Khai Thiên Kích Chiến 1860

Lượt đọc: 3953 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 407
Cơ giới hóa

❊ ❊ ❊

"Diệu Cao" hình tuần dương hạm là thế hệ thứ hai mà Hải quân Nhật Bản chế tạo theo tiêu chuẩn hiệp ước.

Về sau, dựa trên cơ sở đó, Nhật Bản lại tiến hành cải tiến thiết kế, bắt đầu từ năm 1927, khởi công đóng bốn chiếc "Cao Hùng" hình mạnh mẽ hơn.

So với những chiếc mà Nhật Bản đã đóng trước đây, tám chiếc thuộc hai lớp này đều sở hữu sáu khẩu pháo chính 200 ly 50 caliber như lớp "Xích Thành" và "Lá Xanh", một bước tiến vượt bậc về chất lượng.

Số lượng pháo chính 200 ly của lớp "Diệu Cao" tăng lên tới mười khẩu, còn lớp "Cao Hùng" trang bị mười khẩu pháo chính 203 ly 50 caliber. Cả hai đều có tốc độ lên đến 35.5 hải lý, đồng thời sở hữu các thông số phòng hộ không tệ.

Với trang bị và tính năng như vậy, ngoại giới vô cùng nghi ngờ về việc trọng tải của họ có vượt quá giới hạn của "Hiệp ước Hạn chế Quân bị Hải quân" hay không, nhưng phía Nhật Bản từ đầu đến cuối làm ngơ trước những nghi ngờ này.

Cùng thời kỳ, phía bên kia bờ Thái Bình Dương, sau một thời gian dài tranh luận, nước Mỹ cuối cùng cũng chính thức tham gia vào hàng ngũ xây dựng tuần dương hạm theo hiệp ước.

Loại chiến hạm đầu tiên của người Mỹ là hai chiếc lớp "Pensacola" bắt đầu đóng từ năm 1926, sau đó đến sáu chiếc lớp "Northampton" khởi công năm 1928.

Ban đầu, nước Mỹ chế tạo hai lớp tuần dương hạm này, lớp trước trang bị mười khẩu pháo chính 203 ly 55 caliber, lớp sau là chín khẩu.

Cứ như vậy, Nhật và Mỹ phát triển tuần dương hạm theo hiệp ước, cái sau vượt cái trước. Về tính năng, ít nhất là về hỏa lực, vượt trội hơn các chiến hạm cùng loại của quốc gia khác, khiến cho Hoa Hạ, quốc gia trực tiếp đối mặt với hai nước này, cảm thấy áp lực.

Thế là, để ứng phó với mối đe dọa tiềm tàng, Hải quân chính quy nhanh chóng đáp trả, lập tức mở ra thiết kế và chế tạo một lớp tuần dương hạm hoàn toàn mới.

Tuy nhiên, dưới sự hạn chế của hiệp ước, công tác thiết kế hạm mới gặp rất nhiều khó khăn, trở ngại lớn nhất đương nhiên là làm thế nào để nâng cao sức chiến đấu tối đa trong giới hạn trọng tải cho phép.

Kết quả nghiên cứu cuối cùng cho thấy, việc vừa tăng cường hỏa lực, vừa duy trì sự cân bằng về tính năng phòng hộ là nhiệm vụ bất khả thi, nên đành phải bất đắc dĩ hy sinh cái sau.

Sau một hồi cân nhắc, Hải quân đã chế tạo bốn chiếc tuần dương hạm cùng lớp "Hồ Nam" từ tháng 3 năm 1928 đến tháng 7 năm 1931, bao gồm "Hồ Nam", "Tân Cương", "Quảng Tây" và "Quý Châu".

Tuần dương hạm lớp "Hồ Nam" do bốn nhà máy đóng tàu của Hải quân ở Đại Liên, Khâm Châu, Lôi Châu và Giao Châu phụ trách chế tạo, trọng tải tiêu chuẩn là 10,120 tấn, chi phí trung bình 9,616,000 hoa tệ.

Lớp "Hồ Nam" cơ bản kéo dài hình dáng của lớp "Vân Nam", nhưng có những thay đổi không nhỏ về cách bố trí vũ khí và thiết kế bọc thép, đồng thời sử dụng rộng rãi các kỹ thuật chế tạo mới như hàn để giảm trọng lượng.

Để đối kháng với các chiến hạm cùng loại của nước khác, Hải quân đã lắp đặt cho lớp "Hồ Nam" mười khẩu pháo chính 203 ly 55 caliber kiểu 1923, sử dụng phương thức bố trí hai nòng trên năm tháp pháo ở đường giữa thân tàu.

Vị trí của năm tháp pháo này lần lượt là, tháp pháo số một và số hai được bố trí kiểu bậc thang phía trước đài chỉ huy trên boong tàu, tháp pháo số ba và số bốn nằm ở phía trước của boong tàu sau, cũng được bố trí kiểu bậc thang, còn tháp pháo số năm thì được đặt phía sau tháp pháo số bốn.

Vì việc tăng thêm các tháp pháo chính và các công trình đi kèm chiếm nhiều trọng lượng hơn, để đảm bảo tổng trọng tải không vượt quá tiêu chuẩn, lớp "Hồ Nam" chỉ có thể bị ép kiểm soát trọng lượng của lớp giáp, do đó hoàn toàn khai thác hình thức phòng hộ tập trung.

Để thu hẹp khu vực phòng hộ cốt lõi, các công trình quan trọng trên hạm được bố trí tập trung hết mức có thể, đồng thời cố gắng kiểm soát chiều dài thân hạm. Toàn bộ chiều dài là 193.3 mét, rộng 19.7 mét, mớn nước 5.8 mét.

Khu vực thao tác máy bay của tàu mẹ cũng được dời về phía đuôi tàu, bố trí chung hai bộ máy phóng máy bay cùng bốn chiếc thủy phi cơ chở khách.

Hình dáng lớp giáp chủ lực của lớp "Hồ Nam" không còn tuân theo quy tắc như trước, mà thể hiện trạng thái độ cao và độ dày khác nhau ở các bộ phận, với góc nghiêng 11 độ.

Thiết kế này vẫn nhằm mục đích tiết kiệm trọng lượng, đồng thời tăng cường bảo vệ các vị trí trọng yếu, độ dày lớn nhất của lớp giáp là 115 li.

Do đó, lớp giáp chủ lực của lớp "Hồ Nam" liên kết với cấu trúc chống lôi từ mép dưới xuống dưới đường mớn nước, mép trên cao nhất ngang bằng boong tàu chính, còn mép dưới thấp nhất chỉ đạt đến độ cao boong dưới.

Mạn tàu bên ngoài lớp giáp chủ lực không có thêm lớp giáp bảo vệ, bên trong thân tàu có nhiều vách ngăn ngang bọc thép với độ dày tối đa 55 li, biện pháp phòng hộ dưới nước cơ bản giống lớp "Vân Nam".

Khả năng phòng ngự theo phương ngang được tăng cường, độ dày lớn nhất của lớp giáp boong tàu tăng lên 65 li.

Hình dáng tháp pháo chính của lớp "Hồ Nam" tương đối thấp bé, mỗi tháp pháo có hai ổ pháo được thiết kế với khoảng cách rộng.

Mặt trước tháp pháo chính và bệ pháo có lớp giáp dày nhất 115 li, mặt bên, phía sau và đỉnh tháp pháo dày 55 li.

Các bộ phận khác trên tàu, như mặt bên đài chỉ huy dày 115 li, đỉnh dày 55 li, lớp giáp ống khói dày tối đa 75 li, trên tàu còn bố trí hệ thống kiểm soát thiệt hại hoàn thiện.

Về hệ thống động lực, tàu áp dụng bốn bộ động cơ hơi nước bánh răng giảm tốc, bốn trục đẩy, tám lò hơi ống nước cao áp kiểu mới, công suất tối đa 110.000 mã lực, tốc độ thiết kế 33,5 hải lý/giờ.

Lớp "Hồ Nam" còn trang bị bốn động cơ đốt dầu dùng cho tuần tra tốc độ thấp và cung cấp điện, giúp tăng đáng kể tầm hoạt động, có thể di chuyển liên tục 8.500 hải lý ở tốc độ 15 hải lý/giờ.

Về hỏa lực phòng không, tàu trang bị sáu pháo hai nòng 100 li kiểu 1928, góc nâng 55 độ và bốn pháo cao xạ 37 li hai nòng kiểu 1925, góc nâng 70 độ.

Vũ khí ngư lôi gồm hai cụm bốn ống phóng ngư lôi 533 li kiểu 1927 ở hai bên mạn tàu, biên chế thông thường của mỗi tàu là 725 sĩ quan và binh lính.

Trong cuộc "Đại thao diễn năm 1927" hoành tráng của Quốc phòng quân Hoa Hạ, lục quân đã thu được nhiều kinh nghiệm và bài học quý báu thông qua một loạt diễn tập và thử nghiệm trang bị mới.

Đáng chú ý nhất là các nội dung liên quan đến tác chiến trên bộ với sự hỗ trợ của lực lượng trên không, áp dụng chiến lược thọc sâu và bao vây quy mô lớn, cùng các mô hình chiến tranh cơ giới hóa.

Những tổng kết quý giá này chắc chắn sẽ giúp ích rất nhiều cho quân đội chính quy khi đối mặt với chiến tranh trong tương lai.

Nhờ sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô và các ngành liên quan, đến những năm 1920, tỷ lệ trang bị các loại xe cơ giới trong quân đội chính quy đã đạt tiêu chuẩn khá cao, các đơn vị chủ yếu của lục quân cơ bản hoàn thành xây dựng mô tô hóa.

Điều này có ý nghĩa chiến lược và chiến thuật vô cùng quan trọng đối với Hoa Hạ, một quốc gia có đường biên giới dài và lãnh thổ rộng lớn.

Tuy nhiên, để tiến từ mô tô hóa lên cơ giới hóa, cần có các trang bị hạng nặng như xe tăng, xe bọc thép để tăng cường khả năng tấn công và đột kích trên chiến trường.

Vào giai đoạn cuối những năm 1920, nhờ nỗ lực không ngừng của ngành công nghiệp quân sự Hoa Hạ, những trang bị hạng nặng này đã có một bước phát triển toàn diện mới, mở ra cánh cửa cho Quốc phòng quân tiến lên một tầm cao mới.

[Hôm nay đổi bìa truyện, hy vọng nhận được nhiều sự ủng hộ hơn.]

Nguồn: tve-4u
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 29 tháng 8 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.