Những giấc mơ thời trai trẻ của tôi ư? Không, chẳng có cái nào thành hiện thực cả. Với những kẻ đã xế chiều như tôi, chủ đề chú mày chọn nghe mới thảm hại làm sao, bởi với bất cứ cái đầu bạc nào, nó chẳng gợi lên điều gì khác ngoài hai chữ: Thất vọng. Nỗi thất vọng tự nó đã là lý do cho nỗi đau rồi; giá trị hay sự cao sang của cái hy vọng đã chết chẳng quan trọng nữa. Thằng mơ mộng đánh giá thứ mình mất như thế nào - chứ không phải thiên hạ nhìn vào sao - mới là thước đo chuẩn nhất. Chính cái cách nó tiếc nuối làm cho điều đã mất trở nên lớn lao, tuyệt diệu, xứng đáng để ta ngả mũ kính trọng. Nhớ kỹ điều đó cho tao.
Thế giới này có một tỷ sáu trăm triệu con người. Trong số đó chỉ có một nhúm nhỏ - ba mươi tám triệu đứa - hiểu nổi tại sao một thằng lại muốn chui vào cái quân đội Pháp đó; và chui vào rồi lại tự hào về cái cứt đó; rồi tại sao, đã lún sâu vào rồi, lại còn muốn lún sâu thêm, xuống tận đáy để chui vào Bộ Tham mưu; và tại sao, khi bị lột bỏ cái bộ đồng phục đó, hoặc được giải thoát, lấy lại lòng tự trọng bằng bất cứ cách nhanh gọn nào, nó lại muốn quay lại cái kiếp nô lệ quái gở đó. Nhưng kệ mẹ nó: cái nhìn của một tỷ rưỡi người kia không phải là thước đo đúng. Thước đo đúng, thước đo công bằng, là thước đo của Dreyfus, và nó chỉ có thể tính bằng sự vĩ đại hay nhỏ bé của nỗi thất vọng khi hắn mất đi thứ đó. Đó, vấn đề là ở chỗ đó: mức độ thất bại của một giấc mơ chính là mức độ thất vọng mà sự thất bại đó gây ra cho kẻ mơ mộng; còn cái giá trị của thứ đã mất trong mắt người ngoài, chẳng liên quan quái gì đến chuyện này cả.
Khi đã làm rõ và phân loại được cái vị thế của kẻ mơ mộng, có lẽ chúng ta có thể đặt mình vào vị trí của họ và tôn trọng giấc mơ của họ—của Dreyfus, và của bạn bè chúng ta. Một vài giấc mơ tôi nhớ, một vài cái được thổ lộ với tôi, nghe buồn cười lắm; nhưng chúng ta không được cười nhạo, bởi với kẻ mơ, chúng quý giá lắm, và sự thất bại đã để lại những vết sẹo khiến chúng trở nên cao quý và bi thương. Khi nghĩ về chủ đề này, những cái đầu từng sẫm màu thời chúng tôi còn trẻ, nay đã bạc trắng, lại hiện ra trước mắt tôi, khẩn khoản tôi nói thay cho họ, và tôi sẽ làm điều đó bằng tất cả tấm chân tình. Howells, Hay, Aldrich, Matthews, Stockton, Cable, Remus—những hy vọng, hoài bão thời trẻ của họ giờ ùa về trong ký ức tôi, từ cái quá khứ xa xăm mờ mịt, cái quá khứ đẹp đẽ, cái quá khứ đáng thương đó!
Tôi nhớ rõ lắm—cái đêm chúng tôi gặp nhau đó—ở Boston, có cả ông Fiends, ông Osgood, Ralph Keeler, và Boyle O’Reilly, những người đã mất từ lâu rồi—và dưới lời thề giữ kín, chúng tôi tiết lộ cho nhau nghe những giấc mơ thời niên thiếu: những giấc mơ chưa bị vùi dập, nhưng cái màu xám của đêm tối sắp tới đã bắt đầu lấn át—một đêm mà chúng tôi cảm thấy trước, cảm giác ấy đè nặng lên chúng tôi và khiến chúng tôi buồn bã. Tôi nhớ giọng Howells run lên hai lần, khó khăn lắm gã mới tiếp tục được; cuối cùng thì gã khóc. Gã từng hy vọng trở thành một tay đấu giá. Gã kể về những chật vật thuở đầu để leo lên mục tiêu, và làm sao gã đã gần chạm đến đỉnh vinh quang. Nhưng rồi xui xẻo ập đến, gã rơi xuống, xuống mãi, để rồi giờ đây, mệt mỏi và chán chường, gã từ bỏ cuộc chơi và trở thành biên tập viên tờ Atlantic Monthly. Năm 1830. Bảy mươi năm trôi qua rồi, giấc mơ của gã đâu? Chẳng bao giờ thành hiện thực nữa. Và thế là tốt nhất; gã không còn hợp với vị trí đó nữa; giờ chả ai mướn gã; dù có được, gã cũng chẳng làm nên trò trống gì, vì cái cách nói năng chậm chạp và thiếu cái sự lanh lợi nghề nghiệp; gã sẽ bị đẩy đi bán bất động sản, và sẽ phải đau đớn nhìn những thằng trẻ hơn, giỏi hơn được giao phó cho đồ đạc và mấy món hàng đó—những món hàng thu hút lũ khách hàng tạp nham, trí tuệ thấp kém, những kẻ cần được lừa mớm bằng mấy trò hề rẻ tiền và khiếu hài hước lố lăng. Nhưng cái đáng nói không phải là thứ đã mất, mà là nỗi thất vọng khi kẻ mơ mộng đánh mất thứ mà họ từng khao khát và dồn hết tâm can vào đó, và khi nhớ điều này, một nỗi buồn dâng trào vì Howells dâng lên trong lồng ngực chúng ta, và chúng ta ước giá như số phận của gã đã khác.
Thời đó, giấc mơ thời niên thiếu của Hay vẫn còn le lói, nhưng nó đang lụi tàn, mờ nhạt dần, và cơn gió của nỗi lo sợ đang thổi lạnh lẽo qua mùa hè tàn úa của đời gã. Trong niềm kiêu hãnh của tham vọng trẻ tuổi, gã từng mơ làm bạn hàng tàu hơi nước; và tưởng tượng cảnh mình thống trị cái boong tàu trên sông Mississippi, vung vẩy ra lệnh cho lũ bốc vác bằng cái giọng cao ngạo, sát thương. Giờ nhìn lại từ khoảng cách bảy mươi năm, tôi thấy xót xa cho những chặng đường tiêu tùng của giấc mơ đó. Câu chuyện của Hay cũng như Howells thôi, chỉ khác vài chi tiết. Hay đã leo cao tới lý tưởng của mình; khi thành công tưởng đã nắm chắc trong tay, chân đặt trên cầu tàu, mắt nhìn chằm chằm vào tời cuốn, thì xui xẻo ập tới và gã bắt đầu rơi. Xuống—xuống—xuống—xuống mãi: Thư ký riêng cho Tổng thống; Đại tá ngoài mặt trận; Đại biện lâm thời tại Paris; Đại biện lâm thời tại Vienna; Nhà thơ; Biên tập viên tờ Tribune; Người viết tiểu sử cho Lincoln; Đại sứ tại Anh; và giờ đây, gã nằm đó—Bộ trưởng Ngoại giao, đứng đầu Bộ Ngoại giao. Gã đã ngã như Lucifer, chẳng bao giờ gượng dậy được nữa. Và giấc mơ của gã—giấc mơ đó đâu rồi? Chìm sâu trong máu và nước mắt cùng với giấc mơ của gã đấu giá.
Còn giấc mơ tuổi trẻ của Aldrich đâu? Tôi vẫn nhớ đêm đó, gã ngồi vuốt ve, cưng nựng cái giấc mơ đó; nhìn nó lùi xa, lùi xa mãi; cố gắng chấp nhận và từ bỏ, nhưng không chịu nổi cái ý nghĩ đó; vì gã từng mơ làm bác sĩ thú y. Gã cũng leo cao, nhưng như những gã kia, lại rơi; rồi rơi lần nữa, rồi lại lần nữa, lần nữa, mãi lần nữa. Và giờ gã không thể rơi thấp hơn được nữa. Gã già rồi, không còn muốn đấu tranh, chỉ là một nhà thơ thôi. Giờ chả ai dám giao ngựa cho gã chăm đâu. Giấc mơ của gã tan tành rồi. Liệu có giấc mơ thời niên thiếu nào thành hiện thực không? Tôi nghi lắm. Nhìn Brander Matthews xem. Nó từng mơ làm cao bồi. Giờ nó là cái gì? Chỉ là một gã giáo sư đại học. Nó có làm nổi cao bồi không? Khó mà tin được. Nhìn Stockton xem. Giấc mơ thời trẻ của Stockton là gì? Nó mơ làm bartender. Nhìn xem giờ nó đang đứng ở đâu. Cable thì sao? Giấc mơ của Cable là gì? Làm gã quản trò gánh xiếc, vênh váo cầm cái roi da. Giờ nó là gì? Chẳng qua là một gã thần học gia kiêm tiểu thuyết gia. Còn bác Remus—giấc mơ thời trẻ của bác là gì? Làm cướp biển. Nhìn bác giờ xem. Ôi, những giấc mơ thời trẻ, sao mà đẹp, sao mà chóng tàn! Những đống đổ nát của những thứ "giá như", sao mà thảm thương! Những bí mật thầm kín đã được tiết lộ trong cái đêm đã trôi vào dĩ vãng đó, sao mà làm tôi xúc động khi tôi cất tiếng nói thay cho họ! Những sự riêng tư ngọt ngào đó, sao mà làm chúng tôi gắn kết với nhau đến thế! Chúng tôi đã thề sẽ không bao giờ hé răng nửa lời, và tôi luôn giữ lời thề đó với những kẻ mà tôi thấy không đáng để nghe. Ôi, Tuổi trẻ đã mất của chúng ta—Cầu Chúa giữ cho ký ức ấy mãi xanh tươi trong tim ta! Vì Tuổi già đã ập tới, với cái sự ê chề của bệnh tật, và Thần Chết đang vẫy gọi!