Khai Thiên Kích Chiến 1860

Lượt đọc: 3953 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 404
Đái đao hộ vệ

❊ ❊ ❊

Tại buổi duyệt binh đặc biệt năm 1928, Nhật Bản phô trương thanh thế, điều động toàn bộ chiến hạm có thể sử dụng tham gia.

Lúc này, hải quân Nhật Bản đã là đệ tứ cường quốc trên thế giới, tổng trọng tải chiến hạm ước chừng một triệu tấn.

Trong hạm đội có mười chiếc chiến đấu hạm, bao gồm các kỳ hạm "Đích Tôn", "Lục Áo", "Y Thế", "Hyuga", "Phù Tang", "Sơn Thành", "Nhất Kỳ", "Đan Sau", "Sinh Câu" và "Kurama".

Ngoài ra còn có ba chiếc hàng không mẫu hạm "Trăn Tên", "Thêm Chúc" và "Phượng Tường", cùng bốn chiếc tuần dương hạm hạng nhất "Lá Xanh", "Áo Nón Lá", "Xích Thành" và "Cổ Ưng".

Các loại chiến hạm hạng nhẹ hoặc phụ trợ khác như tuần dương hạm hạng nhì, khu trục hạm, tàu ngầm, hải phòng hạm và pháo hạm có tổng cộng hơn một trăm chiếc.

Mặc dù do cải tạo, tu sửa hoặc các sự vụ khác mà không phải toàn bộ số chiến hạm này đều có thể tham gia duyệt binh, nhưng sự phô trương sức mạnh này vẫn mang đến cảm giác tự hào vô hạn cho người dân Nhật Bản, đồng thời tăng thêm can đảm cho những kẻ có dã tâm.

So sánh, Hoa Hạ chỉ phái một biên đội tuần dương hạm hạng nhì tham gia hoạt động, có vẻ cực kỳ khiêm tốn trước hạm đội Nhật Bản và chiến hạm của các quốc gia khác.

Đương nhiên, những người có con mắt tinh đời hoặc lý trí sẽ không bị che mắt bởi những hiện tượng bề ngoài này. Thực lực chân chính không cần lúc nào cũng phô trương, giống như phần lớn tảng băng trôi luôn ẩn mình dưới mặt nước.

Đối ngoại thì không phô trương, nhưng hải quân chính quy vẫn luôn duy trì thái độ tích cực tiến thủ. Lúc này, tư duy của họ về xây dựng hạm đội cũng đang bước vào giai đoạn chuyển đổi.

Khoa học kỹ thuật liên tục phát triển, các loại trang bị kiểu mới liên tục được giao cho quân đội chính quy, khiến các tướng sĩ đều cảm nhận sâu sắc về sự thay đổi này.

Để kiểm nghiệm những trang bị mới này và tìm kiếm sự thay đổi trong chiến pháp, lục quân và hải quân Hoa Hạ đã tiến hành nhiều vòng diễn tập quy mô lớn trong năm 1927.

Loạt diễn tập có tính nhắm vào này, được gọi chung là "Đại thao diễn năm 1927", có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của quân đội chính quy sau này.

Trong đó, một hạng mục rất quan trọng trong nhiều cuộc diễn tập của hải quân là tìm hiểu năng lực của máy bay đến mức nào, vì vậy đã triển khai các cuộc khảo thí và thôi diễn liên quan đến hàng không mẫu hạm "Yên Sơn" và các đội hàng không trên bờ.

Thông qua những hoạt động này, hải quân chính quy nhận thức sâu sắc hơn về uy lực của lực lượng không quân và giá trị của nó trong hải chiến tương lai, từ đó nâng cao mức độ coi trọng.

Do đó, chiến thuật của hải quân bắt đầu có sự chuyển biến rõ ràng và xác định, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển và ứng dụng kỹ thuật.

Quân đội chính quy từ đó càng chú trọng đến năng lực phòng không của chiến hạm. Trong thiết kế hạm mới và cải tạo hạm cũ, giáp phòng không và hỏa lực đối không đều được chú trọng.

Đồng thời, hải quân cũng tiến hành thăm dò sâu rộng về phòng không hạm đội và vận hành hàng không mẫu hạm.

Cân nhắc đến đặc điểm của hàng không mẫu hạm, việc thiết kế một loại chiến hạm hộ vệ chuyên dụng, đồng thời có thể đảm nhiệm vai trò phòng không trong biên đội chiến đấu hạm, cung cấp yểm trợ phòng không trong đội hình hành quân, dường như trở nên rất cần thiết.

Trong lần thử nghiệm đầu tiên đối với loại chiến hạm phòng không hỏa lực mạnh này, quân đội chính quy đã chọn khu trục hạm, "dầu cù là" của hải quân, làm nền tảng thử nghiệm ban đầu.

Thế là, từ tháng 2 năm 1928, một loại chiến hạm mới có khả năng tác chiến phòng không, đồng thời bao gồm cả năng lực chống tàu ngầm và hải chiến nhất định, bắt đầu được đưa vào xây dựng hàng loạt, đó chính là khu trục hạm cấp "Lôi Sư".

Loại khu trục hạm này tổng cộng được chế tạo mười hai chiếc, các tàu khác cùng lớp lần lượt là "Cửu Phượng", "Tủng Tư", "Tại hạ Dực", "Hổ Giao", "Tỳ Hưu", "Côn Bằng", "Đào Ngột", "Thao Thiết", "Toan Nghê", "Bí Hí" và "Bệ Ngạn".

Công việc chế tạo "Lôi Sư" cấp được giao cho hai xưởng đóng tàu của hải quân là Sông Âm và Thông Châu, trong đó xưởng Sông Âm phụ trách tám chiếc, còn xưởng Thông Châu đảm nhận bốn chiếc. Chiếc cuối cùng hoàn thành vào tháng 7 năm 1931, với chi phí trung bình là 183,6 vạn hoa nguyên.

Được xem như "đao phủ hộ vệ" cho hàng không mẫu hạm và chiến đấu hạm, khu trục hạm "Lôi Sư" cấp có hỏa lực mạnh mẽ, trang bị bốn cụm pháo hai nòng 100 ly cao-bình lưỡng dụng kiểu 1928 với cỡ nòng 55.

Bốn cụm pháo chính này đều được bố trí dọc theo trục trung tâm của thân tàu, hai trước hai sau theo kiểu bậc thang, giữa mỗi cụm pháo đều có khoảng cách rộng để giảm thiểu sự ảnh hưởng lẫn nhau. Về khả năng phòng hộ, họ được bảo vệ bởi lớp giáp dày 20 ly.

Ngoài ra, tàu còn được trang bị bốn cụm pháo cao xạ hai nòng 37 ly kiểu 1925 với cỡ nòng 70, cùng với một cụm bốn ống phóng ngư lôi 533 ly kiểu 1927. Đuôi tàu còn lắp đặt hai đường ray thả bom chìm.

Để duy trì tính năng đi biển, "Lôi Sư" cấp sử dụng kiểu thân tàu mũi nhọn dài, mũi tàu thẳng đứng nghiêng về phía trước và đuôi tàu vuông vức, cùng với bố cục boong tàu hai cột buồm, hai ống khói.

Thân tàu có chiều dài toàn bộ 107,3 mét, rộng 10,6 mét, mớn nước 4,7 mét, trọng tải tiêu chuẩn 1.850 tấn, biên chế thủy thủ đoàn là 243 người.

Về động cơ, tàu sử dụng hai bộ động cơ hơi nước giảm tốc bánh răng, hai trục kéo theo hai chân vịt, cùng với bốn nồi hơi cao áp đốt dầu nặng kiểu ống nước. Tổng công suất đạt 50.000 mã lực, tốc độ thiết kế 35 hải lý/giờ. Tầm hoạt động tối đa tương đối lớn, đạt 7.000 hải lý ở tốc độ 15 hải lý/giờ, đáp ứng yêu cầu hộ tống chiến đấu hạm.

Đáng chú ý là, "Lôi Sư" cấp còn được trang bị hệ thống định vị thủy âm do Hoa Hạ tự chủ nghiên cứu và đưa vào sử dụng thực tế.

Quân đội chính quy đã lợi dụng khu trục hạm "Lôi Sư" cấp để thử nghiệm các lý niệm mới, và kết quả thu được rất khả quan. Hơn nữa, nó còn giúp hải quân dần nhận ra những công dụng rộng rãi của loại chiến hạm kiểu mới này.

Khi hàng không mẫu hạm "Côn Luân Sơn" cấp sắp được xây dựng hoàn thành và đưa vào sử dụng, do yêu cầu về số lượng tàu bảo vệ tương ứng, quân đội chính quy quyết định dựa trên nền tảng "Lôi Sư" cấp để cải tiến và xây dựng thêm một loạt khu trục hạm phòng không mới.

Số lượng tàu mới vẫn là mười hai chiếc, do ba xưởng đóng tàu của hải quân là Thông Châu, Lôi Châu và Giao Châu mỗi xưởng nhận đóng bốn chiếc. họ được xây dựng từ đầu năm 1930 đến tháng 3 năm 1933 và được gọi là "Thiên Ngô II" cấp.

Các tàu khác cùng lớp mang tên "Xoáy Rùa II", "Anh Chiêu II", "Thái Phùng II", "Kế Mông II", "Tướng Liễu II", "Phì Di II", "Lục Ngô II", "Xa Xỉ Tại hạ II", "Hình Thiên II", "Đà Vĩ II" và "Nhục Thu II".

Thiết kế tổng thể của khu trục hạm "Thiên Ngô II" cấp về cơ bản giống với "Lôi Sư" cấp, điểm khác biệt là thân tàu lớn hơn một chút, đồng thời được tăng thêm hai cụm pháo cao xạ hai nòng 37 ly kiểu 1925 với cỡ nòng 70.

"Thiên Ngô II" cấp có chiều dài toàn bộ 108,1 mét, rộng 10,5 mét, mớn nước 4,7 mét, trọng tải tiêu chuẩn là 1.880 tấn.

Kích thước lớn hơn cũng dẫn đến tốc độ thiết kế giảm xuống còn 34,7 hải lý/giờ, biên chế thủy thủ đoàn là 255 người, chi phí trung bình cho mỗi tàu là 192,4 vạn hoa nguyên.

Nguồn: tve-4u
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 29 tháng 8 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.