Khai Thiên Kích Chiến 1860

Lượt đọc: 3754 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 343 - Chương 343
Đại Anh bàn tính

❊ ❊ ❊

Kế hoạch "Đại Hạm đội" của Hải quân Hoa Hạ một khi được triển khai, tiến trình liền được thúc đẩy với tốc độ chóng mặt.

Tháng 10 năm 1908, chiếc tàu chiến mang tên "Cộng Hòa" bắt đầu công tác kiến tạo.

Đây là chiếc soái hạm của lớp tàu chiến "Cộng Hòa" gồm bốn chiếc, ba chiếc còn lại là "Hoa Hạ", "Quốc Dân" và "Chủ Quyền". Bốn chiếc tàu này được giao cho hai xưởng đóng tàu của Hải quân tại Lôi Châu và Giao Châu, mỗi xưởng nhận đóng hai chiếc. Chi phí cho mỗi chiếc tàu đơn lẻ đã vượt quá mười triệu, lên tới 10.557 vạn Hoa tệ.

Quân đội chính quy đã tổng kết sâu sắc kinh nghiệm từ việc kiến tạo các tàu chiến không sợ súng trước đó vào thiết kế của lớp "Cộng Hòa", đặc biệt chú trọng đến tính cân đối tổng thể.

Cùng là thế hệ tàu chiến không sợ súng thứ hai trên thế giới, các cường quốc hải quân khác thời điểm đó phần lớn đi theo con đường "thần giáo nhiều pháo tháp", thường xuất hiện phương án sở hữu tới sáu pháo tháp chính, thậm chí cực đoan có thể lên tới bảy pháo tháp.

Trong khi đó, Hải quân Hoa Hạ tuy cũng kiên trì việc tăng số lượng pháo chính nhiều nhất có thể, nhưng nhờ những lợi ích có được từ kinh nghiệm với tuần dương hạm hạng nhất lớp "Bắc Hải", họ đặc biệt ưu ái pháo tháp ba nòng.

Thế là, phương án hỏa lực cuối cùng của lớp "Cộng Hòa" là bốn tòa pháo tháp ba nòng, tổng cộng mười hai nòng pháo chính. Hơn nữa, lối tư duy này còn được duy trì về sau, trở thành tiêu chuẩn tối thiểu hàng đầu cho các loại tàu chiến của Hoa Hạ.

Lớp "Cộng Hòa" có sự tăng cường toàn diện về mọi mặt tính năng so với các lớp trước đó, hình thể tự nhiên cũng đồ sộ hơn.

Thân tàu áp dụng kiểu dáng đáy bằng, mũi tàu vát thẳng. Bố cục boong tàu tiếp tục duy trì phong cách trước sau như một của các chiến hạm chủ lực Hoa Hạ, hai cột buồm đều có dạng trụ và được hợp nhất với đài chỉ huy trước sau, ở giữa là hai ống khói lớn được xếp dọc.

Hệ thống động lực của lớp "Cộng Hòa" áp dụng bốn bộ động cơ hơi nước truyền động trực tiếp, bốn trục và bốn chân vịt, mười tám lò hơi ống nước đốt dầu. Công suất đạt 32.000 mã lực, tốc độ thiết kế là 22,1 hải lý/giờ, tầm hoạt động tối đa ở tốc độ 10 hải lý/giờ là 6.500 hải lý.

Pháo chính vẫn là loại pháo 305 ly 50 caliber kiểu năm 1907, bốn tòa pháo tháp ba nòng được bố trí dọc theo trục trung tâm theo phương thức hai trước hai sau, đặt trên boong tàu ở mũi và đuôi tàu, trong đó khoảng cách giữa hai pháo tháp đuôi khá lớn.

Pháo tháp số ba và số bốn nằm ở vị trí cao, có bệ pháo chính. Bệ này được kết hợp với bệ của kiến trúc thượng tầng ở giữa tàu, tạo thành một thể thống nhất.

Xung quanh pháo tháp và bệ pháo đều được bọc thép dày 300 ly, nóc pháo tháp dày 110 ly.

Pháo phụ của lớp "Cộng Hòa" vẫn là mười hai khẩu pháo 100 ly 45 caliber kiểu năm 1904, được bố trí đơn lẻ ở hai bên mạn tàu khu vực giữa thân tàu, bên trong các ụ pháo. Độ dày tối đa của lớp giáp ụ pháo là 110 ly.

Các vũ khí khác bao gồm sáu khẩu pháo 57 ly 50 caliber kiểu năm 1904, và hai bên mạn tàu đều được trang bị một cụm ống phóng ngư lôi 18 inch hai nòng.

Bố cục phòng hộ của lớp "Cộng Hòa" không khác biệt so với lớp "Bách Xuyên", nhưng độ dày lớp giáp ở nhiều vị trí đã được tăng cường.

Trong đó, đai giáp chính bao phủ khu vực mạn tàu giữa pháo tháp số một và số bốn, độ dày lớp giáp phía trên mực nước là 300 ly, giảm dần xuống 220 ly phía dưới mực nước.

Độ dày của vách ngăn ngang bọc thép chính ở trước và sau đều là 150 ly.

Đai giáp mép có độ dày 220 ly, độ dày tối đa của đai giáp trước và sau là 150 ly, và giảm dần về phía mũi và đuôi tàu.

Bên trong hai lớp boong bọc thép đảm nhiệm vai trò phòng ngự, độ dày tối đa của lớp giáp boong chính là 35 ly, trong khi boong dưới là 70 ly.

Lớp giáp ở mặt bên của đài chỉ huy trước dày 350 ly, của đài chỉ huy sau dày 180 ly, lớp giáp nóc của cả hai đều dày 80 ly, còn lớp giáp của ống thông là 200 ly.

Thân tàu ngầm được trang bị khoang chống lôi, lớp vỏ thép dọc vách dày đến 50 li.

Khi bốn chiếc tàu chiến đấu lớp "Cộng Hòa" được khởi công đóng mới, lực lượng tàu chiến không sợ súng của Hoa Hạ, không tính hai chiếc lớp "Bắc Hải" có cỡ nòng pháo chính quá nhỏ, đã đạt đến con số mười chiếc.

Nếu chỉ so sánh về số lượng tàu không sợ hạm đang hoạt động hoặc đang được đóng mới, quy mô này trong thời gian ngắn đã gần bằng Anh Quốc với mười sáu chiếc và Đức Quốc với mười một chiếc, tạm thời đứng thứ ba thế giới.

Sự trỗi dậy nhanh chóng của hải quân Hoa Hạ đã trở thành hình ảnh thu nhỏ của sự phát triển quốc gia, không chỉ khiến người dân trong nước vô cùng phấn khởi mà còn thu hút sự chú ý của thế giới bên ngoài, trong đó không ít người cảm thấy lo lắng.

Điều khiến người ta khó hiểu là, quốc gia lo lắng nhất về sự phát triển vượt bậc của Hoa Hạ lại chính là đồng minh của họ, Anh Quốc.

Sở dĩ người Anh có cảm xúc này chủ yếu xuất phát từ việc cân nhắc sự cân bằng chiến lược thế giới và ảnh hưởng từ cục diện châu Âu ngày càng đối đầu.

Vào thời điểm này, mặc dù quốc lực của Anh Quốc có dấu hiệu suy giảm, nhưng họ vẫn tự coi mình là cường quốc số một, và thế lực của họ vẫn trải rộng khắp thế giới.

Ở phương Đông, sau cuộc chiến giữa Hoa Hạ và Nga, Anh Quốc đã kết thúc ván cờ kéo dài hàng trăm năm với Sa Hoàng ở khu vực này.

Nhưng sự trỗi dậy của Hoa Hạ từ đống tro tàn chiến tranh khiến người Anh cảm thấy lợi ích của họ ở phương Đông đang bị đe dọa.

Trong khi đó, cục diện châu Âu chứng kiến Anh Quốc thông qua việc không ngừng cân bằng lợi ích, cuối cùng đã hình thành một tập đoàn Hiệp Ước lấy Anh, Pháp, Nga làm trung tâm, cạnh tranh gay gắt với đối thủ chính là Đức Quốc và các nước đồng minh của họ.

Vào năm 1907, khi Anh và Nga, hai kẻ thù truyền kiếp, cuối cùng đạt được sự đồng thuận và ký kết hiệp ước, Anh Quốc lại rơi vào một mâu thuẫn mới.

Nguyên nhân dẫn đến tình huống này chính là mối quan hệ đồng minh vốn có giữa Hoa Hạ và Anh Quốc.

Hiệp ước giữa Hoa Hạ và Anh Quốc, mặc dù bề ngoài có vẻ bao quát, nhưng điểm tương đồng chính giữa hai bên là cùng nhằm vào Sa Hoàng.

Nhưng giờ đây, mục tiêu làm suy yếu Sa Hoàng đã đạt được, và Anh Quốc cũng đã liên minh với Nga, hiệp ước Hoa Anh trở nên không còn phù hợp, khiến Anh Quốc khó xử khi xảy ra xung đột mới giữa Hoa Hạ và Nga.

Do đó, việc cân bằng quan hệ giữa Hoa Hạ và Nga, đồng thời kiềm chế sự trỗi dậy của Hoa Hạ, đã trở thành vấn đề quan trọng mà Anh Quốc phải giải quyết ở phương Đông.

Đối với vấn đề trước, biện pháp tốt nhất là lôi kéo Hoa Hạ và Sa Hoàng đạt được thỏa hiệp, đồng thời tăng cường sức mạnh của tập đoàn Hiệp Ước.

Tuy nhiên, người Anh biết rõ mức độ khó khăn trong việc hòa giải những mâu thuẫn nghiêm trọng giữa hai nước, đặc biệt là tranh chấp lãnh thổ, và đã từ bỏ sau vài lần cố gắng không thành công.

Về vấn đề sau, Anh Quốc, vốn giỏi thao túng các thủ đoạn ngăn chặn, đã tìm ra một mục tiêu mới có thể lợi dụng để kiềm chế Hoa Hạ, đó chính là Nhật Bản.

Hoa Hạ cũng nhanh chóng nhận ra những tính toán này của Anh Quốc, và điều khiến họ cảnh giác chính là thái độ tiêu cực của Anh Quốc đối với việc gia hạn hiệp ước Hoa Anh.

Nguồn: tve-4u
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 29 tháng 8 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.