Sáng hôm sau, cái làng Hadleyburg thức dậy mà thấy mình nổi tiếng khắp năm châu bốn biển — kinh ngạc, sướng điên người, và phổng mũi lên đến tận mây xanh. Phổng mũi tới mức đéo ai tưởng tượng nổi. Mười chín ông máu mặt nhất vùng cùng dàn hiền thê tung tăng dắt tay nhau đi khắp xóm, tay bắt mặt mừng, cười đến ngoác cả mồm, chúc tụng đủ trò và vung vinh cái mỏ: “Cái sự kiện này là phải thêm ngay một từ mới vào từ điển! Hadleyburg từ nay đồng nghĩa với LIÊM CHÍNH — cái danh này phải sống vĩnh cửu trong từ điển nhé!” Mấy thằng dân quèn, chiếu dưới cùng vợ chúng nó cũng hùa theo diễn y như thật. Dân tình nháo nhào chạy ra ngân hàng nghía cái bao vàng; chưa đến giữa trưa, lũ thiên hạ ghen ăn tức ở từ Brixton với mấy trấn lân cận đã kéo đến đông như hội; rồi chiều hôm đó với ngày hôm sau, mấy thằng nhà báo từ khắp nơi mò về xác nhận cái bao vàng với câu chuyện lịch sử của nó để viết bài bú phốt, vẽ hươu vẽ vượn cái bao vàng, cái nhà ông Richards, cái ngân hàng, nhà thờ Tin Lành, nhà thờ Rửa Tội, cái quảng trường công cộng, rồi cái tòa thị chính — nơi sẽ diễn ra cuộc sát hạch và trao tiền. Chưa hết, chúng nó còn vẽ những bức chân dung nhìn muốn đấm của vợ chồng Richards, thằng Pinkerton chủ ngân hàng, thằng Cox, quản đốc, Mục sư Burgess, quan bưu điện — và thậm chí cả Jack Halliday, cái thằng cha lang bạt kỳ hồ, tính tình tào lao, coi đời bằng nửa con mắt, chuyên câu cá, săn bắn, làm bạn với lũ trẻ ranh cùng mấy con chó hoang, đúng kiểu thành phần "chí phèo" điển hình của cái trấn này. Cái thằng Pinkerton lùn tịt, đểu giả, mặt mày bóng nhờn thì vừa vồn vã khoe cái bao vàng cho từng quan khách, vừa xoa hai bàn tay bóng lộn vào nhau có vẻ khoái chí lắm. Nó bốc phét tận mây xanh về cái danh tiếng liêm chính lâu đời của cái trấn này, rồi tung hô đây là bằng chứng ngàn năm có một, hy vọng cái tấm gương này sẽ lan rộng ra khắp cái đất Mỹ để mở ra một kỷ nguyên mới cho cái gọi là cải tạo đạo đức. Vân vân và mây mây.
Đến cuối tuần thì mọi chuyện cũng chịu lắng xuống; cái cơn say máu vì tự hào với sung sướng bớt điên cuồng hơn, nhường chỗ cho một niềm vui êm ái, ngọt ngào, âm thầm — một kiểu thỏa mãn sâu sắc không thể thốt thành lời. Mặt đứa nào đứa nấy đều rạng rỡ một vẻ hạnh phúc thánh thiện, bình yên đến lạ.
Thế rồi, giông bão bắt đầu kéo đến. Sự thay đổi diễn ra từ từ, chậm đến mức lúc đầu đéo ai nhận ra; hoặc có khi đéo đứa nào thèm để ý, trừ thằng Jack Halliday — cái thằng cái đéo gì cũng soi ra được, mà soi được là nó lôi ra làm trò hề ngay, bất kể là việc gì. Nó bắt đầu buông mấy câu xỏ xiên đại loại như dạo này nhìn mặt mày đứa nào đứa nấy bớt tươi hẳn so với mấy hôm trước; rồi tiếp theo nó phán biểu cảm dân tình đang chuyển sang sầu thảm thấy rõ; rồi lại bảo trông như sắp chết đến nơi; và cuối cùng nó kết luận là cả cái trấn này đã đần thộn, thẫn thờ, mất tập trung đến mức nó có móc túi trấn sạch đồng xu lẻ dưới đáy quần của thằng bủn xỉn nhất cái trấn này thì thằng đó vẫn đang bận ngẩn ngơ đéo biết gì.
Đến cái tầm này — hoặc đâu đó cỡ cỡ thời điểm này — cứ đến giờ đi ngủ là cất lên một câu thở dài đánh thượt từ miệng của mấy thằng cha chủ mười chín hộ gia đình quyền lực nhất:
“Ây da, rốt cuộc thì cái câu mà Goodson nó phán là cái quái gì nhỉ?”
Và ngay lập tức — kèm theo một cái rùng mình — mụ vợ nhà bên đáp lại liền:
“Thôi ngay đi! Anh đang tính toán cái trò ma quái gì trong đầu đấy? Vì Chúa, dẹp ngay cái tư tưởng đó giùm em cái!”
Nhưng đến đêm sau, cái câu hỏi quái ơ đó lại rên rẩm vắt ra từ mồm mấy thằng cha đó — và nhận lại đúng câu trả lời cũ. Có điều giọng mụ vợ đã bớt gắt hơn.
Đến đêm thứ ba, mấy lão lại thốt ra câu đó lần nữa — đầy đau khổ và vô thần. Lần này — và cả đêm tiếp theo — mấy mụ vợ chỉ cựa quậy yếu ớt, định mở mồm nói cái gì đó. Nhưng lại thôi.
Và đến cái đêm sau nữa thì lưỡi mụ nào mụ nấy dẻo quẹo lại, thèm thuồng đáp lời:
“Ước gì vợ chồng mình đoán ra được cái câu đó nhỉ!”
Mấy câu chọc ngoáy của Halliday ngày càng chướng tai gai mắt và mang tính dìm hàng sát ván. Nó tích cực đi khắp nơi, cười vào mặt cả cái trấn, từ cá nhân cho tới tập thể. Nhưng tiếng cười của nó là tiếng cười duy nhất còn sót lại ở cái làng này: nó rơi vào một khoảng không thăm thẳm, ảm đạm và trống rỗng. Đéo thể tìm đâu ra nổi một nụ cười. Halliday còn vác theo cái hộp xì-gà đặt trên cái giá ba chân, giả vờ làm cái máy ảnh, chặn đường bất kỳ ai đi qua rồi ngắm nghía hô: “Tách! Làm tấm hình tươi lên xem nào!”, nhưng đến cả cái trò đùa đỉnh cao đó cũng đéo làm xoa dịu nổi những bộ mặt đần thộn, hãm tài kia.
Thế là ba tuần trôi qua — chỉ còn đúng một tuần nữa. Tối thứ Bảy sau bữa cơm. Thay vì cái không khí rộn ràng, nức nở, mua sắm hú hí như những tối thứ Bảy trước, đường xá giờ đây vắng ngắt như chùa Bà Đanh. Richards với mụ vợ già ngồi tách biệt trong cái phòng khách nhỏ — mặt mày ủ dột, đầu óc quay mòng mòng. Giờ thì đây thành cái nếp sinh hoạt buổi tối của họ rồi: cái thói quen cả đời trước đây như đọc sách, đan len, trò chuyện vui vẻ, hay đi thăm viếng xóm giềng đã chết từ tám kiếp nào — thực ra là hai ba tuần trước; giờ đéo ai buồn nói chuyện, đéo ai đọc sách, đéo ai thèm đi thăm ai nữa — cả cái làng ngồi thu lu ở nhà, thở ngắn thở dài, lo lắng, câm nín. Tất cả chỉ để cố đoán cho ra cái câu phán kia.
Thằng đưa thư để lại một bức thư. Richards liếc nhìn qua loa cái dòng địa chỉ với con dấu bưu điện — cả hai đều lạ hoắc — rồi ném phịch tờ thư lên bàn, tiếp tục chìm vào đống suy nghĩ "giá như" cùng sự đau khổ u uất vô vọng của mình. Hai ba tiếng sau, mụ vợ mệt mỏi đứng dậy định đi ngủ mà đéo thèm chào một câu — giờ thành thói quen luôn rồi — nhưng mụ khựng lại gần cái thư, nhìn nó chằm chằm một lúc với sự thờ ơ, rồi bóc ra, đọc lướt qua. Richards đang ngồi ngửa cổ trên ghế, cằm chạm đầu gối, chợt nghe thấy tiếng cái gì đó đổ sầm xuống. Là mụ vợ. Lão chồm tới bên mụ, nhưng mụ gào lên:
“Kệ tôi, tôi đang sướng quá đây này! Đọc thư đi — đọc mau!”
Lão đọc. Lão ngấu nghiến từng chữ, đầu óc quay mòng mòng. Thư gửi từ một bang xa xôi, nội dung viết:
“Tôi là người xa lạ với ông, nhưng điều đó đéo quan trọng: tôi có chuyện này muốn nói. Tôi vừa từ Mexico về nhà thì nghe tin về cái vụ việc đó. Dĩ nhiên là ông đéo biết ai đã nói cái câu đó rồi, nhưng tôi biết, và tôi là người duy nhất còn sống trên đời này biết điều đó. Người đó là GOODSON. Tôi chơi thân với hắn nhiều năm trước. Đúng cái đêm đó tôi có đi qua cái làng của ông, làm khách nhà hắn cho tới chuyến tàu nửa đêm. Tôi vô tình nghe thấy hắn nói cái câu đó với một kẻ xa lạ trong đêm tối — ngay tại ngõ Hale. Tôi với hắn còn bàn về chuyện đó suốt quãng đường còn lại và lúc ngồi hút thuốc ở nhà hắn. Hắn có nhắc đến nhiều dân làng của ông trong cuộc trò chuyện — đa số là chửi rủa đéo tiếc lời, nhưng có hai ba người được khen: trong đó có ông. Tôi nói là ‘khen’ thôi nhé — đéo có gì quá đà đâu. Tôi nhớ hắn bảo hắn đéo THỰC SỰ thích bất kỳ ai trong cái trấn đó — đéo một ai; nhưng ông — TÔI NGHĨ hắn bảo là ông — gần như chắc chắn — từng giúp hắn một việc cực kỳ lớn, có thể ông đéo biết hết giá trị của nó đâu, và hắn ước giá như hắn có cả một tài sản lớn thì khi chết hắn sẽ để lại toàn bộ cho ông, còn đám dân còn lại thì tặng mỗi đứa một lời nguyền. Thế nên, nếu đúng ông là người đã giúp hắn cái việc đó thì ông chính là người thừa kế hợp pháp của hắn, hoàn toàn có quyền cuỗm cái bao vàng đó. Tôi biết tôi có thể tin vào danh dự và lòng liêm chính của ông, vì đối với một công dân Hadleyburg thì mấy cái đức tính đó là của cải gia truyền đéo bao giờ mất, cho nên tôi sẽ tiết lộ cho ông câu nói đó, hoàn toàn tin tưởng rằng nếu ông đéo phải chính chủ thì ông sẽ đi tìm đúng người để trả lại món nợ ơn nghĩa cho nghèo khổ Goodson. Câu nói đó đây: ‘ANH CÒN LÂU MỚI LÀ MỘT KẺ TỆ HẠI: HÃY ĐI VÀ CẢI TÀO ĐI.’
HOWARD L. STEPHENSON.”
“Ôi, Edward ơi, đống tiền đó là của vợ chồng mình rồi, em biết ơn quá, ÔI, biết ơn quá trời luôn, — hôn em đi anh yêu, bao lâu rồi mình đéo hôn nhau rồi nhỉ — và mình đang cần tiền đến thế — đống tiền này — giờ thì anh thoát khỏi tay thằng Pinkerton với cái ngân hàng chết tiệc của nó rồi, đéo phải làm nô lệ cho ai nữa; em thấy mình như muốn bay lên vì sung sướng ấy!”
Hai vợ chồng trải qua một nửa gờ vui vẻ trên chiếc ghế dài, âu ếm ôm ấp nhau; những ngày cũ đã trở lại — những ngày bắt đầu từ hồi mới tán tỉnh và kéo dài đéo đứt đoạn cho đến khi thằng cha xa lạ vác cái đống tiền chết dốt kia tới. Một lúc sau, mụ vợ lên tiếng:
“Ôi Edward, may mắn làm sao khi anh đã giúp Goodson tội nghiệp cái việc lớn lao đó! Trước em đéo ưa gì hắn, nhưng giờ em yêu hắn mất rồi. Mà anh thật là tuyệt vời và khiêm tốn khi đéo bao giờ nhắc tới hay tinh vi về việc đó.” Rồi mụ dỗi nhẹ một cái, “Nhưng lẽ ra anh phải nói cho EM biết chứ Edward, anh phải nói cho vợ anh biết chứ, đúng đéo?”
“À thì, anh... ừ mừ... Mary này, em hiểu cho...”
“Thôi đừng có ấp vúng ấp vớ nữa, kể em nghe mau Edward. Em lúc nào cũng yêu anh, và giờ em tự hào về anh lắm. Ai cũng nghĩ cái trấn này chỉ có đúng một linh hồn tốt bụng vị tha, hóa ra lại là anh — Edward, sao anh đéo chịu kể?”
“Thì... ừm... ừm... Ôi Mary, anh đéo kể được!”
“Đéo kể ĐƯỢC? SAO lại đéo được?”
“Em thấy đấy, ông ấy... thì... ông ấy bắt anh thề là đéo được hé răng với ai.”
Mụ vợ nhìn lão từ đầu đến chân, rồi thong thả cất lời:
“Bắt... anh... thề ư? Edward, anh chém gió cái quái gì với em đấy?”
“Mary, em nghĩ anh lại đi nói dối em à?”
Mụ bối rối, im lặng một hồi, rồi đặt tay mình vào tay lão và bảo:
“Không... không. Vợ chồng mình lệch chuẩn thế là đủ rồi — Chúa tha thứ cho chúng ta! Cả đời anh chưa bao giờ thốt ra một lời dối trá. Nhưng bây giờ — bây giờ khi cái nền tảng của mọi thứ như đang sụp đổ dưới chân mình, chúng ta... chúng ta...” Mụ nghẹn lời một lúc, rồi run rẩy nói, “Xin chớ để chúng con sa chước cám dỗ... Em tin anh đã hứa với ông ấy, Edward. Cứ để yên vậy đi. Đừng đụng vào chỗ đó nữa. Giờ thì — chuyện đã qua rồi; chúng ta hãy hạnh phúc trở lại đi; đéo việc gì phải u uất nữa.”
Edward thấy hơi chật vật để nghe theo, vì đầu óc lão cứ lảng vảng — cố nhớ xem cái "ơn nghĩa" quái nào mà lão từng làm cho Goodson.
Hai vợ chồng trằn trọc suốt đêm, Mary thì sướng rơn bận rộn tính toán, Edward cũng bận rộn nhưng đéo sướng chút nào. Mary lên kế hoạch làm gì với đống tiền. Edward thì vặn óc nhớ lại cái ơn nghĩa kia. Lúc đầu, lương tâm lão cắn rứt vì trò dối trá lão vừa phét ra với Mary — nếu đó là nói dối. Nhưng sau một hồi suy ngẫm — giả sử đó LÀ nói dối thì sao? Thì đã làm sao? Có phải chuyện gì to tát lắm đéo đâu? Chẳng lẽ con người ta đéo phải lúc nào cũng đang ĐÍCH THÂN diễn những trò dối trá à? Thế thì sao đéo được nói dối? Nhìn Mary mà xem — nhìn xem mụ đã làm gì. Trong khi lão đang vội vã chạy đi làm cái việc liêm chính, thì mụ làm gì? Than khóc vì tờ giấy đéo bị hủy và đống tiền đéo được giữ lại. Ăn cắp thì danh giá hơn nói dối chắc?
CÁI lý lẽ đó làm cắn rứt tan biến — lời nói dối lùi vào quá khứ, nhường chỗ cho sự dễ chịu. Vấn đề tiếp theo trồi lên: Liệu lão CÓ THỰC SỰ làm cái việc ơn nghĩa đó đéo đâu? Chà, đây là bằng chứng của chính Goodson qua lời Stephenson trong thư; đéo có bằng chứng nào ngon hơn thế nữa — đây chính là BẰNG CHỨNG LÙ LÙ rằng lão đã làm. Chắc chắn rồi. Thế là xong một chuyện... À không, chưa hẳn. Lão giật thót mình nhớ lại rằng cái thằng Stephenson đéo quen biết này hơi lăn tăn một tẹo về việc người làm chuyện đó là Richards hay một thằng nào khác — và, ôi trời ơi, nó lại giao toàn bộ trách nhiệm cho danh dự của Richards! Lão phải tự quyết định xem đống tiền đó thuộc về ai — và thằng Stephenson thì đéo nghi ngờ gì rằng nếu lão sai người, lão sẽ đường đường chính chính đi tìm đúng chủ. Ôi, dồn một thằng vào cái thế hãm lồn như này thật là khốn nạn — ôi, sao thằng Stephenson đéo bỏ mẹ cái sự nghi ngờ đó đi cho rồi? Tự nhiên chèn cái đó vào làm cái quái gì đéo biết?
Suy ngẫm thêm tí nữa. Tại sao cái tên RICHARDS lại nằm trong đầu Stephenson như là một đáp án đúng, mà đéo phải tên của thằng khác? Nghe có vẻ xuôi đấy. Ùm, nghe hợp lý phết. Thực ra nó càng lúc càng hợp lý hơn — cho đến khi trở thành BẰNG CHỨNG rõ như ban ngày. Và thế là Richards gạt phắt cái chuyện đó ra khỏi đầu ngay lập tức, vì lão có một bản năng thầm kín rằng một khi bằng chứng đã được thiết lập thì tốt nhất là để yên đấy.
Bây giờ lão thấy khá là dễ chịu rồi, nhưng vẫn còn một chi tiết nhỏ cứ ám ảnh lão: dĩ nhiên là lão đã làm cái ơn nghĩa đó — chuyện đó xong rồi; nhưng cái ơn nghĩa đó LÀ CÁI QUÁI GÌ NHỈ? Lão phải nhớ ra — đéo nhớ ra thì đéo thể đi ngủ được; nhớ ra thì tâm hồn mới thanh thản tuyệt đối. Thế là lão nghĩ vò đầu bứt tóc. Lão nghĩ ra cả tá chuyện — mấy cái ơn nghĩa có thể xảy ra, thậm chí rất dễ xảy ra — nhưng đéo cái nào đủ tầm, đéo cái nào đủ lớn, đéo cái nào đáng giá từng đó tiền — xứng với cái tài sản mà Goodson ước có thể để lại trong di chúc. Vả lại, lão cũng đéo nhớ là mình từng làm mấy cái việc đó. Nào — nào — cái loại ơn nghĩa gì mới khiến một thằng cha biết ơn đến mức thái quá như thế nhỉ? Ồ — cứu rỗi linh hồn hắn! Chắc chắn là nó rồi. Đúng rồi, giờ lão mới nhớ ra, có lần lão đã tự nhận nhiệm vụ cải đạo cho Goodson, và đã nỗ lực làm việc đó suốt — lão tính nói là ba tháng; nhưng soi kỹ lại thì teo xuống còn một tháng, rồi một tuần, rồi một ngày, rồi đéo có ngày nào cả. Ồ phải rồi, giờ lão nhớ lại với một sự chua chát đéo mong muốn, rằng Goodson đã từng bảo lão cút mẹ đi và bớt lo chuyện bao đồng — HẮN đéo có nhu cầu theo chân cái bọn Hadleyburg lên thiên đàng!
Thế là phương án đó thất bại — lão đéo cứu rỗi được linh hồn Goodson. Richards nản toàn tập. Một lúc sau một ý tưởng khác loé lên: liệu lão có cứu tài sản của Goodson đéo đâu? Không, đéo được — hắn làm đéo gì có tài sản. Cứu mạng hắn? Đúng rồi! Chính nó! Đù, sao đéo nghĩ ra sớm hơn nhỉ. Lần này là đi đúng hướng rồi, chắc chắn luôn. Cái cối xay hư cấu trong đầu lão bắt đầu chạy hết công suất.
Sau đó, suốt hai tiếng đồng hồ vắt óc kiệt sức, lão bận rộn với việc cứu mạng Goodson. Lão cứu hắn bằng đủ mọi cách gian nan và hiểm hóc. Ca nào lão cũng cứu thành công rực rỡ đến một thời điểm nhất định; thế rồi, ngay khi lão bắt đầu tin sái cổ là chuyện đó thực sự xảy ra, thì một chi tiết hãm tài lại trồi lên làm cho toàn bộ câu chuyện trở nên vô lý đùng đùng. Ví dụ như cái vụ đuối nước chẳng hạn. Trong vụ đó, lão đã bơi ra kéo Goodson vào bờ trong trạng thái bất tỉnh trước sự chứng kiến và tung hô của đám đông, nhưng khi lão vừa dựng xong kịch bản và bắt đầu tưởng như nhớ rõ mọi chuyện, thì một đống chi tiết tào lao kéo đến phá bĩnh: nếu thế thì cả cái trấn đã biết chuyện rồi, Mary đã biết chuyện rồi, nó phải chói lóa như đèn pha trong ký ức của lão chứ đéo thể là một dịch vụ nhỏ nhặt mà lão làm "mà đéo biết hết giá trị" được. Và đến lúc này lão mới sực nhớ ra là lão ĐÉO BIẾT BƠI.
À — ĐÂY mới là điểm mà lão đã bỏ qua ngay từ đầu: đó phải là một dịch vụ mà lão đã làm "có thể mà đéo biết hết giá trị của nó". Chà, thực ra cái này dễ tìm hơn nhiều — dễ hơn mấy cái kia nhiều. Và đúng như dự đoán, một lúc sau lão đã tìm ra. Goodson, nhiều năm về trước, từng suýt kết hôn với một cô gái rất ngọt ngào và xinh đẹp tên là Nancy Hewitt, nhưng đéo hiểu sao kèo đó bị hủy; cô gái chết, Goodson sống cô độc cả đời, và dần trở thành một kẻ hằn học, ghét cay ghét đắng cái giống loài con người. Ngay sau khi cô gái chết, dân làng phát hiện ra, hoặc nghĩ là họ đã phát hiện ra, rằng trong máu cô ta có một thìa máu người da đen. Richards nghiền ngẫm mấy chi tiết này một hồi lâu, và cuối cùng lão nghĩ là lão đã nhớ ra những chuyện bị bỏ quên do lâu ngày đéo ai ngó tới. Lão dường như nhớ mờ mờ rằng chính LẢO là người đã phát hiện ra vụ máu da đen đó; chính lão đã mách cho dân làng; dân làng mách lại cho Goodson biết nguồn tin từ đâu; thế là lão đã cứu Goodson khỏi việc lấy phải một đứa con gái bị vấy bẩn; lão đã làm cho hắn một việc ơn nghĩa lớn lao "mà đéo biết hết giá trị của nó", thực ra là đéo biết là mình ĐANG LÀM việc đó; nhưng Goodson thì biết rõ giá trị của nó, biết mình vừa thoát chết trong tơ kẽm thế nào, nên xuống lỗ vẫn biết ơn người ban ân và ước có một gia tài để lại cho lão. Mọi thứ giờ đây đã rõ ràng và đơn giản, lão càng ngẫm thì nó càng sáng tỏ và chắc chắn; và cuối cùng, khi rúc vào chăn ngủ một cách thỏa mãn và hạnh phúc, lão nhớ lại toàn bộ sự việc cứ như mới xảy ra ngày hôm qua. Thậm chí lão còn nhớ mờ mờ cái cảnh Goodson ĐÍCH THÂN nói lời biết ơn với lão một lần. Trong khi đó, Mary đã cúng sáu ngàn đô cho cái nhà mới của mụ và một đôi dép đi trong nhà cho cha xứ, rồi mới chìm vào giấc ngủ yên bình.
Cũng trong cái tối thứ Bảy đó, thằng đưa thư đã phát một bức thư cho mỗi thằng trong số mười tám thằng máu mặt còn lại — tổng cộng là mười chín bức thư. Đéo có hai cái phong bì nào giống nhau, và chữ viết ngoài bì thư cũng đéo cái nào trùng tay ai, nhưng nội dung bên trong thì giống hệt nhau từng chi tiết nhỏ, trừ đúng một chỗ. Chúng là bản sao y chang bức thư mà Richards nhận được — từ nét chữ cho đến mọi thứ — và đều do Stephenson ký tên, nhưng thay vì tên của Richards thì tên của chính kẻ nhận thư lại chễm chệ ở đó.
Suốt cả đêm, mười tám thằng máu mặt đã làm đúng cái việc mà thằng anh em cùng đẳng cấp Richards của chúng đang làm — vắt óc suy nghĩ để nhớ ra cái ơn nghĩa hiển hách nào mà chúng đã vô tình làm cho Barclay Goodson. Đéo cái nào là việc dễ dàng cả; nhưng rốt cuộc thằng nào cũng xong.
Và trong khi mấy thằng cha đó đang làm cái công việc tháo mồ hôi hột đó, thì các mụ vợ lại dành cả đêm để tiêu tiền — cái việc dễ xơi hơn nhiều. Chỉ trong một đêm đó, mười chín mụ vợ đã tiêu trung bình mỗi mụ bảy ngàn đô từ cái bao bốn mươi ngàn đô — tổng cộng là một trăm ba mươi ba ngàn đô la.
Ngày hôm sau, Jack Halliday nhận được một sự ngạc nhiên chà bá. Nó nhận ra bộ mặt của mười chín thằng sếp cùng dàn hiền thê lại hiện lên cái biểu cảm hạnh phúc thánh thiện và bình yên đó lần nữa. Nó đéo thể hiểu nổi cái quái gì đang xảy ra, mà cũng đéo thể nghĩ ra câu chọc ngoáy nào để làm hỏng hay phá rối cái bầu không khí đó được. Thế là đến lượt nó thấy chán đời. Mấy trò đoán mò cá nhân của nó về lý do của cái sự hạnh phúc đó đều xịt ngỏm sau khi kiểm tra. Khi gặp mụ Wilcox và thấy vẻ sung sướng mãn nguyện trên mặt mụ, nó tự bảo: “Con mèo nhà mụ vừa đẻ rồi” — rồi đi hỏi con mụ nấu ăn; đéo phải vậy, mụ nấu ăn cũng thấy cái sự hạnh phúc đó nhưng đéo biết tại sao. Khi Halliday thấy cái sự sung sướng y hệt trên mặt Billson “Bụng Bệch” (biệt danh trong làng), nó chắc mẩm là nhà hàng xóm của Billson có thằng bị gãy chân, nhưng hỏi ra thì đéo phải. Sự sung sướng kín đáo trên mặt Gregory Yates thì chỉ có thể mang một nghĩa — lão vừa bớt được một bà mẹ vợ; lại sai bét tiếp. “Còn Pinkerton — thằng Pinkerton — chắc nó vừa đòi được mười xu mà nó tưởng là đã mất trắng rồi.” Vân vân và mây mây. Có vài trường hợp đoán mò thì đéo xác minh được, còn lại toàn là sai bét nhè. Cuối cùng Halliday tự nói với mình: “Dù sao thì cũng có mười chín gia đình ở Hadleyburg đang tạm thời lên thiên đàng: đéo biết sao lại thế; chỉ biết hôm nay Chúa nghỉ phép rồi.”
Một kiến trúc sư kiêm thầu xây dựng từ bang bên cạnh gần đây đã liều lĩnh mò đến cái làng đéo có tương lai này để mở một cơ sở nho nhỏ, cái biển hiệu của nó đã treo được một tuần. Chưa có một mống khách nào; hắn nản toàn tập và hối hận vì đã mò đến đây. Nhưng cờ đến tay hắn bất ngờ đổi chiều. Đằng này một mụ, đằng kia một mụ vợ của mấy thằng máu mặt thì thầm riêng với hắn:
“Thứ Hai tuần sau đến nhà tôi nhé — nhưng hiện tại đừng có hé răng với ai đấy. Vợ chồng tôi đang tính xây nhà.”
Trong ngày hôm đó hắn nhận được mười một lời mời. Tối đó hắn viết thư cho con gái, bảo hủy kèo hôn sự với thằng sinh viên cùi bỡn đi. Hắn bảo nó có thể lấy một thằng giàu gấp vạn lần cái loại đó.
Pinkerton thằng chủ ngân hàng cùng hai ba thằng nhà giàu khác thì lên kế hoạch xây biệt thự nghỉ dưỡng — nhưng tạm thời nghe ngóng. Cái loại này đéo bao giờ đếm cua trong lỗ.
Nhà Wilson thì nghĩ ra một trò đại hoành tráng — một buổi dạ tiệc hóa trang. Họ đéo hứa chắc chắn, nhưng nói nhỏ với tất cả người quen rằng họ đang cân nhắc và nghĩ là sẽ tổ chức — “và nếu bọn tôi làm thì dĩ nhiên bác sẽ được mời rồi.” Thiên hạ ngạc nhiên bảo nhau: “Quái lạ, nhà Wilson nghèo rớt mồng mùng đó bị điên rồi à, tiền đâu mà đú.” Mấy mụ trong số mười chín hộ thì thầm riêng với chồng: “Ý hay đấy, mình cứ im ỉm đợi cái trò rẻ tiền của chúng nó xong xuôi đi, rồi CHÚNG TA sẽ chơi một quả làm chúng nó phát thối mồm luôn.”
Ngày tháng trôi qua, cái hóa đơn cho những khoản vung tay quá trán trong tương lai ngày càng cao ngất ngưởng, ngày càng điên rồ, ngu xuẩn và bạt mạng hơn. Có vẻ như từng thằng trong mười chín thằng đéo những sẽ tiêu sạch bách bốn mươi ngàn đô trước ngày nhận tiền, mà còn mắc nợ đầm đìa đến tận lúc cầm được tiền. Trong vài trường hợp, mấy kẻ nhẹ đạ cả tin đéo dừng lại ở việc lên kế hoạch tiêu, họ TIÊU THẬT LUÔN — bằng cách mua nợ. Họ mua đất, mua thế chấp, mua trang trại, cổ phiếu lướt sóng, quần áo đắt tiền, ngựa nghẽo và đủ thứ trên đời, cọc một ít rồi chịu phần còn lại — hạn trả trong mười ngày. Ngay sau đó, cái sự tỉnh táo muộn màng kéo đến, và Halliday nhận ra một sự lo âu tái dại bắt đầu lộ rõ trên mặt nhiều kẻ. Lại một lần nữa nó đéo hiểu cái quái gì đang xảy ra. “Mèo nhà mụ Wilcox đéo chết vì làm gì đã được đẻ; đéo ai bị gãy chân; mẹ vợ thì đéo giảm bớt mống nào; ĐÉO CÓ GÌ xảy ra cả — đúng là một ẩn số đéo thể giải nổi.”
Còn một người nữa cũng đần mặt ra đéo hiểu chuyện gì — Mục sư Burgess. Nhiều ngày qua, dù ông đi đâu cũng cảm thấy như có người bám theo hoặc rình rập mình; và cứ hễ ông mò đến chỗ nào vắng vẻ là thế nào cũng có một thằng trong mười chín thằng máu mặt thình lình xuất hiện, dúi dúi một cái phong bì vào tay ông, thì thầm “Thứ Sáu mở ra tại tòa thị chính nhé”, rồi biến mất như một kẻ tội đồ. Ông từng ngờ rằng có thể có một người đến đòi cái bao vàng — dù điều đó khá mơ hồ vì Goodson đã chết — nhưng ông đéo bao giờ ngờ rằng cả cái đống người này đều là kẻ đòi tiền. Khi ngày thứ Sáu trọng đại cuối cùng cũng đến, ông phát hiện ra mình đang cầm trong tay mười chín cái phong bì.