Thời đại Vàng son: Một câu chuyện thời nay

Lượt đọc: 342 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 63

❊ ❊ ❊

Đã chập tối khi Philip đón tàu tại ga Ilium. Tin về sự thành công của anh đã lan đi trước anh một bước, và trong khi chờ tàu, anh trở thành tâm điểm của một nhóm những kẻ tò mò háo hức; họ vây quanh, hỏi anh hàng trăm chuyện về mỏ than và phóng đại vận may của anh lên gấp bội. Lần này thì không thể nhầm vào đâu được.

Giờ đây, Philip, nhờ gặp vận đỏ, bỗng chốc trở thành một nhân vật đáng kính, một người mà lời nói cũng mang đầy ý nghĩa thâm sâu, ánh nhìn cũng ẩn chứa bao điều quan trọng. Lời của người làm chủ một mỏ than giàu có nghe sao mà lấp lánh như vàng, và những câu chuyện tầm phào của anh bỗng chốc được truyền tụng như thể chân lý vĩnh hằng.

Philip chỉ muốn được ở một mình; sự may mắn này lúc này chẳng khác nào một trò chế giễu vô nghĩa, một trong những đòn cay nghiệt của số phận, tựa như việc dọn ra một bữa tiệc thịnh soạn cho kẻ chẳng còn chút ngon miệng. Anh khao khát thành công chủ yếu là vì Ruth; và biết đâu, ngay lúc anh đang đắc thắng thế này, cô ấy lại đang lìa đời.

“Chính là những gì tôi đã nói, ông Sederling,” người chủ khách sạn ở Ilium cứ lải nhải mãi. “Tôi đã bảo Jake Schmidt rằng ông ta sẽ tìm thấy thứ đó ở đó, chắc chắn như đinh đóng cột.”

“Ông nên mua một phần cổ phần đi chứ, ông Dusenheimer,” Philip đáp.

“Dạ, tôi biết chứ. Nhưng mụ vợ tôi cứ bảo ‘Ông cứ lo việc của ông đi’. Thế là tôi làm theo. Và tôi chẳng được gì cả. Còn ông Prierly đó, ông ta không bao giờ quay lại đây nữa, phải không nhỉ?”

“Tại sao?” Philip hỏi.

“Chà, nhiều món nợ quá, và nhiều ly đồ uống quá, tôi ghi hết cả sổ rồi, chờ ông ta quay lại.”

Với Philip, đó là một đêm dài dằng dặc và đầy bứt rứt. Vào bất cứ lúc nào khác, tiếng lắc lư của con tàu đã ru anh vào giấc ngủ, tiếng bánh sắt nghiến trên đường ray, tiếng gầm rú của đoàn tàu thép cuồn cuộn hẳn chỉ là những âm thanh vui tai của một chuyến đi nhanh chóng và an toàn. Nhưng giờ đây, chúng lại trở thành những lời cảnh báo và chế nhạo; thay vì lao vun vút, con tàu dường như đang bò với tốc độ của một con ốc sên. Và nó không chỉ bò, mà còn dừng lại liên tục; mỗi khi dừng là nó đứng im phăng phắc, bao trùm bởi sự im lặng đầy điềm gở. Anh tự hỏi liệu có chuyện gì xảy ra không. Chắc chỉ là một nhà ga thôi. Có lẽ, anh nghĩ, một trạm điện báo. Rồi anh lắng tai nghe đầy sốt ruột. Liệu người soát vé có mở cửa, gọi tên Philip Sterling và trao cho anh một bản tin tử thần?

Họ dường như phải đợi lâu quá chừng. Rồi đoàn tàu từ từ bắt đầu chuyển bánh, lại lao đi, rung lắc, va đập, gào thét xuyên qua màn đêm. Thỉnh thoảng, anh kéo rèm cửa sổ nhìn ra ngoài. Phía xa là đường chân trời rực lên những ánh sáng mờ ảo của dãy rừng nơi con tàu đang trườn dọc theo chân núi. Dòng Susquehannah lấp lánh dưới ánh trăng. Một dải thung lũng bằng phẳng hiện ra với những ngôi nhà nông thôn yên tĩnh, những người cư ngụ đều đang say giấc, không chút ưu phiền, không chút âu lo. Một nhà thờ, một nghĩa trang, một nhà máy xay, một ngôi làng; và giờ đây, không chút chần chừ hay sợ hãi, con tàu đã leo lên một chiếc cầu giàn cao tít trên không trung, đang bò dọc theo đỉnh cầu trong khi dòng nước lũ cuồn cuộn sủi bọt ngay bên dưới, cách cả trăm bộ.

Liệu buổi sáng sẽ mang đến điều gì? Ngay cả khi anh đang vội vã lao đến bên cô, linh hồn dịu dàng của cô có thể đã bay tới một chuyến đi khác, nơi anh chẳng thể nào dõi theo. Lòng anh đầy những dự cảm chẳng lành. Cuối cùng, anh cũng chìm vào giấc ngủ chập chờn. Có tiếng ồn trong tai anh như tiếng thác đổ khi dòng suối dâng cao vì lũ mùa xuân. Nó giống như sự tan vỡ của cuộc đời; anh đang vật lộn trong ý thức về cái chết đang đến gần: thì Ruth đứng bên cạnh anh, vận đồ trắng, với khuôn mặt tựa thiên thần, rạng rỡ, mỉm cười, chỉ tay lên bầu trời và nói: “Hãy đến đây.” Anh choàng tỉnh với một tiếng kêu—con tàu đang gầm rú lao qua một cây cầu, và lao thẳng ra ánh sáng ban ngày.

Khi buổi sáng đến, con tàu cần mẫn bò dọc qua những vùng đất màu mỡ của Lancaster, với những nông trại ngô và lúa mì rộng lớn, những ngôi nhà đá khiêm tốn, những kho thóc và vựa lúa khổng lồ, được xây dựng như thể để chứa đựng sự giàu sang của Heliogabalus. Rồi những cánh đồng tươi tốt của Chester hiện ra, với màu xanh kiểu Anh, và chẳng mấy chốc đã đến địa phận Philadelphia, cùng những dấu hiệu ngày một rõ nét của một thành phố lớn. Những đoàn tàu chở than dài dằng dặc, chất đầy hoặc trống rỗng, đứng chờ ở các đường ray phụ; những đường ray của các tuyến khác đan chéo qua; khói của những đầu máy khác thấp thoáng trên những đường ray song song; các nhà máy mọc lên san sát; những con phố xuất hiện; tiếng ồn ào của một thành phố bận rộn bắt đầu lấp đầy không gian—và với tiếng lạch cạch ngày một chậm dần trên các đường ray kết nối và những nút giao chằng chịt, đoàn tàu lăn bánh vào ga rồi dừng hẳn.

Đó là một buổi sáng tháng Tám oi ả. Những con phố rộng thênh thang rực lên dưới ánh mặt trời, những ngôi nhà với cửa chớp trắng nhìn chằm chằm vào những con đường nóng bỏng tựa như những lò nướng bánh đã đóng kín đặt dọc theo đại lộ. Philip cảm thấy ngột ngạt trong bầu không khí đặc quánh; thành phố đang oằn mình như thể vừa trải qua một cơn ngất xỉu. Bắt một chuyến xe điện, anh đi đến phía bắc thành phố, khu vực mới hơn, trước đây là quận Spring Garden, vì gia đình Bolton hiện đang sống ở đó, trong một ngôi nhà gạch nhỏ, phù hợp với hoàn cảnh sa sút của họ.

Anh khó lòng kiềm chế được sự sốt ruột khi trông thấy ngôi nhà. Những tấm cửa chớp không bị “đóng kín”; tạ ơn Chúa vì điều đó. Vậy là Ruth vẫn còn sống. Anh chạy lên các bậc thềm và nhấn chuông. Bà Bolton ra mở cửa.

“Chào mừng anh, Philip.”

“Còn Ruth?”

“Con bé bệnh rất nặng, nhưng đã yên tĩnh hơn trước, và cơn sốt đang giảm dần. Thời điểm nguy hiểm nhất sẽ là khi cơn sốt rời bỏ con bé. Bác sĩ lo ngại con bé sẽ không đủ sức vượt qua. Vâng, anh có thể vào thăm nó.”

Bà Bolton dẫn lối đến căn phòng nhỏ nơi Ruth đang nằm. “Ôi,” người mẹ nói, “giá mà con bé được nằm trong căn phòng mát mẻ và rộng rãi ở ngôi nhà cũ của chúng ta. Con bé cứ bảo nơi đó giống như thiên đường vậy.”

Ông Bolton ngồi cạnh giường Ruth, ông đứng dậy và lặng lẽ siết chặt tay Philip. Căn phòng chỉ có một cửa sổ; cửa sổ mở rộng để đón không khí, nhưng luồng không khí tràn vào lại nóng nực và khô khốc. Trên bàn đặt một bình hoa. Đôi mắt Ruth nhắm nghiền; đôi má ửng đỏ vì sốt, và cô cử động đầu đầy bứt rứt như thể đang đau đớn.

“Ruth,” mẹ cô gọi, cúi xuống bên cô, “Philip đến này.”

Đôi mắt Ruth mở ra, có một tia nhận biết ánh lên trong đó, có một nỗ lực mỉm cười trên khuôn mặt cô, và cô cố gắng giơ bàn tay gầy gò của mình lên khi Philip đặt môi lên trán cô; và anh nghe cô thì thầm,

“Phil thân yêu.”

Chẳng còn cách nào khác ngoài việc dõi theo và chờ đợi cơn sốt tàn nhẫn kia tự đốt cháy hết. Bác sĩ Longstreet nói với Philip rằng căn bệnh này chắc chắn đã lây từ bệnh viện, nhưng nó không phải là loại ác tính, và sẽ chẳng nguy hiểm là bao nếu Ruth không bị vắt kiệt sức vì làm việc quá độ, hoặc nếu cô không có một thể trạng mỏng manh đến thế.

“Chỉ có ý chí bất khuất mới giúp con bé cầm cự được nhiều tuần nay. Và nếu giờ đây ý chí đó rời bỏ cô ấy, thì sẽ không còn hy vọng nào nữa. Anh có thể làm được nhiều điều cho cô ấy hơn cả tôi lúc này đấy.”

“Bằng cách nào?” Philip sốt sắng hỏi.

“Sự hiện diện của anh, hơn bất cứ điều gì khác, sẽ truyền cho cô ấy khát khao được sống.”

Khi cơn sốt dịu đi, Ruth đang ở trong tình trạng vô cùng nguy kịch. Suốt hai ngày, mạng sống của cô như ngọn nến lay lắt trước gió. Philip luôn túc trực bên cạnh, và cô dường như nhận thức được sự hiện diện của anh, bấu víu lấy anh, như người bị dòng nước xiết cuốn trôi bấu víu lấy bàn tay vươn ra từ bờ. Nếu anh rời đi một lát, đôi mắt bứt rứt của cô lại kiếm tìm thứ gì đó mà cô thất vọng vì không tìm thấy.

Philip khao khát được mang cô trở lại với sự sống đến mức, anh mong muốn điều đó mãnh liệt và tha thiết đến nỗi, ý chí của anh dường như đã tác động đến cô và cô dường như đang từ từ rút lấy sự sống từ ý chí của anh.

Sau hai ngày đấu tranh với kẻ thù đang bủa vây này, Bác sĩ Longstreet nhận thấy rõ rằng ý chí của Ruth đã bắt đầu ra lệnh cho cơ thể cô với đôi chút sức mạnh, và cô đang dần hồi phục. Một ngày sau, đã có những cải thiện rõ rệt. Khi Philip ngồi nắm lấy bàn tay yếu ớt của cô và quan sát từng dấu hiệu nhỏ nhất của sự quyết tâm trên khuôn mặt cô, Ruth đã có thể thì thầm,

“Em rất muốn được sống, vì anh, Phil!”

“Em sẽ sống; cưng à, em phải sống,” Philip nói bằng giọng điệu của niềm tin và lòng can đảm, thứ đã truyền một luồng điện quyết tâm—một mệnh lệnh—chạy dọc theo khắp các dây thần kinh của cô.

Từng chút một, Philip kéo cô trở về với cuộc sống. Từng chút một, cô quay lại, như một người muốn sống nhưng lại gần như bất lực. Thật mới mẻ đối với Ruth khi cảm thấy sự phụ thuộc này vào bản tính của một người khác, khi ý thức được mình đang rút lấy sức mạnh ý chí từ ý chí của người khác. Đó là một niềm vui mới mẻ nhưng thật ngọt ngào, được nâng dậy và mang trở lại thế giới hạnh phúc, nơi giờ đây đang rực rỡ ánh sáng của tình yêu; được nâng dậy và mang đi bởi người cô yêu hơn cả mạng sống của chính mình.

“Người yêu ơi,” cô nói với Philip, “em đã chẳng màng quay trở lại nếu không vì tình yêu của anh.”

“Chẳng phải vì nghề nghiệp của em sao?”

“Ôi, ngày nào đó anh sẽ thấy vui vì điều đó thôi, khi mỏ than của anh được khai thác xong và anh cùng cha lại được hít thở bầu không khí bên ngoài.”

Khi Ruth đã đủ sức đi lại, cô được đưa về nông thôn, vì không khí trong lành là cần thiết cho sự hồi phục nhanh chóng của cô. Cả gia đình cùng đi với cô. Philip không thể rời cô nửa bước, còn ông Bolton đã lên Ilium để xem xét mỏ than kỳ diệu đó và sắp xếp việc phát triển, đưa sự giàu có của nó ra thị trường. Philip đã nhất quyết chuyển nhượng lại quyền sở hữu Ilium cho ông Bolton, chỉ giữ lại phần cổ phần dự định ban đầu cho mình, và vì thế, ông Bolton một lần nữa lại thấy mình bận rộn với công việc kinh doanh và trở thành một nhân vật có tiếng tăm trên phố Third. Mỏ than hóa ra còn mang lại kết quả tốt hơn cả mong đợi ban đầu, và nếu được quản lý khôn ngoan, nó sẽ là một gia tài cho tất cả bọn họ. Đây cũng dường như là ý kiến của ông Bigler, người đã nghe tin về nó sớm hơn bất cứ ai, và với sự trơ trẽn đặc trưng của tầng lớp mình, ông ta đã tìm đến ông Bolton để xin giúp đỡ một chút về một bằng sáng chế bánh xe toa tàu mà ông ta đã mua cổ phần. Hắn nói, gã khốn Small đó đã lừa sạch hết những gì hắn có.

Ông Bolton nói ông rất tiếc, và khuyên hắn nên kiện Small.

Ông Small cũng đến với câu chuyện tương tự về ông Bigler; và ông Bolton cũng lịch sự đưa ra lời khuyên tương tự. Và ông nói thêm: “Nếu ông và Bigler cùng kiện cáo lẫn nhau, hai người có thể được thỏa nguyện khi tống giam nhau vào tù vì tội giả mạo các chấp phiếu của tôi.”

Tuy nhiên, Bigler và Small không gây gổ với nhau. Cả hai đều quay sang công kích ông Bolton sau lưng, cho rằng ông là kẻ lừa đảo, và lan truyền câu chuyện rằng ông đã kiếm được cả gia tài bằng cách phá sản.

Trong bầu không khí trong lành của vùng cao nguyên, giữa những vinh quang vàng óng của tháng Chín chín muồi, Ruth nhanh chóng hồi phục sức khỏe. Thế giới thật đẹp biết bao đối với một người bệnh, người mà các giác quan đã được thanh lọc, người đã ở quá gần thế giới linh hồn nên trở nên nhạy cảm với những rung động tinh tế nhất, và người mà cơ thể phản ứng với từng rung cảm nhỏ nhất từ sự chăm sóc dịu dàng của thiên nhiên. Sự sống đơn thuần là một món quà xa xỉ, và màu của cỏ, của hoa, của bầu trời, làn gió trong hàng cây, những đường nét của đường chân trời, hình dáng của những đám mây, tất cả đều mang lại một niềm vui tinh tế như thứ âm nhạc ngọt ngào nhất cho đôi tai đang khao khát nó. Thế giới hoàn toàn mới mẻ và tươi mới đối với Ruth, như thể nó vừa được tạo ra dành riêng cho cô, và tình yêu lấp đầy nó, đến mức trái tim cô tràn ngập hạnh phúc.

Tháng Chín vàng óng cũng đang ở Fallkill. Và Alice ngồi bên cửa sổ mở trong phòng ở nhà, nhìn ra những đồng cỏ nơi những người nông dân đang cắt vụ cỏ ba lá thứ hai. Hương thơm của nó bay tới mũi nàng. Có lẽ nàng chẳng bận tâm đến nó. Nàng đang suy nghĩ. Nàng vừa viết thư cho Ruth, và trên chiếc bàn trước mặt là một mảnh giấy vàng với một bông cỏ bốn lá đã phai màu ghim trên đó—giờ chỉ còn là một ký ức. Trong bức thư gửi cho Ruth, nàng đã trút hết những lời chúc phúc chân thành nhất cho cả hai người, cùng với tình yêu thân thiết của nàng mãi mãi và mãi mãi.

“Tạ ơn Chúa,” nàng nói, “họ sẽ không bao giờ biết.”

Họ sẽ chẳng bao giờ biết. Và thế giới này chẳng bao giờ biết được có bao nhiêu phụ nữ như Alice, những cuộc đời ngọt ngào mà cô độc của sự hy sinh thầm lặng, những tâm hồn dịu dàng, trung thành, đầy yêu thương, vẫn đang không ngừng ban phước cho nó.

“Cô ấy là một cô gái đáng mến,” Philip nói khi Ruth đưa cho anh xem bức thư.

“Vâng, Phil, và chúng ta có thể dành rất nhiều tình yêu cho cô ấy, cuộc đời của chúng ta tràn đầy đến vậy cơ mà.”

Nguồn: Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 29 tháng 8 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.