Hải quân Lưỡng Giang phòng vệ quân chuẩn bị đặt đóng hai chiếc tuần dương hạm bọc thép từ Anh quốc, dựa trên cơ sở thiết kế của lớp "Orlando" thuộc Hải quân Hoàng gia Anh, nhưng có cải biến đáng kể.
Công tác thiết kế do Philip Watts, nhà thiết kế từ công ty Armstrong chủ trì.
Tuy nhiên, do công ty này trước đây chưa từng chế tạo loại chiến hạm này, Lưỡng Giang quyết định chia sẻ hợp đồng để giảm thiểu rủi ro.
Công ty Armstrong và một công ty khác từng hợp tác với Lưỡng Giang là công ty đóng tàu Thames Iron Works cùng nhau hoàn thành công tác kiến tạo.
Theo hợp đồng, phòng vệ quân hải quân đặt đóng hai chiếc hạm cùng kiểu. Chi phí mỗi chiếc là 386.000 bảng Anh, thời hạn thi công không quá 30 tháng.
Chiếc thứ nhất mang tên "Chí Nhu", do công ty đóng tàu Thames Iron Works ở xưởng Blake Worle, Luân Đôn đảm nhận. Tháng 11 năm 1889 bắt đầu đặt ky, tháng 4 năm 1892 hoàn thành.
Chiếc thứ hai mang tên "Như Nước", khởi công tháng 4 năm 1890 và hoàn thành tháng 7 năm 1892. Chiếc này do công ty Armstrong-Mitchell kiến tạo tại xưởng đóng tàu Elswick trên sông Tyne, Newcastle.
Sau khi hai hạm hoàn thành, phòng vệ quân hải quân phái quan binh tiếp nhận, đến tháng 7 và tháng 9 năm 1892 thì về nước. Mỗi hạm được biên chế 488 quan binh.
So với lớp "Orlando" nguyên bản, những cải tiến trên lớp "Chí Nhu" chủ yếu dựa trên tiến bộ kỹ thuật, đặc biệt là về vũ khí, tua-bin và bọc thép.
Mặc dù có nhiều thay đổi bên trong, nhưng nhìn vẻ ngoài và bố cục vẫn có thể nhận ra mối liên hệ giữa hai lớp chiến hạm này.
Lớp "Chí Nhu" áp dụng kiểu thân tàu boong bằng, mũi tàu có sống dốc, bố cục hai cột buồm thẳng hàng và hai ống khói, mạn thuyền tương đối cao.
Chiều dài toàn thân tàu là 326 feet Anh, rộng 55,5 feet Anh, mớn nước 21 feet Anh, trọng tải tiêu chuẩn 5.440 tấn, trở thành chiến hạm lớn nhất của Lưỡng Giang, không kể đến các thiết giáp hạm.
Về hệ thống động lực, tàu sử dụng hai máy hơi nước ba tầng, bốn xi-lanh thẳng đứng, trục kép, cùng bốn nồi hơi ống lửa tròn cỡ lớn.
Khi thông gió cưỡng bức, công suất tối đa đạt 14.000 mã lực, tốc độ thiết kế 20,1 hải lý/giờ. Khi chở đầy than đá, tàu có thể đi được 7.500 hải lý ở tốc độ kinh tế 10 hải lý/giờ.
Về hỏa lực, lớp tàu này trang bị hai pháo 8 inch (203mm) 40 ly Armstrong, bố trí dọc theo trục giữa ở đầu và đuôi tàu, có khiên chắn thép 6 inch bảo vệ.
Do trọng tải và cỡ pháo lớn, lớp "Chí Nhu" được xếp vào loại tuần dương hạm hạng nhất của phòng vệ quân.
Pháo phụ là 10 pháo 6 inch (152mm) 40 ly tốc độ cao Armstrong, mỗi khẩu có khiên chắn thép 4 inch, bố trí dọc hai bên mạn tàu. Trong đó, bốn khẩu trước và sau có thiết kế bệ nâng để cải thiện tầm bắn.
Vũ khí khác bao gồm 10 pháo tốc độ cao 57mm 40 ly Hotchkiss do Armstrong chế tạo, 10 pháo tốc độ cao 37mm 20 ly, và hai ống phóng ngư lôi 14 inch ở mỗi bên mạn tàu.
Thân tàu lớp "Chí Nhu" làm bằng thép, khu vực phòng thủ cốt lõi gồm đai bọc thép mép nước, sàn bọc thép và vách ngăn bọc thép trước sau tạo thành một hộp bọc thép.
Đai bọc thép mép nước bao phủ toàn bộ chiều dài thân tàu, từ mũi đến đuôi, dưới vị trí các pháo chính.
Do sử dụng loại thép niken bọc thép mới nhất, độ dày của đai bọc thép này giảm so với lớp "Orlando", chỉ còn 8 inch, nhưng có thể chống lại đạn pháo 8 inch.
Mặc dù giảm độ dày bọc thép, giúp tiết kiệm trọng lượng, nhưng lại tăng chiều cao của đai bọc thép, mở rộng phạm vi bảo vệ và cải thiện hệ thống động lực.
Các bộ phận khác được bọc thép bằng thép cứng. Vách ngăn bọc thép ở hai đầu đai bọc thép mép nước dày 10 inch.
Từ nam chí bắc, toàn bộ hạm đội bọc thép đều áp dụng kiểu dáng "khung giáp" cho boong tàu. Phần bằng phẳng có độ dày lớn nhất là một tấc Anh, còn phần nghiêng thì dày ba tấc Anh.
Đài chỉ huy được bọc thép, vị trí dày nhất lên tới tám tấc Anh. Thân tàu dưới nước áp dụng thiết kế hai lớp đáy cùng cấu trúc khoang kín nước.
Tại khu vực Viễn Đông, hải quân Đại Thanh và Nhật Bản, sau nhiều năm nỗ lực, đang dần đuổi kịp Lưỡng Giang, thu hẹp khoảng cách.
Việc chế tạo tuần dương hạm hạng nhất "Chí Nhu" đã giúp hải quân Phòng Vệ Quân nhanh chóng nới rộng khoảng cách với họ, tái xác lập ưu thế dẫn đầu.
Tình thế mà Lưỡng Giang thể hiện ra vô cùng mạnh mẽ, khiến các đối thủ tiềm tàng cảm thấy uể oải – mặc dù đối với Lưỡng Giang, đây mới chỉ là sự khởi đầu.
Thực tế, vào thời điểm đó, trên phạm vi toàn thế giới, các cuộc chạy đua vũ trang tương tự cũng diễn ra ở nhiều khu vực.
Ví dụ như ở Nam Mỹ, giữa Argentina, Brazil và Chile cũng vậy.
Ba quốc gia này, do tên nước bắt đầu bằng các chữ cái "ABC", thường được gọi là "Tam Quốc ABC". Vì lý do lịch sử và các nguyên nhân khác, họ đã nhiều lần xảy ra chiến tranh.
Mỗi khi quan hệ giữa họ trở nên căng thẳng, họ sẽ đe dọa lẫn nhau bằng cách mở rộng quân bị.
Ngay cả trong thời bình, để duy trì cân bằng, họ vẫn tiến hành cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là về các chiến hạm có khả năng tạo ảnh hưởng lớn nhất.
Mối quan hệ này giữa Tam Quốc đã tồn tại nhiều năm và sẽ tiếp tục trong vài thập kỷ tới.
Và cuộc chạy đua vũ trang hải quân như vậy, vài năm sau, sẽ xuất hiện ở châu Âu với quy mô chưa từng có, thậm chí nhanh chóng đạt đến đỉnh điểm, đồng thời gây ảnh hưởng đến toàn thế giới, lan rộng một cách ác tính trên phạm vi lớn.
Những chuyện này sẽ bàn sau, trước hãy đưa ánh mắt trở lại Viễn Đông.
Nói một cách cụ thể, cuộc cạnh tranh quân bị giữa Đại Thanh, Nhật Bản và Lưỡng Giang bắt đầu từ sự kiện Đài Loan mười mấy năm trước.
Sau xung đột đó, Nhật Bản rút ra bài học xương máu, để nâng cao sức mạnh quân sự, bắt đầu không ngừng cải cách quân chế lục quân.
Họ còn hao tổn hơn 31 vạn yên, liên tục mua ba chiếc chiến hạm bọc thép, mưu đồ thiết lập ưu thế hải quân.
Để đối phó với tàu chiến bọc thép của Nhật Bản, Đại Thanh mua số lượng lớn "Pháo hạm muỗi", và cả "thuyền xung phong nhanh" được đồn là có thể khắc chế tàu chiến bọc thép.
Điều này khiến Nhật Bản như có gai ở sau lưng. Sau khi mua thêm chiếc "Trúc Tử" hào, họ lại đưa vào tuần dương hạm phòng hộ tiên tiến hơn "Sóng Nhanh" cấp.
Đại Thanh và Lưỡng Giang, vốn tài đại khí thô hơn Nhật Bản rất nhiều, thì lần lượt mua vào chiến hạm bọc thép hạng nhất và nhiều tuần dương hạm tiên tiến.
Nhật Bản chịu áp lực to lớn, vì vậy vào năm 1886 đã phát hành 1,7 triệu yên công trái hải quân, khởi động kế hoạch mở rộng hải quân mới.
Năm 1887, họ lại phát hành thêm 7,49 triệu yên công trái tạo hạm, để xây dựng "ba cảnh hạm" được thiết kế chuyên để đối phó với tàu chiến bọc thép.
Đến năm 1888, lục quân Nhật Bản cũng bắt đầu tiến hành cải cách quân chế mới, đổi các trấn Đài quân hiện có thành sư đoàn chế, từ đó xây dựng tổng cộng bảy sư đoàn.
Thứ tự là cận vệ sư đoàn coi như Cấm Vệ Quân của Thiên Hoàng, sư đoàn 1 tổ kiến tại Đông Kinh, sư đoàn 2 Tiên Đài, sư đoàn 3 Nagoya, sư đoàn 4 Osaka, sư đoàn 5 Hiroshima, và sư đoàn 6 Gấu Bản.
Mặc dù sau những nỗ lực kể trên, thực lực Lục Hải quân Nhật Bản vẫn còn tương đối yếu kém, nhưng những động thái thường xuyên như vậy vẫn thu hút sự chú ý cao độ từ Lưỡng Giang.
Để đề phòng bất trắc, Phòng Vệ Quân cũng bắt đầu một vòng chỉnh đốn mới.