Khai Thiên Kích Chiến 1860

Lượt đọc: 4029 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 479
Sau Điều Ước Thời Đại - Chung Cực Chiến Hạm

❊ ❊ ❊

Thời gian thấm thoắt thoi đưa, từ sau thành quả của Hội nghị Washington năm 1922 và Hội nghị Luân Đôn năm 1930, thế giới hải quân cường quốc cùng nhau xây dựng hệ thống khống chế quân sự, đến cuối năm 1936 thì hết hiệu lực.

Để kéo dài thời hạn điều ước, đồng thời thảo luận thêm các biện pháp giải trừ quân bị, đại biểu các cường quốc hải quân lại tề tựu tại Luân Đôn vào tháng 12 năm 1935, bắt đầu một vòng đàm phán dài dằng dặc mới.

Trước khi hội nghị được chú ý này diễn ra, cục diện thế giới đã có những biến chuyển lớn, và không thể tránh khỏi việc ảnh hưởng đến tiến trình đàm phán.

Một trong những biến đổi lớn đó là việc Nhật Bản, một trong sáu cường quốc hải quân trước đây, sau một cuộc chiến tranh đã thất bại nhanh chóng và bị loại khỏi "câu lạc bộ ngày nghỉ hải quân".

Điều này dẫn đến việc số lượng quốc gia tham gia Hội nghị Luân Đôn lần này giảm từ sáu xuống còn năm, bao gồm Anh, Mỹ, Trung Hoa, Pháp và Ý.

Một sự kiện khác xảy ra vào năm 1935, khi Anh và chính phủ Đức ký kết "Hiệp định Hải quân Anh-Đức". Động thái này đã phá vỡ hệ thống Versailles sau Thế chiến, và cho phép Đức mở rộng hải quân một cách danh chính ngôn thuận.

Hơn nữa, sự trỗi dậy của hải quân Đức chắc chắn sẽ đe dọa an ninh trên biển của Pháp. Để đối phó, Pháp chắc chắn sẽ lôi kéo đối thủ cạnh tranh là Ý vào cuộc.

Có thể nói, chiêu bài điều khiển đại lục của Anh tuy rất khôn khéo, nhưng lại gây ra những xung kích lớn cho hệ thống khống chế quân sự hải quân. Liệu có những hậu quả khác hay không thì phải chờ thời gian kiểm chứng.

Ngoài những tình huống bên ngoài này, những yếu tố ngầm ảnh hưởng đến đàm phán hải quân còn bao gồm sự thay đổi vị thế kinh tế giữa các quốc gia, và việc "Nga màu đỏ" dần khôi phục quốc lực, cho thấy tham vọng phát triển một lực lượng hải quân khổng lồ.

Trong đó, sự thay đổi vị thế kinh tế chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến quan hệ giữa các quốc gia và cục diện thế giới.

Việc Đức và "Nga màu đỏ" trỗi dậy bên ngoài các điều ước hải quân khiến cho cuộc đàm phán giải trừ quân bị của năm nước Luân Đôn trở nên kém phổ biến và thiếu tính quyền uy hơn.

Tóm lại, dưới ảnh hưởng của bối cảnh và mâu thuẫn trên, Hội nghị Luân Đôn lần thứ hai ngay từ đầu đã rơi vào những cuộc tranh cãi gay gắt.

Trong cuộc giằng co dài dằng dặc này, Pháp và Ý bày tỏ sự bất mãn với những hạn chế mang tính kỳ thị, cùng với những lời chỉ trích và tranh đấu không hơn không kém.

Mặt khác, Anh lại đề xuất tiếp tục tăng cường độ khống chế quân sự, để đảm bảo rằng trong bối cảnh quốc lực suy giảm, họ vẫn có thể duy trì vị thế hải quân của mình, không bị các nước khác vượt qua.

Đồng thời, Anh cũng bày tỏ sự bất mãn mạnh mẽ đối với việc Hoa Hạ, Pháp và Ý, đặc biệt là Hoa Hạ, vi phạm điều ước trong lĩnh vực tàu khu trục và các loại chiến hạm hạng nhẹ khác.

Ngược lại, đại biểu Hoa Hạ cho rằng, các biện pháp khống chế quân sự mới không nên hạn chế tiêu chuẩn đóng tàu của từng loại chiến hạm, mà chỉ cần đưa ra giới hạn về tổng trọng tải chiến hạm mà mỗi quốc gia có thể sở hữu.

Về phần mỗi quốc gia sẽ phân bổ tỷ lệ các loại chiến hạm khác nhau như thế nào trong phạm vi tổng trọng tải được hưởng, thì nên để họ tự quyết định dựa trên tình hình trong nước.

Đề xuất này của Hoa Hạ đã nhận được sự ủng hộ của Pháp và Ý. Ba nước còn cùng nhau đề nghị kéo Đức và "Nga màu đỏ" vào danh sách đàm phán, như vậy việc giải trừ quân bị mới có ý nghĩa thực tế hơn.

Những điều này đương nhiên bị Anh kiên quyết từ chối, quan điểm của các quốc gia vì vậy càng thêm đối chọi gay gắt. Ngược lại, Mỹ lại tỏ ra thờ ơ và liên tục đóng vai người hòa giải.

Cứ như vậy, hội nghị Luân Đôn lần thứ hai kéo dài suốt bốn tháng, nhưng các bên tham gia vẫn không thể đạt được thỏa thuận cuối cùng, và cuối cùng tan rã trong bất hòa.

Điều này đồng nghĩa với việc, sau năm 1936, "kỳ nghỉ hải quân" kéo dài mười lăm năm cuối cùng cũng kết thúc, và thế giới hải quân sẽ bước vào "thời đại hậu hiệp ước".

Đúng vào thời điểm này, Hoa Hạ tự tin tuyên bố kế hoạch tổng thể xây dựng và phát triển lực lượng hải quân chính quy trong tương lai.

Trong kế hoạch này, chính quyền Hoa Hạ khẳng định rõ ràng rằng, việc phát triển hải quân của nước này không phải để tham gia vào cuộc chạy đua vũ trang với các quốc gia khác, cũng không chấp nhận bất kỳ sự can thiệp nào từ bên ngoài. Tuy nhiên, việc xây dựng hải quân phải đảm bảo khả năng bảo vệ an toàn quốc gia và các lợi ích một cách hiệu quả.

Trong kế hoạch xây dựng hạm đội, họ đưa ra mục tiêu duy trì quy mô chiến hạm hiện tại, bao gồm mười hai tàu chiến tân tiến, bốn tàu tuần dương chiến hạm, mười hai tàu sân bay tuyến một, tám tàu tuần dương hạng nặng, cùng một số lượng tàu tuần dương hạng nhẹ, khu trục hạm và tàu ngầm.

Để thực hiện mục tiêu này, hải quân đã cơ bản hoàn thành các phương án thiết kế chiến hạm cần bổ sung và xây dựng từ năm 1936. Và từ năm 1937, các nhà máy đóng tàu lớn đã bắt đầu dồn toàn lực vào công tác đóng tàu quy mô lớn.

Trong làn sóng đóng tàu này, điều được chú ý nhất là việc hải quân chính quy xây dựng bốn chiếc "chiến hạm tối thượng" phù hợp với tiêu chuẩn thời đại hậu hiệp ước, nhằm bổ sung số lượng tàu chiến đấu.

Bốn chiếc tàu chiến đấu cùng cấp này lần lượt được đặt tên là "Hạc Khiếu II", "Xích Lỏa II", "Chấn Lộ II" và "Khiển Nghi II".

Không còn giới hạn của hiệp ước, trọng tải tiêu chuẩn của cấp hạm này đạt 45.100 tấn, tốc độ thiết kế 28 hải lý.

Độ nghiêng bên trong 17 độ của đai giáp chính có độ dày lớn nhất là 350 li, độ dày lớn nhất của giáp sàn tàu là 170 li, trên hạm chở theo ba thủy phi cơ.

Pháo chính của "Hạc Khiếu II" cấp là bốn cụm ba nòng pháo 406 li 50 lần kính kiểu 1937, pháo phụ là mười hai cụm hai nòng pháo lưỡng dụng 130 li 40 lần kính kiểu 1933.

Vũ khí phòng không gồm mười sáu cụm hai nòng pháo cao xạ 57 li 60 lần kính kiểu 1933, cùng hai mươi bốn cụm hai nòng pháo cao xạ 37 li 70 lần kính kiểu 1937.

Tương tự, để hoàn thành kế hoạch, Hoa Hạ cũng khởi công xây dựng hai chiếc tàu tuần dương chiến hạm.

Hai chiếc chiến hạm cùng kiểu này được đặt tên là "Lôi Đình II" và "Chí Nhu II", trọng tải tiêu chuẩn là 45.800 tấn, tốc độ thiết kế 33 hải lý, và cũng chở theo ba thủy phi cơ.

Hạm được trang bị bốn cụm hai nòng pháo 406 li 50 lần kính kiểu 1937, cùng mười cụm hai nòng pháo lưỡng dụng 130 li 40 lần kính kiểu 1933.

Vũ khí phòng không là mười cụm hai nòng pháo cao xạ 57 li 60 lần kính kiểu 1933, và hai mươi bốn cụm hai nòng pháo cao xạ 37 li 70 lần kính kiểu 1937.

Độ dày lớn nhất của đai giáp chính của "Lôi Đình II" cấp là 330 li, đồng thời nghiêng bên trong 17 độ, độ dày lớn nhất của giáp nằm ngang là 155 li.

Sau khi "Hạc Khiếu II" cấp và "Lôi Đình II" cấp được hoàn thành, cộng thêm các tàu chiến đấu "Phong Tảo II" cấp, "Bạch Câu II" cấp và "Tuế Nguyệt II" cấp vốn có, cùng tàu tuần dương chiến hạm "Sơn Đông" cấp, giúp Hoa Hạ sở hữu một đội chiến đấu hạm tổng cộng mười sáu chiếc, với tổng trọng tải 642.000 tấn.

Với những cự hạm này trấn giữ, hải quân chính quy cuối cùng đã trở thành một trong những lực lượng hải quân mạnh nhất thế giới, và có khả năng thể hiện tầm ảnh hưởng trên các đại dương toàn cầu.

Nguồn: tve-4u
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 29 tháng 8 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.