1. Trong tiếng Nhật, “nghiêm túc” là majime, “khốn khổ” là mijime.
2. When (Khi nào) – Where (Ở đâu) – Who (Ai) – What (Cái gì) – Why (Tại sao), How (Như thế nào) – How many (Bao nhiêu) – How much (Bao nhiêu).
3. Bản tin thời sự nổi tiếng của đài truyền hình Tokyo.