được may mắn làm công chức, giáo viên. Ba anh cũng có chút tiếng tăm. Người lạ đến Tân Châu hỏi ông Võ Hảo là ai cũng biết.

Giọng Như Oanh bất an:

— Em lại lo. Ba mẹ anh mà chê em thì mắc cỡ lắm.

— Anh nghĩ ngược lại. Ba má anh sẽ nức nở khen thằng con khéo chọn vợ.

Như Oanh đập vai anh:

— Hy vọng được vậy. Giờ kể tiếp về Tân An đi.

— Tân An có hàng xóm là xã Vĩnh Xương sát biên giới, đất phù sa rất tốt, dân số chừng ngàn người chuyện ruộng rẫy. Gần đó có Núi Nổi, cao chưa tới mười thước mà mùa nước lên, bất kể bao nhiêu, núi cứ nổi bồng bềnh giữa biển nước. Nhất định anh sẽ đưa em đến viếng.

— Nghe hấp dẫn quá. Mà Núi Nổi thuộc quận nào?

— Cũng thuộc Tân Châu.

Mắt Như Oanh sáng lên:

— Em nhớ tới câu ca dao “Gái nào thảo bằng gái Tân Châu. Tháng ngày dệt lụa trồng dâu. Thờ cha kính mẹ quản đâu nhọc nhằn”. Em thắc mắc sao anh không chọn vợ Tân Châu mà lại chịu vất vả chọn em?

Võ Bằng lắc đầu:

— Ba má anh cũng đã giới thiệu vài cô nhưng không duyên nợ.

— Lại có câu: “Chuối non giú ép chát ngầm. Trai tơ đòi vợ khóc thầm cả đêm”. Anh có vậy không?

Võ Bằng gật đầu:

— Có. Từ khi gặp em.

Như Oanh kề tai anh, thì thầm:

— Nghe thương quá! Tặng anh đây: “Phải chi em vác nổi cây súng đồng. Hải Quân đi thế, cho chồng nghỉ ngơi.”

Võ Bằng choàng tay qua vai nàng, hôn phớt lên má:

— Cám ơn em nhiều…

Nàng hăng hái hỏi tiếp:

— Em có nghe loại vải nổi tiếng lãnh Mỹ A ở Tân Châu. Việc trồng dâu nuôi tằm hẳn dính dáng đến loại vải này?

— Không chỉ dính dáng mà chính là nguồn cội của lãnh Mỹ A. Người ta thành lập nhiều cơ sở chuyên trồng dâu nuôi tằm, Rồi xây dựng các lò ươm tơ, các xưởng dệt, nhà nhuộm vải. Nếu em thích, anh đưa em đi xem trọn chu trình từ tằm đến vải.

— Em thích lắm.

— Nhắc nuôi tằm, anh ao ước sống qua thời xa xưa: “Sáng trăng trải chiếu hai hàng. Bên em đọc sách, bên chàng quay tơ.”

Như Oanh bụm miệng cười đến đỏ mặt. Võ Bằng cố nhịn:

— Ngày xưa khác, bây giờ phải như thế cho hợp thời. Em tiếp tục sách đèn, còn anh giải ngũ thất nghiệp, về quay tơ dệt vải.

Như Oanh rút khăn tay lau nước mắt, lòng nghe hạnh phúc tràn trề. Bên Võ Bằng lúc nào cũng thoải mái, vui tươi.

***

Tới Châu Đốc, xe qua phà Châu Giang. Một cổng vòm thật đẹp hiện ra, tiếp sau là một thánh đường nhỏ hai màu xanh và trắng, thanh khiết, trang trọng.

Võ Bằng nói:

— Người Chàm ở đây, Thánh đường Hồi giáo Mubarak.

Như Oanh nhìn, nghĩ đến một vùng đất xa lạ. Một nền văn hóa khác. Một dòng người khác. Và mình… sắp bước vào một thế giới khác nữa.

Nàng kêu khẽ:

— Người Chàm sao ở đây? Em tưởng họ ở miền Trung.

— Họ chính là hậu duệ từ vương quốc Chàm, thủ đô Đồ Bàn ở Bình Định. Sau thời Chế Bồng Nga, vương quốc suy yếu rồi tan rã, dân Chàm tản cư sang Miên, rồi từ Miên họ sang Châu Đốc. Họ dệt sà rông, khăn choàng, nón. Đánh bắt cá tôm, buôn bán…

Xe đò chạy đến hàng rào Thánh đường, quẹo trái. Con đường từ Châu Giang sang Tân Châu nhỏ hẹp, nhà cửa thưa thớt. Bên trái là con kinh đào. Bên phải ruộng đồng đang phơi đất.

***

Từ bến xe Tân Châu, họ đi xe lôi máy thêm bốn cây số hướng về biên giới Miên.

Con đường đất, nhiều ổ gà. Hai bên là nhà dưới rừng dừa, giữa cây ăn trái.

Tiếng máy nổ đều đều. Gió hâm hấp mang theo mùi nước, mùi đất, mùi nắng.

Như Oanh lặng thinh, chỉnh lại áo, vuốt nhẹ tóc.

Tim đập nhanh.

Rồi qua một chuyến đò nhỏ mới đến nơi.

Ngôi nhà năm gian nằm gần cuối con kinh. Mái ngói âm dương phủ rêu. Hàng cau trước sân. Các cánh cửa màu xanh thẫm. Hai con chó đá đứng canh hai bên.

Không gian tĩnh lặng đến mức nghe rõ cả tiếng tim thình thịch.

Một người đàn bà mặc áo bà ba trắng đang ngồi ở gian cuối bán tạp hóa vụt đứng lên, bước vội đến.

Bà reo to:

— Bằng! Con về đó hả?

Tiếng gọi bật tiếp như đã chờ từ lâu:

— Ông ơi! Thằng Bằng về!

Từ gian giữa, ông Võ Hảo bước ra. Áo sơ mi cũ. Quần tây xám. Dép nhựa mòn gót.

— Về sao không báo?

Giọng ông trách nhẹ. Nhưng ấm.

Rồi ông nhìn sang Như Oanh.

— Ai đây?

Nàng cúi đầu:

— Con kính chào hai bác.

Võ Bằng cười, giọng bình thản mà chắc:

— Thưa ba má… con dâu tương lai của ba má đây.

Ông bà lặng nhìn. Một khoảnh khắc. Rất ngắn. Nhưng dài như cả quãng đường vừa đi. Rồi người mẹ bật lên:

— Vậy sao… Bất ngờ quá!

Giọng chân tình.

Nhưng trong lòng Như Oanh vẫn gợn lên làn sóng ngỡ ngàng pha lẫn bối rối. Nàng ngước lên. Cố nở một nụ cười thật tươi.

Ông Hảo đổi giọng thân tình:

— Vô nhà đi cháu.

Bà Hảo nhìn người khách lạ. Nàng mặc quần jeans, áo sơ mi thiên thanh. Tóc buông xõa ngang vai, gọn gàng, tự nhiên. Đôi bông tai kim cương nhỏ nhắn lấp loáng làm nổi nét thanh nhã lên khuôn mặt trái xoan không son phấn.

Bà nắm lấy tay Như Oanh, giọng vui mừng:

— Đi cháu.

Cái nắm tay ấy, lời nhẹ êm, khiến Như Oanh cảm thấy tim đập bớt nhanh.

Bên trong căn nhà đơn sơ mà khoảng khoát. Năm gian, nhưng chỉ ba gian thông nhau. Gian giữa đặt bàn thờ gia tiên trang nghiêm. Các cây nhang đang thoảng tỏa mùi trầm. Phía trước là phòng khách với bộ bàn ghế bằng gỗ nâu có vân, sang trọng, cổ kính.

Gian bên trái là phòng ngủ. Ngoài phòng kê bộ ngựa gỗ — nơi Võ Bằng từng nằm suốt những năm tuổi trẻ.

Gian bên phải, ngoài phòng ngủ là bộ trường kỷ chạm trổ công phu. Trên vách treo ảnh gia đình, bằng khen của ông Hảo, kỷ niệm ba mươi năm công tác tại Ty Điền Địa. Phía dưới là màn ảnh truyền hình.

Ông Hảo bảo cô bé mười lăm tuổi đứng gần mang vali vào buồng cho Như Oanh. Rồi ông nói bằng giọng ra lệnh Võ Bằng như thời xa xưa:

— Con thì vẫn ngủ ngoài bộ ngựa gỗ.

Bà Hảo chỉ ghế cho Như Oanh:

— Cháu ngồi đây. Nhà quê đơn sơ, đừng ngại.

Như Oanh mỉm cười, giọng chân thành:

— Nhà thật ấm cúng. Cháu rất thích.

Võ Bằng ngồi bên nàng. Ông bà Hảo ngồi đối diện. Không khí như một bữa gặp mặt gia đình. Như Oanh ngồi ngay ngắn, trang trọng nói:

— Thưa hai bác, ba má cháu kính gửi hai bác chút quà.

Nàng lấy từ túi xách, trao gói trà Ô long cho ông, chiếc khăn quàng cho bà.

Ông Hảo kêu khẽ:

— Ba má cháu bày đặt quá! Nhớ về nói lại hai bác cám ơn.

Võ Bằng cũng đưa quà của mình: chai Hennessy cho ba, tiêu Hà Tiên cho má.

Ông bà nhìn nhau, cười.

Ông Hảo quay sang Như Oanh:

— Cháu còn đi học hay làm gì rồi?

— Dạ, cháu đi dạy.

Bà Hảo kêu lên thích thú:

— Đi dạy hả? Bác cũng từng đi dạy. Cháu dạy lớp mấy?

— Dạ, đệ nhất cấp.

Ông Hảo gật gù:

— Giỏi! Nghề giáo cao quý. Dạy trường nào?

— Dạ, trường Gia Long.

— Ái dà… còn giỏi nữa. Trường nổi tiếng nhất nước.

Như Oanh cúi mặt. Cái tên Vinh thoáng qua như một mũi kim châm. Không đau, nhưng vẫn biết. Nỗi ray rứt cũng tan nhanh.

Cô bé giúp việc đang châm trà thì tiếng gọi từ cửa chen vào:

— Chị Ba ơi, cho em mua một chai Nhị Thiên Đường, ông chồng em khi không nhức đầu như búa bổ!

Mọi người nhìn ra. Một người đàn bà trạc tuổi bà Hảo mắt sáng lên:

— Có khách Sài Gòn à? Đẹp mà sang quá!

Bà Hảo không giấu được vẻ hãnh diện:

— Bạn gái thằng con tôi đó.

Người đàn bà mua hàng chăm chăm nhìn Như Oanh khiến nàng buộc phải cúi chào.

Bà ta oang oang:

— Con chị khéo chọn. Chúc mừng nghen!

Bà Hảo đi lấy chai dầu. Khi trở lại, ông Hảo nhắc:

— Chắc tụi nó chưa cơm nước gì!

— Ừ phải. Tôi quên mất.

Bà quay lưng. Như Oanh đứng lên bước theo. Ra sau hè, qua vườn rau xanh um, bà Hảo chỉ căn nhà nhỏ:

— Nhà tắm đó. Cơm nước để bác lo.

Như Oanh nài nỉ xin phụ, nhưng bà xua tay.

Lần đầu tiên Như Oanh tắm gáo. Nước trong, mát lạnh.  Từng gáo nước giội xuống vai, chảy dọc theo lưng, như rửa đi một lớp đời quen cũ mà nàng không nhận ra mình đang mang theo.

Nàng bật cười một mình. Lạ — mà thích.

***

Trong phòng khách, ông Hảo hỏi:

— Con được nghỉ phép mấy ngày?

— Dạ, ba ngày.

— Ngày đi, ngày ở, ngày về? Sao ngắn vậy? Đâu đủ thì giờ tin cho anh chị con về gặp con và bạn con.

— Dạ, Sài Gòn biểu tình, lộn xộn. Quân nhân bị cấm trại.

Ông im một lúc, rồi hỏi:

— Con nhỏ đó… con nhà ai vậy?

— Dạ, ba má là thương gia ở Sài Gòn.

— Thương gia… chắc giàu?

— Dạ.

— Người ta… khác mình!

— Dạ.

— Ở Tân Châu đâu có thiếu người để con cưới…

Võ Bằng lặng thinh, bất an. Ông Hảo lại tiếp:

— Con tính tiến tới thật sao?

— Dạ, nên con mới dẫn cô ấy gặp ba má.

Ông nhìn chăm chăm:

— Con có nghĩ, một tiểu thư… chịu sống ở nhà quê, với cá kho cơm trắng?

Võ Bằng không trả lời.

— Quen bao lâu rồi? Mấy lần con về sao không nghe nói tới?

— Dạ, sáu tháng, từ ngày con lên chức hạm trưởng.

Ông Hảo giật mình:

— Hả? Con là… hạm trưởng? Ba mừng. Ở đây, giỏi lắm cũng chỉ làm tài công tàu đò.

Nước mắt Võ Bằng ứa ra. Ông hỏi tiếp:

— Ba má nó có biết chuyện chưa?

— Dạ biết.

— Nói sao?

— Dạ… đồng ý.

Ông Hảo nhìn con, nửa ngờ, nửa tin:

— Đồng ý thiệt?

Võ Bằng rành mạch kể nỗi đoạn trường mình đã trải qua. Ông Hảo lắng nghe rồi lắc đầu cười:

— Ba hồi đó cũng khổ sở vì má con. Nhưng con lỳ hơn ba!

Hai cha con bật cười. Tiếng cười xua tan bầu không khí căng thẳng.

***

Bữa cơm dọn ra. Cá kết chiên. Canh chua bông súng.

Bà Hảo nói:

— Không chuẩn bị nên đạm bạc.

Như Oanh khẽ lắc đầu:

— Hai món này cháu chưa từng ăn.

Ông Hảo nâng chai rượu trong veo:

— Hôm nay vui, uống chút ba xị đế. Chai Hennessy để cúng kiếng.

Ông rót vào ly rồi đưa về phía Như Oanh:

— Cháu thử?

Như Oanh lắc đầu:

— Dạ, cháu không dám.

Ông cười, quay sang Võ Bằng:

— Cha con mình dô!

Ly chạm nhẹ.

Bà Hảo gắp cho nàng miếng cá ngon nhất.

— Cháu ăn đi. Cá… giòn lắm,

Như Oanh ăn chậm, nhớ lời mẹ dặn dò… ăn coi nồi ngồi coi hướng.

***

Đêm xuống.

Như Oanh nằm trên sạp giường, trải chiếu.

Tiếng dế, tiếng côn trùng, tiếng gió luồn qua mái ngói, tiếng sóng vỗ bờ hòa thành một hòa tấu không có ở Sài Gòn.

Căn phòng nóng, không máy lạnh.  

Nàng đứng dậy, mở cửa sổ. Bầu trời đen, sâu thẳm. Ánh trăng sáng hơn cả đèn đường.

Ngôi làng im lìm như say ngủ. Khác hẳn Sài Gòn giờ này còn náo nhiệt.

Nàng chợt nghĩ: một ngày nào đó, nếu phải về đây sống, liệu nàng có quên tiếng còi xe hơi, tiếng nổ xích lô máy?

Nàng trở lại giường. Mùi gỗ thông thoảng dịu, như một thứ hương lâu bền và thấm sâu.

Nàng thấy lưng hơi đau. Nhưng rồi cũng thiếp đi…

***

Sáng hôm sau, đi chợ nổi. Chiếc xuồng ba lá không đủ sức chở thêm ông Hảo. Như Oanh bước xuống, xuồng đong đưa, suýt ngã. Võ Bằng kịp nắm tay giữ lại.

Chiếc xuồng nhẹ nhàng rẽ đám lục bình, lướt chậm.

Bình minh trên sông chẳng kém gì bình minh An Thới. Mặt trời lên nhuộm đỏ vùng trời. Mặt nước lấp lánh như dát vàng.

Từ khắp ngả, xuồng ghe đổ về tấp nập, tiếng người gọi nhau í ới, tiếng máy nổ giòn tan, tiếng chèo khua nước.

Chợ nổi hiện ra.

Mỗi ghe một sản phẩm: chôm chôm, măng cụt, sầu riêng, bắp cải, su hào, cà rốt, các loại khô, cá, mắm. Họ vừa bán vừa trao đổi lẫn nhau.

Một vài ghe bán đồ ăn sáng: hủ tiếu, bún riêu, cháo lòng.

Như Oanh mê mẩn nhìn ngắm. Nàng chưa từng thấy khu chợ nào kỳ lạ và độc đáo như vậy. Mỗi chiếc ghe một món hàng, mỗi người một cuộc đời — nhưng tất cả trôi cùng dòng nước.

Như đôi vợ chồng, hai cá thể nhưng chung dòng đời…

Bà Hảo chèo xuồng len lỏi qua những chiếc ghe. Thỉnh thoảng bà ghé lại xem hàng, trả giá, rồi mua.

Cuối cùng bà chỉ vào một ghe neo đậu gần đó:

— Ghé ăn sáng. Hủ tiếu Nam Vang ghe này nổi tiếng. Nước lèo ngọt, bánh dai ngon.

Bà nhẹ nhàng cập vào. Người bán hàng — một cô gái trẻ — tươi cười niềm nở. Bà Hảo gọi ba tô đặc biệt. Như Oanh ăn thử. Đúng như bà nói — nàng cảm thấy đây là tô hủ tiếu ngon nhất từng được ăn.

Bà hỏi Như Oanh:

— Cháu thấy chợ nổi thế nào?

— Dạ, cháu thích lắm! Nhất là thấy ai cũng vui vẻ, thật thà.

— Nghe cháu thích, bác mừng. Nhưng thực tế không phải lúc nào cũng êm đềm đẹp đẽ như vậy. Có những mùa nước nổi, nước lênh láng khắp nơi, cả tháng trời không ai bước ra khỏi cửa. Rồi những mùa hạn hán, nắng cháy da, đồng ruộng cằn cỗi, nứt nẻ.

Bà ngưng một chốc, rồi nói tiếp, giọng nhẹ nhàng:

— Cháu biết không, thương nhau thì dễ nhưng sống đời mới khó.

Như Oanh lặng người. Chiếc xuồng chao đảo, rất nhẹ, nhưng đủ làm nàng nhận rõ câu nói ấy thấm thía đến mức nào.

Nàng nói, sau một lúc trầm ngâm:

— Cháu hiểu. Cháu hiểu đạo vợ chồng là đồng cam cộng khổ.

Bà Hảo cảm thấy hài lòng, thư thả chèo xuồng trở về.

Trên đường, Võ Bằng nói với bà muốn đưa Như Oanh đi thăm vài thắng cảnh, sẽ không ăn cơm trưa.

Bà đổ họ lên bờ. Võ Bằng bao luôn chiếc xe lôi máy đi Thánh địa Hòa Hảo, chùa Giồng Thành, Phù Sơn Tự (Chùa Núi Nổi). Mỗi nơi họ cầu xin mối lương duyên được xuôi chèo mát mái, đời đời bên nhau.

***

Buổi tối.

Mâm cơm sum họp. Cá lóc kho, canh cua đồng, rau muống xào tỏi, dưa cải chua.

Như Oanh ăn ngon lành. Bà Hảo vừa ăn vừa chỉ cách xào nấu. Nàng cố nhập tâm để về nhà trổ tài.

Sau bữa cơm, Như Oanh định tiếp dọn dẹp nhưng bà Hảo ngăn cản. Bà bảo có đứa giúp việc lo rồi.

Võ Bằng nhìn ba. Rồi nhìn má.

Anh biết — nếu không nói lúc này, sẽ không bao giờ nói được nữa.

— Thưa ba má…

Giọng anh chậm nhưng rõ:

— Con xin phép ba má cho chúng con tiến tới hôn nhân.

Ông Hảo nhìn vợ. Bà gật đầu. Ông nghiêm giọng:

— Nếu thật ba má cháu Oanh đồng ý thì ba má không có lý do gì không đồng ý.

Như Oanh run run:

— Con… biết ơn nhiều…

Võ Bằng tiếp lời:

— Hai tháng nữa con phải đi công tác. Xin ba má cho làm đám hỏi tháng tới.

Ông Hảo nói:

— Phải coi ngày tốt.

Võ Bằng kêu khổ thầm: “Thì giờ eo hẹp mà còn coi ngày tốt xấu!’’ Nhưng biết tính ông, Võ Bằng nói xuôi:

— Dạ.

Bà Hảo khích lệ:

— Chọn ngày xong ba má điện tín ngay cho con. Rồi con trình ba má của cháu Oanh quyết định.

— Dạ.

Ông Hảo tiếp:

— Vợ chồng các anh chị con sẽ tham dự. Vậy con liệu chỗ ăn ở.

— Con cũng sẽ chuẩn bị xe và các mâm lễ vật. Ba má đừng mang gì theo…

Ông Hảo nắm hai vai Võ Bằng, mỉm cười:

— Hạm trưởng có khác, lo liệu được lắm. Ba má thật hãnh diện.

Ông quay sang Như Oanh:

— Còn với con, hãy tin là con sẽ được thương yêu như con ruột.

Như Oanh có cảm giác như hồn mình hòa vào cây cỏ miền quê Tân An.

***

Sáng hôm sau, Võ Bằng và Như Oanh lên đường trở lại Sài Gòn. Quà quê gói đầy.

Ông Hảo cười nói với Như Oanh:

— Còn quà cho cháu, hẹn ngày đám hỏi nghen.

Ông bà tiễn tận bến xe.

Xe lăn bánh, Như Oanh ngoái lại. Hai người vẫn đứng đó, vẫy tay.

Khi khuất hẳn, nàng gọi nhỏ:

— Anh Bằng!

— Hử?

— Em rất vui.

Nàng im lặng một lát, rồi nói khẽ:

— Cám ơn anh.

— Vì?

— Vì cho em thấy một cuộc sống khác, êm ấm, an bình.

Võ Bằng choàng tay qua vai nàng, thì thầm:

— Anh mới là người phải cảm ơn em. Cảm ơn em đã yêu anh.

Nàng tựa đầu vào vai anh, nhắm mắt. Nàng không ngủ, mà ôn lại từng chi tiết của chuyến đi. Và mỉm cười…

 

Nguồn: Việt Nam Thư Quan
Được bạn: Ct.Ly đưa lên
vào ngày: 26 tháng 8 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.