Năm 1909, trong lịch sử phát triển hải quân Hoa Hạ, là một năm có nhiều sáng tạo mới mẻ.
Đầu tiên, vào đầu năm này, chiếc khu trục hạm ngàn tấn đầu tiên của quân đội chính quy đã chính thức khởi công.
Khu trục hạm, loại chiến hạm hạng nhẹ này, trong gia đình lớn của hải quân, lúc này vẫn được xem là một lớp hậu bối trẻ tuổi đang trưởng thành.
Chính vì vậy, nhận thức về giá trị và cách sử dụng khu trục hạm của hải quân các quốc gia vẫn đang trong quá trình không ngừng đào sâu và mở rộng, đồng thời liên tục thử nghiệm nhiều lý niệm và kỹ thuật mới lên loại chiến hạm này.
Có điều, dù thế nào đi nữa, khi khu trục hạm ngày càng tiến ra viễn dương, thời gian hoạt động liên tục trên biển ngày càng dài, nhiệm vụ tác chiến được giao ngày càng phong phú, thì việc đại hình hóa khu trục hạm đã trở thành một xu thế tất yếu.
Nhiều quốc gia hải quân do đó đã lần lượt đưa ra các phương án khu trục hạm có trọng tải trên dưới ngàn tấn, đồng thời còn cho thấy xu hướng tiếp tục tăng kích thước.
Chiếc khu trục hạm ngàn tấn đầu tiên của Hoa Hạ ra đời trong bối cảnh như vậy.
Do nhu cầu biên chế và thay thế các hạm cũ, loại khu trục hạm này được chế tạo một loạt mười hai chiếc, nhiệm vụ được chia đều cho hai xưởng đóng tàu của hải quân là Sông Âm và Thông Châu.
Đến cuối tháng 1 năm 1912, mười hai chiếc đã hoàn thành, với chi phí mỗi chiếc là năm mươi hai vạn hoa tệ.
Tên của các hạm lần lượt là: "Hình Thiên", "Phì Di", "Toàn Quy", "Anh Chiêu", "Thái Ngộ", "Kế Mông", "Đà Yêu", "Nhục Thu", "Tướng Liễu", "Thiên Ngô", "Lục Ngô" và "Xa Tỷ Thi".
Khu trục hạm lớp "Hình Thiên" có trọng tải đạt tới 1.040 tấn, từ đó mở ra kỷ nguyên khu trục hạm ngàn tấn của quân đội chính quy. Hỏa lực trên hạm cũng nhờ đó mà được tăng cường đáng kể, biên chế mỗi hạm tăng lên 103 người.
Về thiết kế, lớp "Hình Thiên" tiếp tục áp dụng mũi tàu thẳng đứng, kiểu thân tàu có lầu dài, chiều dài lầu chiếm một phần ba tổng chiều dài thân tàu. Toàn bộ thân tàu dài 98,8 mét, rộng 9,6 mét và mớn nước 3 mét.
Hệ thống động lực sử dụng hai bộ động cơ hơi nước trực tiếp truyền động, trục kép. Nguồn cung cấp hơi nước là bốn lò hơi ống nước đốt dầu kiểu cuộn.
Nhờ lắp đặt lò hơi cải tiến, công suất tối đa tăng lên 15.500 mã lực, tốc độ thiết kế là 28,5 hải lý/giờ, và có thể di chuyển tối đa 3.000 hải lý ở tốc độ 15 hải lý/giờ.
Lớp "Hình Thiên" sở hữu hỏa lực mạnh mẽ, bao gồm bốn pháo 100 ly 45 caliber kiểu năm 1904, bố trí hình thoi, lần lượt đặt ở nóc trước, đuôi tàu và hai bên mạn tàu. Để cải thiện tình trạng thao tác ụ súng, đuôi pháo còn được thiết kế thêm bệ pháo.
Lớp "Hình Thiên" còn có hai pháo 57 ly 50 caliber kiểu năm 1904, đặt ở hai bên đài chỉ huy phía trước trên boong lầu.
Nằm ở đỉnh cuối lầu trước là đài chỉ huy, phía sau là bốn ống khói hơi nghiêng về phía sau, nối với bốn lò hơi bên trong khoang máy.
Là vũ khí quan trọng của khu trục hạm, năng lực phóng ngư lôi của lớp "Hình Thiên" đương nhiên cũng được tăng cường. Trên boong tàu ở phần giữa thân tàu, dọc theo trục giữa có hai bệ ba liên trang phóng ngư lôi 18 inch có thể xoay.
Đây là lần đầu tiên chiến hạm của quân đội chính quy được trang bị bệ phóng ngư lôi ba liên trang, giúp năng lực tề xạ ngư lôi của lớp "Hình Thiên" tăng lên ngay lập tức năm thành.
Không lâu sau khi khu trục hạm lớp "Hình Thiên" với hỏa lực hung mãnh bắt đầu được chế tạo hàng loạt, hải quân Hoa Hạ tiếp tục triển khai công tác kiến thiết một loại chiến hạm đặc thù khác.
Đó chính là bốn chiếc tuần dương hạm rải mìn cùng lớp được chế tạo từ tháng 5 năm 1909 đến tháng 9 năm 1911: "Giao Châu", "Sông Âm", "Thông Châu" và "Lữ Thuận".
Bốn chiếc chiến hạm được xưởng đóng tàu của bốn nhà hải quân Giao Châu, Lôi Châu, Khâm Châu và Đại Liên đảm nhận chế tạo, mỗi chiếc tiêu tốn trung bình hơn 1.84 triệu hoa tệ.
Trước đây, các chiến hạm rải mìn của quân đội chính quy phần lớn được cải tạo từ thuyền dân hoặc tàu tuần dương cũ, tính năng tương đối lạc hậu.
Kinh nghiệm từ "Chiến tranh phương Đông" đã chứng minh tầm quan trọng của thủy lôi chiến, giá trị của nó không thể bỏ qua. Vì vậy, việc nhanh chóng hoàn thành đổi mới chiến hạm rải mìn đã được hải quân đưa lên hàng đầu.
Là lớp chiến hạm rải mìn "thuần chủng" đầu tiên do quốc phòng quân kiến tạo, lớp "Giao Châu" được thử nghiệm nhiều thiết kế mới, thể hiện rõ ràng ở vẻ ngoài.
Lớp tuần dương hạm rải mìn "Giao Châu" sử dụng kiểu mũi tàu bay hiếm thấy trong hải quân Hoa Hạ. Đặc điểm bên ngoài trực quan cùng các thiết kế khác trên hạm đều nhằm làm nổi bật lý niệm tốc độ tối thượng của lớp tàu này.
Để thuận tiện cho việc bố trí thủy lôi từ boong tàu phía sau, chiều cao mạn thuyền được giữ tương đối đồng đều, đồng thời bố trí thêm một lầu chỉ huy kéo dài gần bằng một nửa chiều dài thân tàu.
Lớp "Giao Châu" có biên chế 413 người, trọng tải 4,360 tấn, dài 148.6 mét, rộng 14.7 mét và mớn nước 4.7 mét.
Khả năng phòng hộ của lớp "Giao Châu" tương đối yếu. Mạn thuyền chỉ có một đai giáp dày nhất 50 ly ở phần chính, boong tàu có lớp giáp dày nhất 20 ly, đài chỉ huy có lớp giáp dày 85 ly.
Hệ thống động lực sử dụng hai bộ động cơ hơi nước truyền động trực tiếp, trang bị mười hai nồi hơi ống nước kiểu mới đốt dầu. Bốn ống khói được bố trí thẳng hàng ở giữa thân tàu để thoát khói. Với tốc độ 15 hải lý/giờ, tầm hoạt động tối đa là 4,300 hải lý.
Công suất chuyển vận tối đa là 35,000 mã lực, tốc độ thiết kế 28 hải lý/giờ. Với tốc độ này, nó có thể thoát khỏi phần lớn các chiến hạm hạng trung, thậm chí nhiều khu trục hạm truy kích. Tốc độ tối thượng mới là phương thức sinh tồn chủ yếu của lớp "Giao Châu".
Khi đối mặt với một số khu trục hạm hoặc chiến hạm cỡ nhỏ có tốc độ cao hơn, lớp "Giao Châu" cũng có phương pháp tự vệ: trang bị bốn pháo 152 ly 1905 kiểu 50 lần kính, đủ sức áp chế các chiến hạm này.
Bốn ụ pháo chính này đều là ụ đơn, đồng thời được bảo vệ bởi tấm chắn pháo dày 50 ly. Một phương thức bố trí sáng tạo là toàn bộ pháo được đặt dọc theo trục giữa thân tàu.
Các pháo được bố trí lần lượt ở mũi tàu, phía sau đài chỉ huy trên boong lầu, phía sau ống khói cuối cùng và trên boong tàu ở đuôi tàu.
Trong trạng thái không chiến đấu, họng pháo số hai đến số bốn đều hướng về phía đuôi tàu.
Các vũ khí khác bao gồm bốn pháo 76 ly 1909 kiểu 50 lần kính, hai pháo 57 ly 1904 kiểu 50 lần kính, và hai bên mạn tàu được lắp một bệ phóng ngư lôi 18 inch song liên.
Đường ray rải mìn của lớp "Giao Châu" được bố trí trên boong tàu phía sau ống khói, tổng cộng có hai đường ray trái và phải, kéo dài đến tận đuôi tàu. Tàu có thể chở tối đa 380 thủy lôi cỡ nhỏ hoặc 260 thủy lôi cỡ lớn.
Do yêu cầu nhiệm vụ, tuần dương hạm rải mìn rất cần tốc độ cao. Quân đội chính quy đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên lớp "Giao Châu" và thu được không ít thành quả.
Từ đó, trên cơ sở duy trì sự cân đối tổng thể, các lý niệm thiết kế, bao gồm cả tốc độ tối thượng, đã được hải quân Hoa Hạ chấp nhận rộng rãi và tiếp tục được phát huy.