Chịu đựng một tá lời chê bai thẳng thừng còn dễ hơn là nhận một lời khen "giả trân".
—Lịch Vạn Niên của Pudd’nhead Wilson.
Rời Honolulu.—Nhật ký:
Ngày 2 tháng 9. Từng đàn cá chuồn—mình mẩy mảnh mai, dáng dấp cân đối, và trắng toát. Dưới ánh mặt trời, trông chúng như một đàn dao gọt hoa quả bằng bạc đang bay. Chúng có thể bay xa tới cả trăm thước.
Ngày 3 tháng 9. Ở vĩ độ 9 độ 50 phút bắc, đang dùng bữa sáng. Con tàu đang tiến dần về phía xích đạo theo một đường chéo dài. Những ai trong chúng tôi chưa từng thấy đường xích đạo đều tỏ ra vô cùng phấn khích. Tôi nghĩ mình thà được nhìn thấy nó còn hơn bất cứ thứ gì trên đời này. Đêm qua chúng tôi đã đi vào vùng "doldrums" (vùng lặng gió)—nơi gió đổi chiều liên tục, những cơn mưa bất chợt, xen kẽ với những khoảng lặng, mặt biển thì chao đảo, khiến con tàu lắc lư như kẻ say rượu—một trạng thái mà đôi khi bạn có thể bắt gặp ở những vùng khác, nhưng ở "doldrums" thì lúc nào cũng vậy. Cái đai quấn quanh trái đất này rộng chừng 20 độ, và sợi chỉ gọi là xích đạo nằm vắt ngang chính giữa nó.
Ngày 4 tháng 9. Đêm qua có nguyệt thực toàn phần. Lúc 7 giờ 30 phút, mặt trăng bắt đầu bị che khuất. Đến lúc toàn phần—hoặc gần như vậy—nó trông giống như một đám mây hồng rực rỡ với bề mặt gồ ghề, được đóng khung trong vòng tròn và nhô ra ngoài—nói một cách ví von thì giống như một khối kem dâu. Lúc nguyệt thực một nửa, mặt trăng trông như một quả sồi mạ vàng nằm trong cái đài của nó.

Ngày 5 tháng 9. Trưa nay tàu tiến sát xích đạo. Một thủy thủ giải thích với cô gái trẻ rằng tốc độ tàu chậm là vì chúng ta đang phải leo lên "chỗ phình" về phía trung tâm trái đất; nhưng một khi đã qua được đỉnh, tới xích đạo và bắt đầu đổ dốc xuống, chúng ta sẽ bay vun vút. Hôm nọ khi cô bé hỏi anh ta "fore-yard" (cột buồm ngang phía trước) là gì, anh ta đáp rằng đó là cái sân trước, bãi đất trống ở mũi tàu. Anh chàng đó quả là có lắm chữ nghĩa trong đầu, và cô gái kia hẳn sẽ thu nạp hết chỗ đó.

Buổi chiều. Đã băng qua đường xích đạo. Từ xa nhìn lại, nó trông giống như một dải ruy-băng xanh vắt ngang đại dương. Vài hành khách đã tranh thủ chụp hình bằng máy Kodak. Chúng tôi chẳng có mấy trò nghi lễ ngớ ngẩn, không hề có trò lố lăng hay bạo lực nào cả. Tất cả những thứ đó đã lỗi thời rồi. Ngày xưa, một thủy thủ sẽ đóng giả làm thần Neptune, cùng đoàn tùy tùng băng qua mũi tàu, bôi xà phòng rồi cạo râu cho bất cứ ai lần đầu vượt xích đạo, sau đó "tẩy trần" những kẻ xui xẻo đó bằng cách treo họ lên cột buồm và nhúng xuống biển ba lần. Người ta từng cho rằng thế là vui. Chẳng ai hiểu tại sao. Không, nói vậy không đúng. Chúng ta biết chứ. Một trò như thế chẳng bao giờ có thể coi là vui trên đất liền; chẳng có màn kịch lố lăng nào trên tàu biển dùng để kỷ niệm việc vượt đường xích đạo lại có thể buồn cười trên bờ được—người trên bờ nhìn vào sẽ thấy nó thật ảm đạm và vô nghĩa. Nhưng người trên bờ sẽ đổi ý khi ra khơi trên một chuyến hải trình dài. Trong một chuyến đi như thế, với sự đơn điệu vĩnh cửu, trí tuệ con người bắt đầu thoái hóa; chủ nhân của những trí tuệ đó nhanh chóng đạt đến cái ngưỡng mà họ dường như thà chọn những trò trẻ con còn hơn là những thứ trưởng thành hơn. Người ta thường ngạc nhiên trước những trò trẻ con mà người lớn vẫn lao vào chơi khi ở trên biển, cũng như sự quan tâm và niềm vui thích tột độ mà họ có được từ những trò ấy. Điều này chỉ xảy ra trong những chuyến hải trình dài ngày. Tâm trí dần trở nên trì trệ, mụ mẫm, cùn mòn; nó mất đi niềm hứng thú vốn có đối với các vấn đề trí tuệ; chẳng gì có thể lay chuyển nổi nó ngoại trừ mấy trò nghịch ngợm, chẳng gì có thể giải trí cho nó ngoại trừ những trò lố bịch điên rồ. Trong những chuyến đi ngắn ngày, nó không hề bộc lộ bộ mặt đó; làm gì có đủ thời gian để mà tụt dốc xuống cái mức đáng buồn này.
Hành khách đi chuyến ngắn ngày thường vận động thể chất bằng trò "billiards ngựa"—hay còn gọi là trò đẩy đĩa trên sàn. Đây là một trò hay. Chúng tôi chơi nó trên con tàu này. Một sĩ quan quản lý dùng phấn vẽ một sơ đồ như thế này trên boong tàu.
Người chơi dùng một cái gậy đẩy giống như cán chổi, đầu kia gắn một miếng gỗ hình trăng khuyết. Với nó, người ta đẩy những cái đĩa gỗ to bằng cái đĩa đựng tách trà—người chơi đẩy một cú mạnh mẽ để nó trượt chừng mười lăm hai mươi bộ dọc theo boong tàu, cố sao cho nó dừng lại trong một trong những ô đó. Nếu nó nằm yên ở đó cho đến khi kết thúc lượt, nó sẽ được tính điểm theo con số ghi trong ô mà nó dừng lại. Đối thủ sẽ chơi để hất cái đĩa đó ra và đặt cái của mình vào chỗ đó—nhất là khi nó đang nằm ở ô số 9 hoặc 10 hoặc mấy ô số điểm cao khác; nhưng nếu nó dừng ở ô "trừ 10" thì người chơi sẽ đẩy hỗ trợ nó—đặt cái đĩa của mình ngay phía sau nó chừng một hai bộ, để đối thủ khó mà hất nó ra khỏi cái chỗ tai hại đó và cải thiện điểm số. Khi lượt chơi kết thúc, có thể thấy mỗi đối thủ đã đặt bốn cái đĩa của mình vào những ô tính điểm; cũng có thể thấy vài cái đĩa đang chạm vào vạch phấn và không được tính điểm; và rất thường xuyên, người ta sẽ thấy một cảnh tượng hỗn loạn, chẳng còn cái đĩa nào nằm trong sơ đồ nữa. Dù sao đi nữa, kết quả vẫn được ghi lại, và trò chơi tiếp tục. Trò này tính đến 100 điểm, mất từ hai mươi đến bốn mươi phút để chơi, tùy vào vận may và độ dập dềnh của mặt biển. Đây là một trò đầy kịch tính, và đám đông khán giả luôn hào phóng vỗ tay cho những cú đánh đẹp mắt và cười nghiêng ngả trước những cú đánh dở tệ. Đó là một trò đòi hỏi kỹ năng, nhưng đồng thời sự chuyển động không ngừng của con tàu cũng liên tục gây khó dễ cho kỹ năng ấy; điều này làm cho trò chơi trở nên phập phù, và yếu tố may rủi đóng vai trò rất lớn.

Chúng tôi đã tổ chức vài giải đấu lớn để xác định ai là "Nhà vô địch Thái Bình Dương"; giải đấu bao gồm hầu hết hành khách, cả nam lẫn nữ, và các sĩ quan của tàu. Nó mang lại nhiều ngày vô cùng thú vị, hào hứng và những bài tập "sát thủ"—vì môn billiards ngựa này quả là một trò vận động thể chất dữ dội.
Những con số trong bảng ghi chép dưới đây về một vài trận đấu cuối cùng ở giải đấu đầu tiên sẽ cho thấy rõ hơn bất kỳ lời mô tả nào về việc trò này may rủi đến mức nào. Những người thua cuộc ở đây đều từng là người chiến thắng trong các vòng trước, thậm chí vài người còn thắng với tỉ số cách biệt rất đẹp:
Chase, 102 - Mrs. D., 57
Mortimer, 105 - The Surgeon, 92
Miss C., 105 - Mrs. T., 9
Clemens, 101 - Taylor, 92
Taylor, 109 - Davies, 95
Miss C., 108 - Mortimer, 55
Thomas, 102 - Roper, 76
Clemens, 111 - Miss C., 89
Coomber, 106 - Chase, 98
Cứ thế tiếp tục; cho đến khi chỉ còn ba cặp người thắng cuộc. Sau đó tôi đánh bại đối thủ của mình, chàng Smith trẻ tuổi đánh bại đối thủ của cậu ta, và Thomas đánh bại người của anh ấy. Vậy là chỉ còn ba người đấu với nhau. Smith và tôi lên boong, tôi đi trước. Kết thúc lượt đầu tiên, tôi bị âm 10 điểm còn Smith đã ghi được 7. Vận đen tiếp tục đeo bám tôi. Khi tôi được 57 điểm thì Smith đã 97—chỉ còn cách chiến thắng 3 điểm nữa. Lúc đó vận may đổi chiều. Cậu ta lỡ đẩy vào ô "trừ 10" hoặc đại loại thế, và không sao gỡ lại được. Tôi đã đánh bại cậu ta.
Trận tiếp theo sẽ kết thúc giải đấu số 1.
Ông Thomas và tôi là những người đối đầu. Ông ấy giành quyền đi trước và "vào sân"—nói như vậy cho hợp cảnh. Và ông ấy đứng đó, với cái đầu gậy đặt tì lên đĩa khi con tàu từ từ dâng lên, rồi từ từ chìm xuống, lại dâng lên, lại chìm xuống. Con tàu dường như chẳng bao giờ dâng lên đúng cái nhịp ông ấy muốn. Nó bắt đầu dâng lên lần nữa; và khi nó gần đạt đỉnh, ông ấy tung cú đánh và cái đĩa dừng lại ngay bên trong mép trái của ô số 10. (Tiếng vỗ tay). Trọng tài hô to "một cú 10 đẹp", và người ghi điểm ghi vào. Tôi chơi: cái đĩa của tôi sượt qua mép đĩa của ông Thomas và văng ra ngoài sơ đồ. (Không tiếng vỗ tay.)
Ông Thomas chơi tiếp—và đưa cái đĩa thứ hai của mình nằm sát cái đầu tiên, gần như chạm vào cạnh phải của nó. "10 điểm đẹp." (Tiếng vỗ tay vang dội.)
Tôi chơi, và trượt cả hai cái. (Không tiếng vỗ tay.)
Ông Thomas tung cú đánh thứ ba và đưa cái đĩa của mình dừng lại ngay bên phải hai cái kia. "10 điểm đẹp." (Tiếng vỗ tay nồng nhiệt.)
Chúng nằm đó, sát cạnh nhau, cả ba cái thành một hàng. Dường như chẳng ai có thể đánh trượt chúng cả. Vậy mà tôi đã làm được. (Sự im lặng bao trùm.)
Ông Thomas chơi nốt cái đĩa cuối cùng. Thật khó tin, nhưng ông ấy đã thực sự đặt cái đĩa đó sát cạnh những cái kia, ngay bên phải chúng—một hàng 4 cái đĩa thẳng tắp. (Tiếng vỗ tay vang dội và kéo dài.)
Sau đó tôi chơi cái đĩa cuối cùng của mình. Một lần nữa, dường như chẳng ai có thể đánh trượt cả hàng đó—một hàng mà nếu các cái đĩa ép sát vào nhau thì dài tới 14 inch; trong khi với khoảng cách giữa chúng, cái hàng đó còn dài hơn thế. Nhưng tôi đã trượt. Có lẽ là do tôi bắt đầu lo lắng.
Tôi nghĩ khó mà có lượt chơi nào tương tự trong lịch sử trò billiards ngựa. Đặt bốn cái đĩa nằm sát nhau trong ô số 10 là một kỳ tích; quả thực, đó là một loại phép màu. Còn việc đánh trượt chúng cũng là một phép màu khác. Phải mất cả thế kỷ nữa mới có người thứ hai đặt được bốn cái đĩa vào ô số 10; và còn lâu hơn nữa mới tìm được kẻ không biết hất chúng ra. Lúc đó tôi thấy xấu hổ về màn trình diễn của mình, nhưng giờ khi nghĩ lại, tôi thấy nó cũng khá hay và khó đấy chứ.
Ông Thomas vẫn giữ được vận may, thắng trận đấu, và sau đó giành luôn chức vô địch.
Trong một giải đấu nhỏ hơn, tôi đã giành giải nhất, là một chiếc đồng hồ Waterbury. Tôi cất nó vào hành lý. Chín tháng sau, ở Pretoria, Nam Phi, chiếc đồng hồ chính của tôi bị hỏng nên tôi lấy chiếc Waterbury ra, lên dây, chỉnh giờ theo chiếc đồng hồ lớn trên tòa nhà Nghị viện (8 giờ 05 phút), rồi quay về phòng và đi ngủ vì mệt sau chuyến tàu dài. Chiếc đồng hồ ở Nghị viện có một đặc điểm mà lúc đó tôi không hề hay biết—một đặc điểm chẳng có ở bất kỳ chiếc đồng hồ nào khác, và nếu nó được tạo ra bởi một người tỉnh táo thì cũng chẳng bao giờ có đặc điểm đó: cứ đến nửa giờ, nó lại điểm giờ của tiếng tiếp theo, rồi sau đó mới điểm lại đúng giờ đó khi đến thời điểm. Tôi nằm đọc sách và hút thuốc một lúc; rồi khi không thể mở mắt thêm được nữa và định tắt đèn, chiếc đồng hồ lớn bắt đầu điểm, và tôi đếm được mười tiếng. Tôi với lấy chiếc Waterbury xem nó chạy thế nào. Nó đang chỉ 9 giờ 30 phút. Có vẻ hơi chậm đối với một chiếc đồng hồ ba đô-la, nhưng tôi cho rằng do khí hậu ảnh hưởng đến nó. Tôi vặn kim tới thêm nửa giờ; rồi lại cầm sách lên chờ xem chuyện gì sẽ xảy ra. Đến 10 giờ, chiếc đồng hồ lớn lại điểm mười tiếng. Tôi nhìn—chiếc Waterbury đang chỉ 10 giờ rưỡi. Thế này thì chạy nhanh quá so với cái giá của nó, và tôi thấy bực mình. Tôi vặn kim lùi lại nửa giờ, rồi lại chờ lần nữa; tôi buộc phải làm thế, vì giờ tôi đang cáu bẳn và bồn chồn, cơn buồn ngủ cũng bay sạch. Lát sau chiếc đồng hồ lớn điểm 11 tiếng. Chiếc Waterbury lại chỉ 10 giờ rưỡi. Tôi vặn nó tới nửa giờ, với chút vẻ giận dữ. Lát sau chiếc đồng hồ lớn lại điểm 11 tiếng. Chiếc Waterbury bây giờ lại chỉ 11 giờ rưỡi, và tôi đập nát nó vào thành giường. Hôm sau biết ra sự thật, tôi thấy hối hận vô cùng.
Quay lại chuyện trên tàu.
Con người trung bình là một sinh vật ngang bướng; và nếu không phải thế, thì họ cũng là một kẻ thích chơi khăm. Kết quả đối với người khác cũng chẳng khác mấy: đó là họ bị biến thành nạn nhân. Việc cọ rửa boong tàu bắt đầu từ rất sớm trên tất cả các con tàu; rất ít con tàu có biện pháp bảo vệ hành khách, dù là đánh thức hay cảnh báo họ, hoặc cử tiếp viên đóng cửa sổ boong tàu của họ. Thế là cánh thợ cọ boong có cơ hội và họ tận dụng triệt để. Họ tạt cả một xô nước dọc theo mạn tàu và vào tận trong các ô cửa, làm ướt sũng quần áo hành khách, và thường là cả chính hành khách nữa. Cái tập quán tốt đẹp này vẫn tồn tại trên con tàu này, và dưới những tình cảnh thuận lợi bất thường, vì ở những vùng nhiệt đới nóng như đổ lửa, một cái thứ bằng kẽm có thể tháo rời trông như cái xẻng xúc đường thò ra khỏi ô cửa để đón gió và đưa gió vào; cái thứ này hứng luôn cả nước cọ boong—và đưa cả vào trong với lượng nước tràn trề. Bà I., một người đang dưỡng bệnh, phải nằm trên chiếc ghế sofa kê dưới ô cửa, và cứ mỗi lần ngủ quên không tự bảo vệ mình, cánh thợ cọ boong lại làm bà ướt như chuột lột.
Còn mấy bác thợ sơn thì thật là sung sướng! Tàu này rồi sẽ vào ụ tàu cả tháng trời ở Sydney để sửa chữa; nhưng chẳng sao, việc sơn phết cứ diễn ra suốt ngày ở chỗ này hay chỗ nọ. Váy áo của các quý cô cứ liên tục bị hỏng, tuy nhiên những lời phản đối và cầu xin đều chẳng đi đến đâu. Đôi khi một quý cô đang chợp mắt buổi chiều trên boong gần một cái ống thông gió hay vật dụng gì đó chẳng cần phải sơn, lúc tỉnh dậy lại thấy bác thợ sơn vui tính đã lặng lẽ quét sơn lên cái vật đó và làm bắn đầy những đốm vàng nhờn nhợt lên chiếc váy trắng của bà.
Lỗi của việc sơn phết không đúng lúc này không thuộc về các sĩ quan tàu, mà thuộc về tập quán. Từ thời ông Noah, đã có luật quy định rằng tàu bè phải được sơn phết và chăm chút không ngừng khi ở trên biển; tập quán nảy sinh từ luật lệ, và trên biển thì tập quán chẳng bao giờ chết; tập quán này sẽ còn tiếp diễn mãi cho đến khi nước biển cạn khô.
Ngày 8 tháng 9.—Chủ nhật. Chúng tôi đang đi gần như về phía nam nên mỗi ngày chỉ cắt qua khoảng hai kinh tuyến. Sáng nay chúng tôi ở kinh độ 178 tây so với Greenwich, và 57 độ tây so với San Francisco. Ngày mai chúng tôi sẽ ở gần trung tâm trái đất—kinh độ 180 tây và 180 đông.
Và rồi chúng tôi phải bỏ bớt đi một ngày—đánh mất một ngày trong cuộc đời, một ngày không bao giờ tìm lại được nữa. Tất cả chúng tôi sẽ chết sớm hơn một ngày so với thời hạn đã định sẵn từ thuở hồng hoang. Chúng ta sẽ luôn chậm mất một ngày trong suốt cõi vĩnh hằng. Chúng ta sẽ luôn nói với các thiên thần khác, "Hôm nay trời đẹp nhỉ," và họ sẽ luôn cãi lại, "Nhưng hôm nay đâu phải hôm nay, là ngày mai cơ mà." Chúng ta sẽ luôn ở trong trạng thái bối rối và chẳng bao giờ biết thế nào là hạnh phúc thực sự.
Ngày hôm sau. Đúng như vậy, chuyện đó đã xảy ra. Hôm qua là ngày 8 tháng 9, Chủ nhật; hôm nay, theo bảng thông báo ở đầu cầu thang, là ngày 10 tháng 9, thứ Ba. Có cái gì đó thật kỳ quái. Và khó chịu. Thực tế là, gần như không thể nghĩ bàn, và hoàn toàn không thể hiểu nổi khi ta cân nhắc về nó. Trong khi chúng tôi đang vượt kinh tuyến 180, thì ở đuôi tàu nơi gia đình tôi ở vẫn là ngày Chủ nhật, còn ở mũi tàu nơi tôi đứng lại là ngày thứ Ba. Họ ở đằng kia đang ăn một nửa quả táo tươi vào ngày mùng 8, còn tôi thì cùng lúc đó đang ăn nửa còn lại vào ngày mùng 10—và tôi có thể nhận thấy nó đã ỉu xìu thế nào rồi. Gia đình tôi vẫn ở độ tuổi đó so với lúc tôi rời xa họ năm phút trước, nhưng tôi giờ đã già hơn một ngày so với lúc ấy. Cái ngày họ đang sống trải dài sau lưng họ nửa vòng trái đất, băng qua Thái Bình Dương, Châu Mỹ và Châu Âu; cái ngày tôi đang sống trải dài phía trước tôi vòng qua nửa còn lại để gặp nó. Những ngày đó thật vĩ đại về độ lớn và chiều dài; có vẻ như là những ngày dài hơn bất cứ ngày nào chúng ta từng trải qua trước đây. Mọi ngày trước đó so với nó chỉ là những thứ nhỏ bé co rút lại. Sự khác biệt về nhiệt độ giữa hai ngày rất rõ rệt, ngày của họ nóng hơn ngày của tôi vì nó gần đường xích đạo hơn.
Ngay vào thời điểm chúng tôi đang băng qua Đại Kinh Tuyến, một đứa trẻ đã chào đời ở khoang hạng ba, và giờ thì không cách nào biết được nó sinh vào ngày nào. Cô y tá nghĩ là Chủ nhật, bác sĩ phẫu thuật nghĩ là thứ Ba. Đứa trẻ sẽ chẳng bao giờ biết ngày sinh nhật của chính mình. Nó sẽ luôn phải chọn hết ngày này đến ngày kia, và chẳng bao giờ có thể quyết định dứt khoát được. Điều này sẽ gây ra sự do dự và thiếu quyết đoán trong các quan điểm của nó về tôn giáo, chính trị, kinh doanh, chuyện tình cảm, và mọi thứ, sẽ làm lung lay các nguyên tắc của nó, khiến chúng mục rỗng, làm cho tội nghiệp nó chẳng có cá tính gì cả, và khiến thành công trong cuộc đời trở nên bất khả thi. Ai trên tàu cũng nói vậy. Và đó chưa phải là tất cả—thực tế, đó chưa phải là điều tồi tệ nhất. Bởi vì có một tay chủ nhà máy bia giàu nứt đố đổ vách trên tàu, người đã nói cách đây mười ngày rằng, nếu đứa trẻ đó sinh vào ngày sinh nhật của ông ta, ông ta sẽ cho nó mười nghìn đô-la để bắt đầu cuộc đời bé nhỏ của mình. Ngày sinh nhật của ông ta là thứ Hai, ngày 9 tháng 9.
Nếu tất cả các con tàu đều di chuyển theo một hướng—ý tôi là về phía tây—thì thế giới sẽ chịu một tổn thất khủng khiếp—về vấn đề thời gian quý báu, do việc các thủy thủ đoàn và hành khách đổ xuống biển vô số ngày tại Đại Kinh Tuyến. Nhưng may thay không phải tất cả các con tàu đều đi về phía tây, một nửa đi về phía đông. Vì vậy không có mất mát thực sự nào cả. Những con tàu này gom nhặt hết những ngày bị vứt bỏ đó và thêm chúng vào kho dự trữ của thế giới một lần nữa; và cũng tốt như mới luôn ấy chứ; vì dĩ nhiên nước mặn bảo quản chúng rất tốt.

