MẤT NGÀY 18 THÁNG 8, 1896; HƯỞNG DƯƠNG 24 TUỔI
Tại một thung lũng đẹp như mơ—ôi, chuyện đã lâu lắm rồi, lâu thật là lâu!
Nơi đất đai trù phú phủ đầy những dàn nho,
Cánh đồng màu mỡ, đồng cỏ điểm xuyết những đóa hoa,
Suối trong veo cứ lững lờ trôi theo ý thích của nó;
Và những hồ tĩnh lặng ngủ yên, mặt nước bóng loáng như gương
Chứa cả giấc mộng mây trời, cùng làn gió dịu êm
Thì thầm hơi thở thơm ngát,
Tất cả đều bình yên—trong cái thung lũng tuyệt vời ấy,
Khuất xa khỏi thế gian đầy rắc rối, một xóm nhỏ chìm vào giấc nồng.
Gần đấy, tách biệt hẳn, sừng sững một ngôi đền;
Những kẻ lạ mặt từ thế giới bên ngoài
Đi ngang qua, liếc nhìn bằng đôi mắt mệt mỏi,
Nhìn đó, nhưng chẳng thực sự thấy gì:
Chỉ là cái thoáng qua của hình hài xinh đẹp ấy—một cảm xúc nhất thời dâng lên—
Rồi họ lại lướt đi, chẳng bận tâm hay hay biết gì cả.
Họ sao thấu được cái sự tinh xảo ẩn chứa bên trong;
Họ sao hay được bí mật giấu kín trong trái tim ngôi đền;
Chỉ những dân cư trong xóm nhỏ mới thấu rõ;
Họ biết cái thứ trông như đồng thau ấy thực chất là vàng ròng;
Thứ trông như đá cẩm thạch, thực chất là ngà quý;
Những vinh quang tô điểm cho lớp bề mặt trắng ngần kia—
Những dây leo bò trườn, những đóa hoa đan xen,
Và chim muông nhiệt đới đang vỗ cánh, khoác lên mình màu lửa rực rỡ—
Họ biết tất cả là gì, chứ không phải vẻ ngoài hào nhoáng:
Đó là khảm đầy đá quý, chứ chẳng phải thứ phù phiếm dùng cọ vẽ mà thành.
Họ biết rõ nơi cần đứng—
Họ biết giờ nào chuẩn nhất, góc nắng nào đẹp nhất—
Để thu vào tầm mắt, trọn vẹn và tinh khôi,
Cái viễn cảnh ngôi đền trong vẻ đẹp tựa thần tiên,
Một giấc mộng tan vỡ dưới bầu trời màu ngọc bích.
Và hơn thế nữa. Họ biết
Rằng trong thâm cung của ngôi đền, một linh hồn đang ngự trị,
Được tạo nên hoàn toàn từ ánh sáng!
Họ đã từng thoáng thấy bóng hình ấy
Phía sau bức màn khi những giáo sĩ
Phục vụ bàn thờ đi ra đi vào.
Ai cũng yêu quý thứ ánh sáng đó, trân trọng nó
Như một ân huệ nhỏ nhoi;
Nhưng chỉ những vị giáo sĩ tôn thờ, kẻ sống
Ngày đêm chìm đắm trong vầng hào quang bất tử ấy
Mới thấu hết quyền năng và chiều sâu của nó, mới định giá được nỗi mất mát
Nếu nó nhạt phai, lụi tàn và chẳng bao giờ trở lại.
Chuyện đã lâu lắm rồi—lâu thật là lâu!
Ánh sáng vẫn cháy; và những kẻ tôn thờ nó,
Những người thỉnh thoảng bắt gặp tia sáng ấy và trân quý nó,
Đã sống những ngày mãn nguyện khi được sở hữu nó. Chà,
Đã bao lâu rồi kể từ lúc ấy!
Và rồi khi họ
Chẳng mảy may lo sợ, khi bình yên của Chúa ngự trị trong không gian,
Và chẳng một ai tiên liệu về tai ương,
Thảm họa kinh hoàng ập đến:
Nơi ngôi đền tọa lạc khi hoàng hôn buông xuống
Chỉ còn là sa mạc hoang tàn khi bình minh ló rạng!
À phải rồi! Đã bao thế kỷ trôi qua kể từ cái dạo ấy!
Đã lâu quá rồi,
Đến nỗi Ánh Sáng đã phai mờ khỏi ký ức của dân làng—
Giờ đây họ chẳng còn tin là nó từng tồn tại,
Hoặc nếu có tin, thì cũng chẳng còn nhung nhớ,
Và đã chấp nhận sự ra đi của nó.
Nhưng các giáo sĩ thì không! Ồ, không đời nào
Những kẻ đau thương từng phục vụ nó đêm ngày,
Tôn thờ nó, đắm mình trong sự chữa lành của bình yên:
Họ vẫn đứng đó, nơi họ từng đứng,
Câm lặng trong buổi sớm lờ mờ xa xăm ấy;
Và họ vẫn đăm đăm nhìn, như cách họ đã từng nhìn,
Và lầm bầm: 'Nó sẽ quay lại thôi;
Nó thấu nỗi đau của chúng ta—nó biết—nó biết—
À, chắc chắn nó sẽ quay lại.'
S.L.C.
HỒ LUCERNE, ngày 18 tháng 8 năm 1897.