Chiến dịch "Hoa ngày chiến tranh" kéo dài sáu tháng rưỡi, quân đội chính quy tuân thủ nghiêm ngặt chiến lược đã định, cuối cùng đã giành lại toàn bộ bán đảo Triều Tiên, tiêu diệt hơn 60 vạn quân địch.
Trong cuộc chiến trên bán đảo, phần lớn sư đoàn chủ lực của quân Nhật đã bị tiêu diệt. Vô số "danh tướng" và "lão tướng" lục quân hoặc tử trận, hoặc trở thành tù binh, bỏ mạng trên chiến trường này.
Việc lục quân tinh nhuệ Nhật Bản hao binh tổn tướng ở Triều Tiên khiến họ cảm thấy bất lực sâu sắc trước những diễn biến tiếp theo của cuộc chiến, đồng thời đánh dấu một giai đoạn hoàn toàn mới của cuộc chiến tranh này.
Về phía quân đội chính quy, sau khi giành được thắng lợi mang tính bước ngoặt này, sĩ khí toàn quân lên cao. Hơn một triệu quân trên bán đảo lập tức triển khai chỉnh đốn, đồng thời điều chỉnh bố trí để chuẩn bị cho các chiến dịch tiếp theo.
Xét về mặt địa lý, sau khi chiếm được bán đảo Triều Tiên, quân đội chính quy đã tạo ra rất nhiều điều kiện thuận lợi để tiếp tục tấn công vào lãnh thổ Nhật Bản, đặc biệt là khu vực Busan ở phía Đông Nam, nơi có giá trị chiến lược to lớn.
Busan chỉ cách đảo Honshu và Kyushu của Nhật Bản một eo biển Triều Tiên, với khoảng cách không quá 200 km. Đặc biệt, nơi này chỉ cách đảo Tsushima hơn 40 km, là căn cứ xuất phát lý tưởng để đổ bộ lên Nhật Bản.
Hơn nữa, việc chiếm giữ Busan còn cải thiện đáng kể khả năng không kích Nhật Bản của quân đội chính quy. Khoảng cách từ Busan đến cảng Kure là 340 km, đến Kobe là 560 km và đến Tokyo là 940 km.
Trong đó, Kure và Kobe đều là những cảng quan trọng ở biển nội địa Seto. Khoảng cách này đồng nghĩa với việc máy bay chiến đấu của quân đội chính quy có thể thường xuyên và hiệu quả tấn công các mục tiêu ở đó, khiến các chiến hạm Nhật Bản ẩn náu trong biển nội địa mất đi sự bảo vệ an toàn.
Về phần Tokyo, dù Busan vẫn còn cách khá xa, nhưng ít nhất nó cũng tốt hơn Vladivostok và đảo Jeju. Ít nhất, quân đội chính quy có thêm một căn cứ xuất phát mới, từ đó gia tăng đáng kể mối đe dọa đối với Tokyo.
Khi chiến sự trên bán đảo Triều Tiên kết thúc, nhiều quốc gia trên thế giới cho rằng Hoa Hạ có thể chấp nhận một cuộc "hành quân lặng lẽ", hai bên có lẽ sẽ sớm bắt đầu tiếp xúc ngoại giao và tiến vào giai đoạn đình chiến, giảng hòa.
Thế nhưng, khi mà cuộc chiến đã leo thang đến mức này, Hoa Hạ căn bản không muốn dừng tay. Hơn nữa, họ đã tuyên bố rõ ràng điều kiện hòa đàm là Nhật Bản phải đầu hàng vô điều kiện, vậy thì nhất định phải nói được làm được.
Bởi vậy, ngay sau khi chiếm được Busan một tuần, quân đội chính quy liền bắt đầu chiến dịch đổ bộ đã được lên kế hoạch từ trước.
Điều mà quân Nhật không ngờ tới là lần này, hướng tấn công không phải là eo biển Triều Tiên mà họ vẫn luôn dự đoán, mà là các đảo lớn ở phía nam Kyushu và quần đảo Nansei.
Động thái này rõ ràng là một kế hoạch đã được Hoa Hạ ấp ủ từ lâu, vừa nhằm mục đích đánh bất ngờ, tấn công vào điểm yếu của quân Nhật, vừa ẩn chứa những tính toán bố cục cho giai đoạn giải quyết hậu quả của cuộc chiến.
Mặc dù trọng tâm phòng ngự của quân Nhật đều đặt ở Tây Nam Honshu và phía tây Kyushu, lực lượng trên những hòn đảo bị tấn công này rất yếu ớt, nhưng quân đội chính quy vẫn tung vào đó một lực lượng lớn, quyết tâm đánh nhanh thắng nhanh.
Trong đó, các đơn vị nhận nhiệm vụ đổ bộ chủ yếu đến từ lực lượng đồn trú trên đảo Jeju, cùng với một số đơn vị được điều động từ lực lượng đồn trú trên quần đảo Ryukyu.
Những đơn vị này bao gồm Lữ đoàn 3 và Liên đội 22 của Thủy quân lục chiến, Sư đoàn Bộ binh hạng nhẹ số 7 của Lục quân, với tổng quân số hơn 28.000 người.
Hạm đội 5 Hải quân cũng phái ra một biên đội hùng hậu, bao gồm cả tàu chiến, để yểm trợ và hỗ trợ hỏa lực cho chiến dịch đổ bộ.
Do thực lực công và thủ của hai bên chênh lệch quá lớn, cuộc tấn công của quân đội chính quy vào các đảo lớn phía nam và quần đảo Nansei diễn ra vô cùng thuận lợi. Đến tuần cuối cùng của tháng 4 năm 1932, họ đã lần lượt chiếm được toàn bộ các hòn đảo.
Sau đó, quân đội chính quy bắt đầu xây dựng sân bay trên đảo gần Cửu Châu, nhắm đến việc không kích các căn cứ không quân của Nhật Bản.
Việc đánh chiếm các đảo lớn như Góc Chư và quần đảo Nôn Cát Còi chỉ là khúc nhạc dạo trong một loạt các hành động đổ bộ theo kế hoạch của quân đội chính quy. Khi công tác chuẩn bị cho chiến dịch này kết thúc, các hoạt động tác chiến chính thức bước vào giai đoạn thực thi.
Mục tiêu tấn công tiếp theo của quân đội chính quy là hai địa điểm, nhưng vẫn không nằm ở hướng tây nam, nơi quân Nhật tập trung phòng thủ.
Hai mục tiêu đó lần lượt là đảo Bát Trượng, nằm cách Đông Kinh 240 cây số về phía nam, và đảo Hokkaido.
Đảo Bát Trượng thuộc quần đảo Izu ở Thái Bình Dương, là một trong những đảo lớn nhất của quần đảo này. Hải quân Nhật Bản đã xây dựng sân bay và các công trình khác trên đảo từ năm năm trước. Thêm vào đó, vị trí của đảo gần Đông Kinh, nên việc quân đội chính quy đánh chiếm hòn đảo này là điều dễ hiểu.
Về phần Hokkaido, dù chỉ chính thức thuộc về Nhật Bản hơn sáu mươi năm, nhưng nó là một trong bốn đảo lớn của Nhật Bản.
Đồng thời, dân số Hokkaido tương đối ít, lực lượng phòng ngự của quân Nhật cũng kém xa so với các vùng của Honshu và Kyushu. Vì vậy, trong số các địa điểm đổ bộ lên lãnh thổ Nhật Bản, Hokkaido là nơi dễ dàng nhất để tấn công. So sánh giữa tầm ảnh hưởng và độ khó, nơi này được xem là một mục tiêu lý tưởng.
Thực tế, kế hoạch đổ bộ lên Hokkaido của quân đội chính quy đã được ấp ủ từ lâu, và Tập đoàn quân số 4 được thành lập đặc biệt cho nhiệm vụ này.
Chỉ là sau đó, do chiến sự ở bán đảo Triều Tiên, một phần binh lực đã được điều động để thành lập Tập đoàn quân số 5, ảnh hưởng đến tiến độ đổ bộ. Thêm vào đó, mùa đông đến khiến kế hoạch này bị trì hoãn đến tận bây giờ.
Giờ đây, khi chiến sự ở bán đảo đã kết thúc, khí hậu cũng dần thích hợp cho các hoạt động quân sự, việc đổ bộ lên Hokkaido lại được nhắc đến và nhanh chóng bước vào giai đoạn thực tế.
Để chuẩn bị cho chiến dịch này, quân đội chính quy đã điều toàn bộ Tập đoàn quân số 5, vốn đã chuẩn bị cho hướng này, về Vladivostok, thay thế Tập đoàn quân số 4 đóng giữ. Tập đoàn quân số 4 sẽ dồn toàn lực vào nhiệm vụ tấn công Hokkaido.
Tập đoàn quân số 4 bao gồm Quân đoàn 13, Quân đoàn 24, Sư đoàn 104, Sư đoàn 109, Sư đoàn bộ binh hạng nhẹ số 4, cùng với Lữ đoàn Thủy quân lục chiến số 2 và Trung đoàn 23 được điều đến để hỗ trợ đổ bộ, tổng cộng khoảng 17 vạn quân.
Về phía hải quân, để hỗ trợ chiến dịch này, Hạm đội 7 đã được tăng cường, bổ sung thêm ba chiếc thiết giáp hạm lớp "Tiểu Nhung" và hai chiếc tuần dương hạm hạng nặng lớp "Chiết Giang" vừa hoàn thành sửa chữa ở hậu phương.
Cùng với năm chiếc chiến hạm lớn này, còn có Đội khu trục hạm số 7 mới được tái lập, bao gồm sáu chiếc khu trục hạm phòng không kiểu mới nhất lớp "Thiên Ngô II".
Nhờ vậy, thực lực của Hạm đội 7 trên mặt nước đã tăng lên đáng kể, với ba thiết giáp hạm, hai tuần dương hạm hạng nặng, bốn tuần dương hạm hạng nhẹ và mười tám khu trục hạm.
Đến đầu tháng 5 năm 1932, các đơn vị tham chiến của quân đội chính quy đã hoàn thành công tác chuẩn bị theo kế hoạch, và bắt đầu tiến hành các hoạt động đổ bộ lên Hokkaido và đảo Bát Trượng.
Trong đó, chiến dịch tấn công Hokkaido được triển khai trước. Dưới sự yểm trợ của hạm đội, quân đội chính quy xuất phát từ Vladivostok, tiến về mục tiêu.
Địa điểm đổ bộ được quân đội chính quy chọn là bờ biển Tây Hải của bán đảo Độ Đảo, phía tây nam Hokkaido, cụ thể là khu vực Bộ Sử Thôn.
Khi thời điểm tấn công đã điểm, tiếng pháo hạm vang vọng mặt biển, quân đội chính quy chính thức mở màn cho cuộc chiến tấn công lãnh thổ Nhật Bản.