Tao có cái dự án này hay ho phết muốn gạ chúng mày. Nhưng mà trước hết, cứ để tao chém gió dạo đầu một chương cái đã.
Tao vừa mới đi xem một cái vở kịch bá cháy bẻ bọt ở cái rạp Burg Theatre trên đất Vienna về. Thề luôn, tao chưa thấy cái kịch nào lạ đời như cái trò này. Nó đi ngược lại hoàn toàn mấy cái luật lệ kịch nghệ thông thường, đến mức gọi nó là "vở kịch" nghe chả vừa miếng tí nào. Cơ mà nói gì thì nói, đây đúng là một bài thơ siêu hình hoành tráng, đỉnh cao và cuốn vãi chưởng. "Cuốn vãi chưởng" mới đúng là từ chuẩn nhé: khán giả ngồi im phăng phắc suốt bốn tiếng năm phút đồng hồ, chả thèm vỗ tay lấy một cái trừ lúc giải lao giữa các hồi; ai nấy đều mê muội, nín thở mà nuốt từng lời. Cái vở này tên là "Bá chủ Palmyra". Nó ra đời được hai mươi năm rồi, nhưng tao cá là lũ chúng mày chưa từng nghe tên đâu. Tác giả là lão Wilbrandt, và đây là kiệt tác để đời đưa tên tuổi lão vào hàng bất tử trong làng văn học Đức. Vở này xưa nay chỉ được diễn đúng ở Berlin với cái rạp Burg Theatre to đùng ở Vienna thôi. Thế mà hễ cứ sáng đèn là cháy vé, vé mời vé ưu đãi gì bị dẹp sạch bách. Tao biết có mấy tay xem đi xem lại cả chục lần; thuộc lòng mẹ nó gần hết thoại, thế mà đếch thấy chán, lúc nào cũng chực chờ có cơ hội là mò đến nộp tiền để được ăn bùa mê thuốc lú lần nữa.
Trong cái trò này có tí gia vị đầu đầu tẩu tẩu, luân hồi chuyển kiếp — và đấy chính là cái ngón nghề ăn tiền nhất. Xem kịch mà tao cứ tưởng như đang ngắm một đoàn diễu hành các bức tranh hiện ra mờ mờ trong giấc mơ vậy. Bối cảnh kịch đặt ở thành Palmyra thời La Mã. Nó trải dài qua không biết bao nhiêu là năm tháng, và trong suốt cái khoảng thời gian dài lê thê ấy, cô nàng diễn viên chính cứ liên tục đầu thai: bốn lần làm mấy em gái trẻ trung lúng liếng, còn một lần thì hóa thân thành một cậu nhóc. Ở hồi thứ nhất, cô ta là Zoe — một em gái Công giáo mò mẫm qua sa mạc từ Damascus tới đây để truyền đạo cho lũ dân man di Palmyra đang thờ thần Zeus. Ở vai này, em nó tinh khiết hoàn toàn, một tín đồ cuồng nhiệt chỉ khát khao được tử đạo — và rồi cũng được tử đạo thật.
Mấy chục năm sau, em nó tái xuất ở hồi hai trong vai Phoebe, một gái nhảy thành Rome xinh đẹp lộng lẫy, tâm hồn chỉ hướng về mấy trò ăn chơi nhảy múa, xa hoa nhung lụa trên đời — một em gái đầu óc rỗng tuếch, đỏng đảnh nắng mưa thất thường, một con bé được chiều quá hóa hư nhưng vẫn cực kỳ quyến rũ. Sang hồi ba, sau một khoảng thời gian dài nữa, em nó lại hóa thân thành Persida, mẹ của một đứa con gái đang độ tuổi xuân thì. Lúc này tính cách em nó là sự pha trộn của hai kiếp trước: về độ tử tế tín ngưỡng thì giống Zoe, nhưng về khoản nông choèn, nông choẹt với thích diện đồ đẹp thì lại y hệt Phoebe.
Bẵng đi một thời gian, hồi bốn em nó lại xuất hiện trong vai Nymphas, một cậu thiếu niên đẹp trai ngời ngời, với tính cách là sự pha trộn vô cùng thú vị của tất cả các kiếp trước.
Và rồi đến hồi năm, bao nhiêu cái gen di truyền ấy tự nhiên gom hết vào nhân vật Zenobia — một người đàn bà uy nghiêm, quý phái, dịu dàng, với một trái tim tràn ngập lòng bao dung cho những kiếp người đau khổ, và luôn sẵn sàng ra tay giúp đỡ đời.
Vở kịch này có lắm trò hay ho buồn cười lắm. Lấy ví dụ như gã nam chính Appelles: hồi một gã là một thanh niên trẻ trung, đẹp trai, sung sức, và gã cứ giữ nguyên cái vẻ phới phới ấy suốt mấy chục năm trời trải dài qua năm hồi kịch. Trong khi đó, mấy gã khác hồi một còn trẻ măng thì sang hồi hai tóc đã điểm sương, hồi ba đã thành mấy lão già khọom bệnh tật đầy mình; đến hồi bốn thì chết mông chết muội gần hết, chỉ còn đúng một lão già mù lòa phế thải sống lay lắt đến chín mươi hay trăm tuổi gì đó. Chi tiết này cho thấy cái khoảng thời gian của vở kịch kéo dài phải đến bảy mươi năm hoặc hơn. Ngay cả cảnh trí cũng bị thời gian tàn phá — cái sự sụp đổ của tuổi tác lại còn được tiếp sức bởi một trận hỏa hoụi. Mấy đền thờ với cung điện mới tinh tươm ở hồi hai, chốc nát lại biến thành một đống đổ nát tường xiêu cột đổ, mốc meo, cỏ mọc um tùm, hoang vắng; nhưng nhìn vào cái đống vụn nát ấy người ta vẫn nhận ra hình bóng lộng lẫy thời xưa. Mấy lão già khọom cùng cảnh trí tàn tạ ấy phối hợp với nhau tạo nên một ảo giác cực kỳ sâu sắc về sự trôi chảy của thời gian: nó làm cho mày cảm thấy chính mày cũng đang sống qua từng ấy năm tháng! Mày bước ra khỏi rạp kịch mà cảm giác như lưng mình đang gánh cả một thế kỷ trên vai.
Một cái ngón đòn hiểm hóc khác: Thần Chết bằng xương bằng thịt cứ lững thững đi lại trên sân khấu ở từng hồi một. Theo tao hóng được thì có vẻ như lão Thần Chết này vô hình trước mắt tất cả mọi người, trừ hai kẻ: nạn nhân mà lão đến hốt xác và thằng cha Appelles. Lão thay đủ loại trang phục: nhưng lúc nào trên người cũng phủ một màu đen tuyền áp đảo; thành ra nhìn lúc nào cũng u uất. Đã thế trông còn cực kỳ uy nghiêm và đáng sợ. Cái mặt lão thì từ đầu đến cuối đếch thay đổi tí nào — một màu trắng bệch như tử thi. Tao thì tao lại cực kỳ khoái mỗi lần lão xuất hiện, nhìn nó thực vãi cả chốn — đúng nghĩa là Thần Chết thật chứ đếch phải mấy trò diễn trò giả cầy. Đi đứng thì trang trọng, giọng nói thì trầm ồ ồ đầy uy lực. Hễ cứ chỗ nào đang ầm ĩ tiệc tùng, đánh nhau, ăn uống, chém gió, cãi lộn, hay đang diễu hành xa hoa, tóm lại là mấy cái trò phù phiếm ngắn ngủi của cái lũ người chúng ta, thì cái bóng đen với khuôn mặt tử thi ấy lại lướt tới, ném một ánh nhìn định mệnh rồi lướt qua; để lại kẻ xấu số run rẩy chực chết. Và lần nào lão đến, cái lũ người loi nhoi trông cũng thật là tội nghiệp, nhếch nhác, chả đáng để ra tay cứu rỗi hay đày xuống địa ngục.
Ngay đầu hồi một, em gái Zoe xuất hiện bên mấy tảng đá to đùng ngoài sa mạc, mệt quá nên ngồi xuống nghỉ chân. Một lúc sau có cặp vợ chồng già nghèo rớt mồng tơi, bệnh tật quấn thân mò tới; hai vợ chồng bắt đầu lâm râm cầu xin Thần Thần Linh Sự Sống — nghe đồn là ở cái chốn này. Thần Linh Sự Sống hiện ra thật; và lão Thần Chết cũng mò tới dù đếch ai mời. Mấy vị này (chắc là) vô hình. Thần Chết cao ngồng, áo đen quét đất, mặt như cái xác chết, đứng im lăng phắc chờ đợi. Cặp vợ chồng già nài nỉ Thần Linh Sự Sống cho mình chút phép thuật để kéo dài cái kiếp sống khổ sở. Cầu xin đếch thành. Thần Linh Sự Sống phán luôn là em Zoe sắp sửa tử đạo đến nơi rồi; ngay trước khi trời tối thôi. Đúng lúc ấy thì gã Appelles phới phới mò tới, trẻ trung, sung sức và tràn đầy khí thế: gã vừa dẫn quân đánh tan xác lũ Ba Tư; gã là con cưng của số phận, giàu có, được người đời kính trọng, vái lạy, đúng nghĩa là "Bá chủ Palmyra". Gã nghe đồn là đứa nào nằm ra mấy tảng đá kia mà ước sống bất tử thì được như ý. Gã cười khẩy vào cái chuyện cổ tích ấy, nhưng cũng muốn thử vận may xem sao. Thần Linh Sự Sống vô hình cảnh báo gã: "Sống vĩnh viễn là hối hận vĩnh viễn đấy con ơi." Nhưng gã đếch nghe: cứ giữ cho gã sự trẻ trung, sức khỏe và trí tuệ minh mẫn, thì có trả giá cỡ nào gã cũng quất hết. Và thế là gã được như ý nguyện.
Từ cái phút ấy trở đi, hết hồi này qua hồi khác, bao nhiêu tai ươm, bất hạnh, tủi hổ của đời người cứ dập cho gã không thương tiếc, không cho gã thở lấy một hơi; nhưng gã đếch chịu đầu hàng, đếch chịu nhận là mình ngu. Mỗi lần giáp mặt Thần Chết, gã vẫn gầm lên thách thức — nhưng Thần Chết chỉ kiên nhẫn đứng chờ. Thần Chết — kẻ chữa lành mọi nỗi đau — mới chính là thằng bạn tốt nhất của con người: rồi có ngày thằng cha này sẽ phải nhận ra điều đó. Năm tháng cứ lê thê trôi qua, hội bạn thời trẻ của gã Bá chủ cứ thế già đi; rồi từng đứa một chống gậy xuống lỗ: còn gã thì vẫn kiêu hãnh chiến đấu, đếch chịu hàng. Đến cuối cùng, gã cô độc hoàn toàn trên cái đời này; bạn bè chết sạch bách; và cuối cùng, đứa con trai cưng nhất trên đời của gã, cậu nhóc Nymphas, cũng trút hơi thở cuối cùng ngay trên tay gã. Sự kiêu hãnh của gã lúc này nát vụn rồi; gã chỉ mong Thần Chết mò đến, giá như Thần Chết nghe thấy lời cầu xin của gã mà ban cho gã sự bình yên.
Hồi cuối diễn ra cực kỳ xúc động và bi thảm. Appelles gặp Zenobia, người chuyên cứu giúp những kẻ khổ đau, và kể cho cô nghe câu chuyện của mình khiến cô rủ lòng thương hại. Đời đồn cô có năng lực siêu nhiên; và vì gã đếch thể có được cái chết, gã xin cô hãy dội một trận mưa quên vào đầu gã để xóa sạch những đau thương — một sự quên đi "chẳng khác gì cái chết". Cô nàng đáp lại bằng tất cả sự bao dung dạt dào:
‘Lại đây với ta!
Quỳ xuống đi; và mong cho ta có đủ phép thuật
Để dập tắt ngọn lửa đang thiêu đốt cái bộ não khốn khổ này,
Và mang lại cho nó sự bình yên cùng sự chữa lành.’
Gã quỳ xuống. Từ bàn tay cô đặt lên đầu gã, một luồng sức mạnh bí ẩn lan truyền khắp cơ thể; và gã chìm dần vào một trạng thái êm đềm như trong giấc mơ.
‘Ôi, giá mà tôi cứ thế này mà trôi đi
Qua cái buổi chiều tà dịu nhẹ này để tiến vào đêm đen bình yên,
Không bao giờ phải tỉnh giấc nữa!
(Giơ tay lên, như thể đang ban phúc lành.)
Mẹ đất ơi, giã biệt!
Người đã quá tốt với tôi. Giã biệt!
Appelles xin được nghỉ ngơi.’
Thần Chết hiện ra sau lưng gã và nắm lấy bàn tay đang giơ lên ấy. Appelles rùng mình, mệt mỏi và chậm rãi quay lại, nhận ra kẻ thù đời mình. Gã mỉm cười và dồn tất cả sự biết ơn vào một câu nói ngắn gọn mà xúc động, ‘Ich danke dir’ (Tôi cảm ơn người), rồi trút hơi thở cuối cùng.
Tao nghĩ đếch có cái kết nào có thể xúc động và đẹp đẽ hơn thế này. Cái vở kịch này chẳng qua là một tiếng cười nhạo diễu cọt, cay đắng kéo dài hướng vào cái kiếp nhân sinh. Tên vở kịch đáng lẽ phải đặt là ‘Đời là một sự thất bại đúng không?’ rồi để cho năm hồi kịch tha hồ mà múa bút trả lời. Tao đếch chắc là lão tác giả có cố tình cười nhạo cuộc đời hay không. Tao chỉ thấy là lão đã làm thế thật. Chẳng cần phải dùng đến những từ ngữ vô học hay mất lịch sự để chửi rủa cuộc đời, các tình tiết trong kịch cứ như đang thì thầm liên tục: ‘Nhìn xem cái kiếp người nó rẻ mạt và ngu ngốc đến mức nào; tham vọng thì trẻ con, oai phong thì bịch bông, danh vọng thì vớ vẩn, anh hùng thì rẻ tiền, đường đời thì tráo trở, kiếp sống thì ngắn ngủi, hạnh phúc thì keo kiệt, khổ đau thì la liệt, tự hào thì được mấy lăm mà tủi hổ thì chất đống, kịch hay thì hóa hài kịch, kịch hài thì hóa bi kịch, cái lịch sử ngu đần của nó cứ lặp đi lặp lại qua bao nhiêu thế kỷ đến phát ngấy mà đếch có lấy một chi tiết mới; từ thời khai thiên lập địa đến giờ, nó đã cố gắng chứng minh với chủ nhân của nó rằng nó là một món quà, nhưng đếch có lấy một lần nào thành công!’
Đấy, nhìn lại mấy cái chi tiết trong vở kịch mà xem. Mỗi hồi trong số năm hồi đều chứa đựng một bi kịch riêng biệt. Ở mỗi hồi, cái lâu đài hy vọng, tham vọng hay hạnh phúc của một ai đó lại sụp đổ thành đống vụn nát. Ngay cả sự trẻ trung vĩnh cửu của Appelles cũng chỉ là một bi kịch kéo dài, và cuộc đời gã là một sự thất bại toàn tập. Có hai vụ tử đạo trong kịch; và chúng được đưa ra so sánh một cách cực kỳ mỉa mai. Ở hồi một, lũ dân ngoại đạo đàn áp Zoe, em gái Công giáo, và một đám đông man di đã thịt em nó. Sang hồi bốn, chính cái lũ man di ấy — giờ đã già khọom và cuồng đạo — lại biến thành tín đồ Công giáo, và chúng lại đi đàn áp lũ ngoại đạo; một đám đông trong số chúng đã thịt cậu thanh niên ngoại đạo Nymphas, người đang đứng ra bảo vệ các vị thần cổ xưa của cha ông mình. Đếch có lời bình luận nào được đưa ra về cái sự thất bại thảm hại này của văn minh; nhưng nó cứ lù lù ở đấy, như một lời gợi ý không lời rằng nền văn minh, ngay cả khi đã được Công giáo hóa, cũng đếch thể nào thuần hóa nổi cái bản chất con người thời xa xưa ấy — cũng giống như ở thời đại chúng ta, cái cảnh tượng thủy thủ đoàn Pháp bị lật tàu đã dùng gậy gộc đập túi bụi vào phụ nữ và trẻ em đang cố bám lấy thuyền cứu hộ cho thấy rằng nền văn minh vẫn chưa thành công trong việc xóa bỏ hoàn toàn cái bản chất thú tính của con người. Mấy gã thủy thủ quấy quắt một năm trước, ở Paris, trong một trận hỏa hụi, cái tầng lớp quý tộc của chính cái dân tộc ấy đã dùng gậy đập gục gạt phụ nữ và con gái ra khỏi đường đi để tự cứu lấy cái thân mình. Đấy, mày thấy chưa, văn minh được thử thách từ trên xuống dưới luôn nhé. Và trong một trận hoảng loạn khác, cái nền văn minh cứng cựa ấy lại tự cứu lấy danh dự của mình bằng cách kết án một kẻ vô tội chịu đủ loại án chết, trong khi lại ôm ấp và tẩy trắng cho kẻ có tội.
Ở hồi hai, một quan chức La Mã bự chảng đếch ngần ngại tìm cách hủy hoại danh tiếng của Appelles bằng cách vu khống gã thụt két tiền công. Appelles, một kẻ quá kiêu hãnh đếch chịu nổi dù chỉ là một nghi ngờ nhỏ về sự khuất tất, đã tự lột sạch tài sản đến mức nghèo rớt mồng tơi để trả cho xong cái khoản nợ bất công ấy, và thế là bi kịch của gã bắt đầu: tai họa tiếp tục lan rộng và giáng xuống đời gã; vì cái em gái đẹp đẽ, nông choèn mà gã rước từ Rome về đếch có gu sống nghèo khổ và đã gật đầu bỏ trốn theo một thằng khác giàu có hơn. Sự xuất hiện của em nó trong nhà trước đó đã đè bẹp sự kiêu hãnh và làm vỡ vụn trái tim của bà mẹ già khốn khổ của Appelles; và đời bà coi như vứt. Thần Chết mò đến bắt bà đi, nhưng lại đồng ý đổi bà lấy em gái La Mã kia; thế là thương lượng xong xuôi với Appelles, và bà mẹ tạm thời được sống tiếp.
Đếch có đời ai thoát khỏi cái tai họa này. Timoleus, gã trào phúng vui vẻ ở hai hồi đầu, kẻ từng chế giễu sự đạo đức giả và cái trò đào mỏ tiền bạc của các chúa tể La Mã, sang hồi ba đã trở nên già nua, béo ú, mắt mờ và bệnh tật hành hạ, mất đi sự tinh khiết cao cả, và cái sự sắc sảo trong lời nói của gã đã bị pha loãng. Đời gã coi như xong phim. Trong lúc vô tình gã thề thốt bằng thần Zeus — do thói quen cũ — rồi run lập cập vì sợ hãi; vì có một gã đồng đạo đi qua. Bị một thằng bạn ngoại đạo thời trẻ trách móc vì sự phản đạo, gã thú nhận rằng nguyên tắc, khi đếch được cái dạ dày ủng hộ, thì cũng phải giơ tay xin hàng thôi. Người ta phải có miếng ăn chứ; và ‘giờ thì miếng ăn là của Công giáo rồi.’ Thế là cái đống đổ nát khốn khổ ấy, kẻ từng tự hào về sự thẳng thắn như thép nguội của mình, tàn tật lê bước đi, vừa đi vừa ho hắng sặc sụa.
Cũng trong hồi đó, Appelles ban sự đồng ý và phúc lành cho cô con gái Công giáo ngoan hiền cùng gã nhân tình ngoại đạo ngon lành của nó, làm chúng nó hạnh phúc ngập tràn — được đúng năm phút. Sau đó gã linh mục và đám đông mò đến, chia rẽ chúng nó và tống em gái vào nhà dòng; vì đám cưới giữa các giáo phái là bị cấm. Vợ của Appelles có thể dẹp bỏ cái quy tắc này; và bả cũng muốn làm thế; nhưng dưới áp lực của đám linh mục, bả lại dao động; rồi vì sợ rằng nếu mang lại hạnh phúc cho con mình thì bả sẽ phạm phải một tội lỗi nguy hại cho bản thân, bả quay xe sang phe đối lập, và ném cái phiếu quyết định tống con vào nhà dòng. Tai họa lại giáng xuống cặp đôi trẻ, và đời chúng nó lại là một sự thất bại.
Ở hồi bốn, Longinus, kẻ đã có một khởi đầu đầy triển vọng và đáng ghen tị ở hồi một, giờ bị bỏ lại cô độc giữa sa mạc, bệnh tật, mù lòa, bất lực, già đến mức khó tin, chờ chết: đếch còn một người bạn nào trên đời — lại một cuộc đời nữa nát bét. Và cũng trong hồi đó, cậu con trai mà Appelles tôn thờ, Nymphas, bị đám đông đập chết, trút hơi thở cuối cùng trong tay bố nó — lại thêm một sự thất bại nữa. Đến hồi năm, chính Appelles cũng chết, và gã thấy may mắn vì được chết; cái kẻ từng vui mừng một cách ngu ngốc, mới chỉ bốn hồi trước thôi, trước cái món quà tuyệt vời là sự bất tử ở thế gian — cái sự thất bại thảm hại nhất trong tất cả các loại thất bại!